(Top Banner Ad)
minor update
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin

minor update

UK: /ˈmaɪnər ʌpˈdeɪt/ • US: /ˈmaɪnər ʌpˈdeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

bản cập nhật nhỏ bản vá nhỏ cập nhật không đáng kể
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small improvement or change made to a product, system, or application, often to fix bugs or improve performance.

Vietnamese Meaning

Một cải tiến hoặc thay đổi nhỏ được thực hiện đối với một sản phẩm, hệ thống hoặc ứng dụng, thường là để sửa lỗi hoặc cải thiện hiệu suất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The software released a minor update to fix a security vulnerability."

    "Phần mềm đã phát hành một bản cập nhật nhỏ để sửa một lỗ hổng bảo mật."

  • "Install this minor update to improve your device's battery life."

    "Hãy cài đặt bản cập nhật nhỏ này để cải thiện thời lượng pin của thiết bị."

  • "The app received a minor update with several UI improvements."

    "Ứng dụng đã nhận được một bản cập nhật nhỏ với một vài cải tiến về giao diện người dùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective minor nhỏ, không quan trọng
Noun minority thiểu số
Verb update cập nhật
Noun update bản cập nhật
Noun updater trình cập nhật

Synonyms

small update (bản cập nhật nhỏ)patch (bản vá)tweak (sự điều chỉnh)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
minor
English
minor
Latin
update
English
update

Nguồn gốc của 'minor'

Từ 'minor' xuất phát từ tiếng Latin 'minor', có nghĩa là 'nhỏ hơn'. Trong tiếng Anh, nó được sử dụng để chỉ những thứ không quan trọng hoặc có tầm quan trọng thứ yếu. Nó đã du nhập vào tiếng Anh từ lâu và giữ nguyên ý nghĩa cơ bản của nó.

Nguồn gốc của 'update'

Từ 'update' có nguồn gốc từ động từ 'to update', có nghĩa là 'cập nhật' hoặc 'làm mới'. Nó bắt nguồn từ tiếng Latin, ám chỉ việc làm cho một cái gì đó trở nên hiện đại hơn hoặc phản ánh những thông tin mới nhất. Ban đầu, nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh và sau đó lan rộng sang các lĩnh vực khác.

Usage Note

Cụm từ 'minor update' thường được sử dụng để mô tả các bản cập nhật không mang tính đột phá, không thay đổi lớn về chức năng hoặc giao diện. Nó khác với 'major update' (bản cập nhật lớn) vốn có nhiều thay đổi đáng kể hơn.

Prepositions

to for

'Minor update to X' nghĩa là bản cập nhật nhỏ cho X. 'Minor update for X' cũng có nghĩa tương tự, nhưng có thể nhấn mạnh mục đích của bản cập nhật là dành cho X.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + minor update
  • quick quick minor update
    (bản cập nhật nhỏ nhanh chóng)
  • small small minor update
    (bản cập nhật nhỏ)
  • necessary necessary minor update
    (bản cập nhật nhỏ cần thiết)
Verb + minor update
  • install install a minor update
    (cài đặt một bản cập nhật nhỏ)
  • release release a minor update
    (phát hành một bản cập nhật nhỏ)
  • apply apply a minor update
    (áp dụng một bản cập nhật nhỏ)

Idioms

  • Just a minor update

    Chỉ là một cập nhật nhỏ thôi.

    "Don't worry, it's just a minor update; the system will be back online in a few minutes."

    (Đừng lo, chỉ là một cập nhật nhỏ thôi; hệ thống sẽ hoạt động trở lại sau vài phút.)

  • A minor update can fix that.

    Một bản cập nhật nhỏ có thể sửa được điều đó.

    "The bug is easily fixed. A minor update can fix that."

    (Lỗi này dễ dàng sửa được. Một bản cập nhật nhỏ có thể sửa được điều đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

minor update

Danh từ
Lật mặt

Một cải tiến hoặc thay đổi nhỏ được thực hiện đối với một sản phẩm, hệ thống hoặc ứng dụng, thường là để sửa lỗi hoặc cải thiện hiệu suất.

"The software released a minor update to fix a security vulnerability."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minor update".

Cập nhật phần mềm

Trong văn hóa công nghệ phương Tây, việc cập nhật phần mềm thường xuyên được xem là một điều cần thiết để đảm bảo an ninh và hiệu suất của hệ thống. Các 'minor updates' thường chứa các bản sửa lỗi nhỏ và cải tiến không đáng kể, trong khi các 'major updates' mang đến những thay đổi lớn và tính năng mới.

Văn hóa Agile

Trong phát triển phần mềm theo phương pháp Agile, 'minor updates' có thể được liên hệ đến việc phát hành các phiên bản phần mềm nhỏ, lặp đi lặp lại, thường xuyên để cải thiện và thêm các tính năng mới cho sản phẩm một cách nhanh chóng và liên tục.