(Top Banner Ad)
communicate clearly
B1
Cụm động từ B1 Tổng quát (Giao tiếp)

communicate clearly

UK: /kəˈmjuːnɪkeɪt ˈklɪəli/ • US: /kəˈmjuːnɪkeɪt ˈklɪrli/

Nghĩa tiếng Việt

giao tiếp rõ ràng diễn đạt rõ ràng truyền đạt rõ ràng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To express information, ideas, or feelings in a way that is easily understood.

Vietnamese Meaning

Diễn đạt thông tin, ý tưởng hoặc cảm xúc một cách dễ hiểu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's important to communicate clearly in a crisis situation."

    "Điều quan trọng là phải giao tiếp rõ ràng trong tình huống khủng hoảng."

  • "The report needs to communicate clearly the risks involved."

    "Báo cáo cần truyền đạt rõ ràng những rủi ro liên quan."

  • "The instructions were difficult to follow because they didn't communicate clearly."

    "Hướng dẫn khó làm theo vì chúng không được truyền đạt rõ ràng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Communication Sự giao tiếp, quá trình truyền đạt thông tin
Noun Clarity Sự rõ ràng, sự trong sáng
Adjective Communicative Cởi mở, thích giao thiệp
Verb Clarify Làm cho rõ ràng, giải thích lại cho dễ hiểu
Noun Communicator Người truyền tin, người thuyết trình

Synonyms

Antonyms

communicate vaguely (giao tiếp mơ hồ)obfuscate (làm tối nghĩa, làm khó hiểu)

Related Words

Subject Area

Tổng quát (Giao tiếp)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
kom-moini-
Latin
communicare
Middle French
communiquer
English
communicate

Gốc rễ của sự chia sẻ

Từ 'communicate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'communicare', nghĩa là 'chia sẻ' hoặc 'làm cho trở nên phổ biến'. Nó liên quan mật thiết với từ 'common' (chung). Khi bạn 'communicate clearly', bạn thực chất đang chia sẻ ý nghĩ của mình một cách minh bạch nhất để nó trở thành tài sản chung của cả người nghe.

Sự tiến hóa của sự rõ ràng

Từ 'clearly' bắt nguồn từ tiếng Latin 'clarus', có nghĩa là 'sáng sủa' hoặc 'vang dội'. Trong tiếng Anh cổ, nó không chỉ nói về thị giác mà còn về âm thanh. Truyền đạt rõ ràng giống như việc thắp một ngọn đuốc trong sương mù, giúp người khác nhìn thấy chính xác những gì bạn thấy.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự hiệu quả và dễ hiểu trong giao tiếp. Nó bao gồm cả việc sử dụng ngôn ngữ đơn giản, rõ ràng, và tránh gây nhầm lẫn cho người nghe hoặc người đọc. 'Communicate effectively' là một cụm từ tương tự, nhưng 'communicate clearly' tập trung nhiều hơn vào sự dễ hiểu.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + communicate clearly
  • Strive to strive to communicate clearly
    (Cố gắng nỗ lực để giao tiếp rõ ràng)
  • Fail to fail to communicate clearly
    (Thất bại trong việc truyền đạt rõ ràng)
  • Learn to learn to communicate clearly
    (Học cách giao tiếp một cách rõ ràng)
Adverb + communicate clearly
  • Effectively and effectively and communicate clearly
    (Giao tiếp một cách hiệu quả và rõ ràng)
  • Promptly and promptly and communicate clearly
    (Giao tiếp nhanh chóng và rõ ràng)

Idioms

  • Get the message across

    Truyền tải được thông điệp một cách rõ ràng

    "It was difficult, but I finally managed to get the message across to the team."

    (Dù khó khăn nhưng cuối cùng tôi cũng truyền tải được thông điệp rõ ràng tới cả nhóm.)

  • Spell something out

    Giải thích điều gì đó cực kỳ chi tiết và rõ ràng

    "I don't understand, can you spell it out for me?"

    (Tôi chưa hiểu lắm, bạn có thể giải thích thật chi tiết cho tôi được không?)

  • On the same page

    Cùng chung ý tưởng hoặc hiểu rõ vấn đề giống nhau

    "Before we start, let's make sure we are all on the same page."

    (Trước khi bắt đầu, hãy đảm bảo rằng tất cả chúng ta đều đang hiểu rõ vấn đề như nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

communicate clearly

Cụm động từ
Lật mặt

Diễn đạt thông tin, ý tưởng hoặc cảm xúc một cách dễ hiểu.

"It's important to communicate clearly in a crisis situation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "communicate clearly".

Low-context Communication

Trong văn hóa phương Tây (như Mỹ, Đức), việc 'communicate clearly' được coi là trách nhiệm của người nói. Đây gọi là văn hóa 'ngữ cảnh thấp', nơi mọi thứ phải được nói ra trực diện, minh bạch, thay vì ẩn ý như trong văn hóa Á Đông.

The Plain English Movement

Ở các nước nói tiếng Anh, có một phong trào gọi là 'Plain English' nhằm khuyến khích chính phủ và các công ty luật sử dụng ngôn ngữ đơn giản, giao tiếp rõ ràng để mọi người dân bình thường đều có thể hiểu được các văn bản pháp lý phức tạp.