(Top Banner Ad)
deceptive information
B2
Tính từ + Danh từ B2 Truyền thông, Tâm lý học, Luật pháp

deceptive information

UK: /dɪˈseptɪv ˌɪnfəˈmeɪʃən/ • US: /dɪˈseptɪv ˌɪnfərˈmeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thông tin sai lệch thông tin lừa dối thông tin gây hiểu lầm thông tin mang tính chất lừa bịp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Information that is intended to mislead or give a false impression.

Vietnamese Meaning

Thông tin có mục đích gây hiểu lầm hoặc tạo ấn tượng sai lệch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company was accused of spreading deceptive information about its products."

    "Công ty bị cáo buộc phát tán thông tin sai lệch về sản phẩm của mình."

  • "The advertisement contained deceptive information about the car's fuel efficiency."

    "Quảng cáo chứa thông tin sai lệch về hiệu suất nhiên liệu của xe."

  • "The politician was criticized for providing deceptive information to the public."

    "Chính trị gia bị chỉ trích vì cung cấp thông tin sai lệch cho công chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun deception Sự lừa dối, hành vi lừa bịp
Verb deceive Lừa dối, lừa bịp
Adverb deceptively Một cách lừa dối, lừa bịp
Noun informant Người cung cấp thông tin (thường là bí mật)
Verb inform Thông báo, cung cấp thông tin
Adjective informative Có nhiều thông tin, bổ ích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Truyền thông, Tâm lý học, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
decipere (to ensnare, deceive)
Latin
deceptivus (deceptive)
Old French
deceptif
English
deceptive (mid-15th century)
Latin
informare (to shape, form, instruct)
Latin
informatio (outline, concept, idea)
Old French
enformacion
Middle English
informacion
English
information (late 14th century)

Nguồn gốc 'Deceptive'

Từ 'deceptive' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'decipere', mang nghĩa 'đánh lừa, gài bẫy'. Nó gợi lên hình ảnh về việc giăng bẫy hoặc lừa dối ai đó bằng cách tạo ra một vẻ ngoài không thật, khiến người khác mắc lừa.

Nguồn gốc 'Information'

Từ 'information' xuất phát từ tiếng Latin 'informare', nghĩa là 'tạo hình, định hình' hoặc 'hướng dẫn'. Ban đầu, nó có thể chỉ hành động hình thành ý tưởng trong tâm trí, sau đó phát triển thành 'dữ liệu, kiến thức' được truyền đạt.

Sự kết hợp 'Deceptive Information'

Khi kết hợp, 'deceptive information' mô tả những dữ liệu hoặc kiến thức đã được 'định hình' (informare) một cách cố ý để 'đánh lừa' (decipere) hoặc gây hiểu lầm. Nó không phải là một sự thật sai lệch ngẫu nhiên, mà thường mang ý đồ lừa dối đằng sau.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả thông tin sai lệch một cách cố ý, có thể nhằm mục đích lừa gạt, thao túng hoặc che giấu sự thật. Nó khác với 'misinformation' (thông tin sai lệch) vì 'misinformation' có thể không cố ý gây hiểu lầm, trong khi 'deceptive information' luôn chứa đựng ý đồ lừa dối.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + deceptive information
  • spread spread deceptive information
    (lan truyền thông tin lừa dối)
  • disseminate disseminate deceptive information
    (phổ biến thông tin lừa dối)
  • fabricate fabricate deceptive information
    (bịa đặt thông tin lừa dối)
  • counter counter deceptive information
    (chống lại thông tin lừa dối)
  • identify identify deceptive information
    (xác định/nhận diện thông tin lừa dối)
Verb phrase + deceptive information
  • fall for fall for deceptive information
    (mắc lừa thông tin lừa dối)
  • rely on rely on deceptive information
    (dựa vào thông tin lừa dối)
  • be misled by be misled by deceptive information
    (bị thông tin lừa dối dẫn dắt sai lệch)
  • warn against warn against deceptive information
    (cảnh báo về thông tin lừa dối)
Adjective + deceptive information
  • deliberate deliberate deceptive information
    (thông tin lừa dối có chủ ý)
  • harmful harmful deceptive information
    (thông tin lừa dối gây hại)
  • widespread widespread deceptive information
    (thông tin lừa dối lan rộng)

Idioms

  • Feed someone deceptive information

    Cố ý cung cấp thông tin sai lệch cho ai đó để đánh lừa họ.

    "The politician was accused of feeding the public deceptive information about the economy."

    (Chính trị gia bị buộc tội cung cấp thông tin lừa dối cho công chúng về nền kinh tế.)

  • Wade through deceptive information

    Cố gắng vượt qua hoặc phân tích một lượng lớn thông tin sai lệch để tìm ra sự thật.

    "Journalists often have to wade through deceptive information to uncover the truth."

    (Các nhà báo thường phải vật lộn với thông tin lừa dối để khám phá sự thật.)

  • Fall prey to deceptive information

    Trở thành nạn nhân hoặc bị lừa bởi thông tin sai lệch.

    "Many people fall prey to deceptive information shared on social media platforms."

    (Nhiều người trở thành nạn nhân của thông tin lừa dối được chia sẻ trên các nền tảng mạng xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deceptive information

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Thông tin có mục đích gây hiểu lầm hoặc tạo ấn tượng sai lệch.

"The company was accused of spreading deceptive information about its products."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deceptive information".

Hiện tượng 'Fake News' (Tin giả)

Trong kỷ nguyên số, 'deceptive information' thường được nhắc đến qua khái niệm 'fake news'. Đây là những thông tin hoặc câu chuyện sai lệch, thường được lan truyền cố ý qua mạng xã hội và các phương tiện truyền thông để đánh lừa, gây ảnh hưởng đến dư luận hoặc tạo ra lợi ích nhất định. Nó là một thách thức lớn đối với xã hội hiện đại.

Tầm quan trọng của tư duy phản biện

Để đối phó với 'deceptive information', khả năng tư duy phản biện (critical thinking) và hiểu biết về truyền thông (media literacy) trở nên cực kỳ quan trọng. Giáo dục giúp mọi người phân tích, đánh giá nguồn tin và nhận diện các dấu hiệu của thông tin lừa dối, từ đó đưa ra quyết định sáng suốt hơn.