(Top Banner Ad)
misunderstanding reality
C1
Danh từ ghép (gerund) C1 Tâm lý học, Triết học, Xã hội học

misunderstanding reality

UK: ˌmɪsʌndəˈstændɪŋ riˈæləti • US: ˌmɪsʌndərˈstændɪŋ riˈæləti

Nghĩa tiếng Việt

hiểu sai thực tế nhận thức sai thực tế lầm tưởng về thực tế ảo tưởng về thực tại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or state of incorrectly interpreting or perceiving the true nature of things; a discrepancy between one's understanding and objective truth.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc trạng thái hiểu sai, giải thích sai hoặc nhận thức sai bản chất thực sự của sự vật; sự khác biệt giữa sự hiểu biết của một người và sự thật khách quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His misunderstanding of reality led him to make a series of poor decisions."

    "Sự hiểu sai thực tế đã khiến anh ấy đưa ra một loạt các quyết định tồi tệ."

  • "The politician's misunderstanding reality cost him the election."

    "Việc chính trị gia hiểu sai thực tế đã khiến ông ta mất cuộc bầu cử."

  • "A common misunderstanding reality is that economic growth will automatically solve all social problems."

    "Một sự hiểu sai phổ biến về thực tế là tăng trưởng kinh tế sẽ tự động giải quyết tất cả các vấn đề xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb understand hiểu, thấu hiểu
Noun understanding sự hiểu biết, sự thông cảm
Verb misunderstand hiểu sai, hiểu lầm
Noun misunderstanding sự hiểu lầm, sự hiểu sai
Adjective real thật, có thật, thực tế
Noun reality thực tế, hiện thực
Verb realize nhận ra, nhận thấy, ý thức được
Adjective realistic thực tế, có tính hiện thực

Synonyms

Antonyms

understanding of reality (sự hiểu biết về thực tế)perception of reality (nhận thức về thực tế)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Triết học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*missa-
Old English
mis-
Proto-Germanic
*understandan
Old English
understandan
Latin
res
Latin
realis
Late Latin
realitas
Old French
realité
English
reality

Nguồn gốc của tiền tố 'mis-'

Tiền tố 'mis-' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ và Proto-Germanic cổ, mang ý nghĩa 'sai, lỗi, không đúng'. Khi gắn vào một động từ (như 'understand' - hiểu), nó lập tức biến đổi nghĩa của từ đó thành một hành động được thực hiện sai lệch hoặc không chính xác, tạo nên 'misunderstand' (hiểu sai).

Nguồn gốc của 'reality'

Từ 'reality' có lịch sử lâu đời, bắt đầu từ tiếng Latin 'res', có nghĩa là 'vật, sự vật'. Sau đó, nó phát triển thành 'realis' (thực tế, thuộc về sự vật) và 'realitas' (tính thực tại). Điều này cho thấy 'reality' bản chất là về những gì tồn tại thật sự, khách quan bên ngoài.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tình huống khi ai đó có một quan điểm sai lệch về thế giới xung quanh, hoặc không nhận thức được đầy đủ các sự kiện đang diễn ra. Nó nhấn mạnh sự sai lệch giữa nhận thức chủ quan và thực tế khách quan. Khác với 'ignorance of reality' (sự thiếu hiểu biết về thực tế), cụm từ này ám chỉ một sự hiểu sai chủ động hơn là đơn thuần không biết.

Prepositions

of about

Khi sử dụng 'of', nó thường chỉ ra bản chất của thực tế bị hiểu sai. Ví dụ: 'misunderstanding of political reality'. Khi sử dụng 'about', nó thường chỉ ra một cuộc tranh luận hoặc thảo luận liên quan đến việc hiểu sai. Ví dụ: 'a debate about misunderstanding reality'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + misunderstanding reality
  • profound a profound misunderstanding of reality
    (một sự hiểu lầm sâu sắc về thực tế)
  • fundamental a fundamental misunderstanding of reality
    (một sự hiểu lầm cơ bản về thực tế)
  • gross a gross misunderstanding of reality
    (một sự hiểu lầm nghiêm trọng về thực tế)
  • complete a complete misunderstanding of reality
    (một sự hiểu lầm hoàn toàn về thực tế)
  • dangerous a dangerous misunderstanding of reality
    (một sự hiểu lầm nguy hiểm về thực tế)
Verb + misunderstanding reality
  • lead to lead to a misunderstanding of reality
    (dẫn đến sự hiểu lầm về thực tế)
  • result in result in a misunderstanding of reality
    (dẫn đến sự hiểu lầm về thực tế)
  • cause cause a misunderstanding of reality
    (gây ra sự hiểu lầm về thực tế)
  • reflect reflect a misunderstanding of reality
    (phản ánh sự hiểu lầm về thực tế)
  • stem from stem from a misunderstanding of reality
    (xuất phát từ sự hiểu lầm về thực tế)
  • suffer from suffer from a misunderstanding of reality
    (mắc phải sự hiểu lầm về thực tế)

Idioms

  • a dangerous misunderstanding of reality

    một sự hiểu lầm nguy hiểm về thực tế (khi sự nhìn nhận sai lệch có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng)

    "His refusal to acknowledge the economic crisis demonstrated a dangerous misunderstanding of reality."

    (Việc anh ta từ chối thừa nhận cuộc khủng hoảng kinh tế cho thấy một sự hiểu lầm nguy hiểm về thực tế.)

  • a complete/total misunderstanding of reality

    một sự hiểu lầm hoàn toàn/tuyệt đối về thực tế (nhấn mạnh mức độ sai lệch tuyệt đối trong nhận thức)

    "Her belief that hard work alone guarantees success without considering luck or systemic factors reveals a complete misunderstanding of reality."

    (Niềm tin của cô ấy rằng chỉ cần làm việc chăm chỉ là sẽ thành công mà không xem xét đến may mắn hay các yếu tố hệ thống cho thấy một sự hiểu lầm hoàn toàn về thực tế.)

  • living in a misunderstanding of reality

    sống trong sự hiểu lầm về thực tế (diễn tả trạng thái một người liên tục có nhận thức sai lệch về thế giới)

    "Many cult members are often described as living in a misunderstanding of reality, shaped by their leader's narratives."

    (Nhiều thành viên giáo phái thường được miêu tả là sống trong sự hiểu lầm về thực tế, được định hình bởi những câu chuyện của thủ lĩnh của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

misunderstanding reality

Danh từ ghép (gerund)
Lật mặt

Hành động hoặc trạng thái hiểu sai, giải thích sai hoặc nhận thức sai bản chất thực sự của sự vật; sự khác biệt giữa sự hiểu biết của một người và sự thật khách quan.

"His misunderstanding of reality led him to make a series of poor decisions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Initially, misunderstanding reality led him to make poor decisions; however, after careful consideration, he changed his course.
Ban đầu, việc hiểu sai thực tế đã khiến anh ấy đưa ra những quyết định tồi tệ; tuy nhiên, sau khi cân nhắc kỹ lưỡng, anh ấy đã thay đổi hướng đi.
Phủ định
She didn't misunderstand reality, rather, she chose to ignore the facts for her own benefit.
Cô ấy không hiểu sai thực tế, mà là cô ấy chọn phớt lờ các sự kiện vì lợi ích của riêng mình.
Nghi vấn
Considering the evidence, do you truly believe he's misunderstanding reality, or is he simply being strategic?
Xem xét bằng chứng, bạn có thực sự tin rằng anh ấy đang hiểu sai thực tế, hay anh ấy chỉ đơn giản là đang có chiến lược?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "misunderstanding reality".

Thiên kiến xác nhận (Confirmation Bias)

Trong tâm lý học, thiên kiến xác nhận là xu hướng con người tìm kiếm, diễn giải, ưu tiên và ghi nhớ thông tin theo cách xác nhận những niềm tin hoặc giả thuyết sẵn có của họ. Điều này có thể dẫn đến việc củng cố sự hiểu lầm về thực tế, vì chúng ta có xu hướng bỏ qua hoặc xem nhẹ các bằng chứng mâu thuẫn với quan điểm của mình.

Buồng vang và Bong bóng lọc trên mạng xã hội

Trong kỷ nguyên số, các thuật toán trên mạng xã hội thường tạo ra 'buồng vang' (echo chambers) và 'bong bóng lọc' (filter bubbles) bằng cách chỉ hiển thị nội dung mà chúng nghĩ rằng người dùng muốn thấy, dựa trên lịch sử tương tác. Điều này có thể làm trầm trọng thêm sự hiểu lầm về thực tế, vì chúng ta ít tiếp xúc với các quan điểm đa dạng hoặc thông tin trái chiều.