(Top Banner Ad)
mixed martial arts
B2
noun B2 Thể thao, Võ thuật

mixed martial arts

UK: /ˌmɪkst ˈmɑːʃəl ˈɑːrts/ • US: /ˌmɪkst ˈmɑːrʃəl ˈɑːrts/

Nghĩa tiếng Việt

Võ thuật tổng hợp MMA
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A full-contact combat sport that allows striking and grappling, both standing and on the ground, using techniques from various combat sports and martial arts.

Vietnamese Meaning

Một môn thể thao đối kháng toàn diện cho phép đấm và vật, cả khi đứng và trên mặt đất, sử dụng các kỹ thuật từ nhiều môn thể thao đối kháng và võ thuật khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He trains in mixed martial arts several times a week."

    "Anh ấy tập luyện võ thuật tổng hợp vài lần một tuần."

  • "Mixed martial arts has become increasingly popular in recent years."

    "Võ thuật tổng hợp ngày càng trở nên phổ biến trong những năm gần đây."

  • "The athlete transitioned from wrestling to mixed martial arts."

    "Vận động viên chuyển từ đấu vật sang võ thuật tổng hợp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mixed martial arts Môn võ tổng hợp
Noun MMA Viết tắt của Mixed Martial Arts
Noun MMA fighter Võ sĩ MMA
Adjective mixed-martial-arts Thuộc về môn võ tổng hợp (ví dụ: a mixed-martial-arts gym - phòng tập võ tổng hợp)
Noun martial arts Võ thuật (nói chung)

Related Words

Subject Area

Thể thao, Võ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Concept
Combined Combat Styles
English
No-Holds-Barred Fighting
English
Ultimate Fighting
English
Mixed Martial Arts

Nguồn gốc của tên gọi

Mặc dù các hình thức chiến đấu kết hợp nhiều môn phái đã tồn tại từ lâu (như Pankration của Hy Lạp cổ đại hay Vale Tudo của Brazil), cái tên 'Mixed Martial Arts' (MMA) trở nên phổ biến vào giữa những năm 1990. Trước đó, môn thể thao này thường được gọi là 'No-Holds-Barred Fighting' (đấu không luật) hoặc 'Ultimate Fighting' (đấu đỉnh cao), đặc biệt gắn liền với giải đấu UFC. Cái tên 'Mixed Martial Arts' được cho là do nhà phê bình võ thuật Howard Rosenberg hoặc chủ tịch Ủy ban Thể thao bang New Jersey Jeff Blatnick đặt ra, nhằm mô tả chính xác hơn bản chất kết hợp của môn võ này và để tạo ra một hình ảnh chuyên nghiệp, dễ chấp nhận hơn cho công chúng.

Usage Note

MMA kết hợp nhiều phong cách chiến đấu như quyền anh, kickboxing, Muay Thai, đấu vật, Brazilian Jiu-Jitsu và Judo. Nó nhấn mạnh tính thực tế và khả năng thích ứng trong chiến đấu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mixed martial arts
  • professional professional mixed martial arts
    (môn võ tổng hợp chuyên nghiệp)
  • amateur amateur mixed martial arts
    (môn võ tổng hợp nghiệp dư)
  • brutal brutal mixed martial arts
    (môn võ tổng hợp khắc nghiệt/tàn bạo (trong bối cảnh tiêu cực))
  • exciting exciting mixed martial arts
    (môn võ tổng hợp thú vị/hấp dẫn)
Verb + mixed martial arts
  • practice practice mixed martial arts
    (luyện tập môn võ tổng hợp)
  • train in train in mixed martial arts
    (rèn luyện môn võ tổng hợp)
  • compete in compete in mixed martial arts
    (thi đấu môn võ tổng hợp)
  • watch watch mixed martial arts
    (xem môn võ tổng hợp)
  • get into get into mixed martial arts
    (bắt đầu tìm hiểu/tham gia môn võ tổng hợp)
Noun + mixed martial arts
  • fan of a fan of mixed martial arts
    (một người hâm mộ môn võ tổng hợp)
  • world of the world of mixed martial arts
    (thế giới của môn võ tổng hợp)
  • rules of the rules of mixed martial arts
    (các luật lệ của môn võ tổng hợp)

Idioms

  • get into mixed martial arts

    bắt đầu tìm hiểu hoặc tham gia tập luyện/theo dõi môn võ tổng hợp

    "After watching a few UFC fights, he decided to get into mixed martial arts himself."

    (Sau khi xem vài trận đấu UFC, anh ấy quyết định tự mình tham gia tìm hiểu môn võ tổng hợp.)

  • master of mixed martial arts

    bậc thầy/chuyên gia về môn võ tổng hợp

    "Many consider Georges St-Pierre a true master of mixed martial arts due to his versatile skills."

    (Nhiều người coi Georges St-Pierre là một bậc thầy thực thụ của môn võ tổng hợp nhờ kỹ năng đa dạng của anh ấy.)

  • the art of mixed martial arts

    nghệ thuật của môn võ tổng hợp (nhấn mạnh kỹ năng, chiến lược)

    "Beyond raw strength, understanding the art of mixed martial arts is crucial for victory."

    (Ngoài sức mạnh thô, việc hiểu được nghệ thuật của môn võ tổng hợp là rất quan trọng để giành chiến thắng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mixed martial arts

noun
Lật mặt

Một môn thể thao đối kháng toàn diện cho phép đấm và vật, cả khi đứng và trên mặt đất, sử dụng các kỹ thuật từ nhiều môn thể thao đối kháng và võ thuật khác nhau.

"He trains in mixed martial arts several times a week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had trained in mixed martial arts, he would have had a better chance of defending himself.
Nếu anh ấy đã luyện tập võ thuật tổng hợp, anh ấy đã có cơ hội tốt hơn để tự vệ.
Phủ định
If she had not watched so many mixed martial arts matches, she wouldn't have understood the referee's calls.
Nếu cô ấy không xem quá nhiều trận đấu võ thuật tổng hợp, cô ấy đã không hiểu những lời kêu gọi của trọng tài.
Nghi vấn
Would he have become a champion if he had dedicated his life to mixed martial arts?
Liệu anh ấy có trở thành nhà vô địch nếu anh ấy đã cống hiến cuộc đời mình cho võ thuật tổng hợp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mixed martial arts".

Từ môn thể thao đường phố đến hiện tượng toàn cầu

MMA đã trải qua một quá trình phát triển đáng kể, từ một môn thể thao bị coi là bạo lực và không có luật lệ trong những ngày đầu, trở thành một hiện tượng toàn cầu với các tổ chức lớn như UFC. Sự phát triển này bao gồm việc áp dụng các quy tắc an toàn nghiêm ngặt, chia hạng cân, và chú trọng vào kỹ năng đa dạng, giúp MMA được công nhận là một môn thể thao hợp pháp và hấp dẫn đối với hàng triệu người hâm mộ trên khắp thế giới.

Sự kết hợp đa dạng các trường phái võ thuật

Điểm đặc biệt của MMA là sự kết hợp các kỹ thuật từ nhiều môn võ truyền thống và hiện đại khác nhau, bao gồm đấm bốc (boxing), đấu vật (wrestling), quyền Thái (Muay Thai), Nhu thuật Brazil (Brazilian Jiu-Jitsu) và Taekwondo. Điều này đòi hỏi các võ sĩ phải có sự linh hoạt, toàn diện về kỹ năng và khả năng thích nghi cao, phản ánh tinh thần 'không giới hạn' trong chiến đấu và phát triển bản thân.