of mixed heritage
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có tổ tiên thuộc nhiều hơn một nhóm dân tộc hoặc chủng tộc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is of mixed heritage, with ancestors from both Africa and Europe."
"Cô ấy có nguồn gốc hỗn hợp, với tổ tiên từ cả Châu Phi và Châu Âu."
-
"The museum exhibit highlighted the stories of individuals of mixed heritage."
"Cuộc triển lãm bảo tàng đã làm nổi bật những câu chuyện của những cá nhân có nguồn gốc hỗn hợp."
-
"Growing up of mixed heritage presented unique challenges and opportunities."
"Lớn lên với nguồn gốc hỗn hợp mang đến những thách thức và cơ hội độc đáo."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả người có nguồn gốc đa dạng, thể hiện sự pha trộn giữa các nền văn hóa và chủng tộc khác nhau. Nó nhấn mạnh đến sự đa dạng trong huyết thống và có thể liên quan đến bản sắc cá nhân và kinh nghiệm sống. Khác với các từ như 'multiracial' hoặc 'biracial' (có hai chủng tộc), 'mixed heritage' có thể bao gồm nhiều chủng tộc hoặc dân tộc hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
person person of mixed heritage (người có dòng dõi/gốc gác đa chủng tộc/đa văn hóa)
-
individual individual of mixed heritage (cá nhân có gốc gác đa chủng tộc/đa văn hóa)
-
child child of mixed heritage (đứa trẻ có gốc gác đa chủng tộc/đa văn hóa)
-
be be of mixed heritage (có dòng dõi/gốc gác đa chủng tộc/đa văn hóa)
-
identify as identify as of mixed heritage (nhận mình là người có dòng dõi/gốc gác đa chủng tộc/đa văn hóa)
Idioms
-
a person of mixed heritage
một người có gốc gác đa chủng tộc/đa văn hóa
"She is a person of mixed heritage, with roots in both Asia and Europe."
(Cô ấy là một người có gốc gác đa chủng tộc, với nguồn cội từ cả châu Á và châu Âu.)
-
children of mixed heritage
những đứa trẻ có gốc gác đa chủng tộc/đa văn hóa
"Raising children of mixed heritage often involves navigating multiple cultural traditions."
(Việc nuôi dạy những đứa trẻ có gốc gác đa chủng tộc thường liên quan đến việc điều hướng nhiều truyền thống văn hóa.)
-
to have mixed heritage
có dòng dõi/gốc gác đa chủng tộc/đa văn hóa
"Many people in modern societies have mixed heritage due to increasing global migration."
(Nhiều người trong xã hội hiện đại có dòng dõi đa chủng tộc do sự di cư toàn cầu ngày càng tăng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
of mixed heritage
Tính từ (adjective) + Danh từ (noun)Có tổ tiên thuộc nhiều hơn một nhóm dân tộc hoặc chủng tộc.
"She is of mixed heritage, with ancestors from both Africa and Europe."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "of mixed heritage".
