(Top Banner Ad)
of mixed heritage
B2
Tính từ (adjective) + Danh từ (noun) B2 Xã hội học, Nhân chủng học

of mixed heritage

UK: ɒv mɪkst ˈhɛrɪtɪdʒ • US: əv mɪkst ˈhɛrɪtɪdʒ

Nghĩa tiếng Việt

có nguồn gốc hỗn hợp lai người lai người có dòng máu lai
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having ancestors from more than one ethnic or racial group.

Vietnamese Meaning

Có tổ tiên thuộc nhiều hơn một nhóm dân tộc hoặc chủng tộc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is of mixed heritage, with ancestors from both Africa and Europe."

    "Cô ấy có nguồn gốc hỗn hợp, với tổ tiên từ cả Châu Phi và Châu Âu."

  • "The museum exhibit highlighted the stories of individuals of mixed heritage."

    "Cuộc triển lãm bảo tàng đã làm nổi bật những câu chuyện của những cá nhân có nguồn gốc hỗn hợp."

  • "Growing up of mixed heritage presented unique challenges and opportunities."

    "Lớn lên với nguồn gốc hỗn hợp mang đến những thách thức và cơ hội độc đáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun heritage Di sản, gia tài, dòng dõi
Verb mix Trộn lẫn, pha trộn
Adjective mixed Pha trộn, lẫn lộn
Noun mixture Sự pha trộn, hỗn hợp

Synonyms

multiracial (đa chủng tộc)biracial (song chủng tộc)of diverse background (có nền tảng đa dạng)

Antonyms

monoracial (thuộc một chủng tộc duy nhất)of single heritage (có nguồn gốc thuần nhất)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nhân chủng học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*apo-
Proto-Germanic
*af
Old English
of
Proto-Indo-European (PIE)
*meik-
Latin
miscere
Old French
mixer
English
mix
Latin
hereditas
Old French
eritage
English
heritage

Sự Kết Hợp Đa Dạng

Cụm từ 'of mixed heritage' là một cách diễn đạt hiện đại và tôn trọng để mô tả một người có nguồn gốc từ nhiều nền văn hóa, dân tộc hoặc chủng tộc khác nhau. Từ 'heritage' (di sản) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'hereditas', mang ý nghĩa về tài sản thừa kế. Trong ngữ cảnh này, nó mở rộng để chỉ di sản văn hóa, tổ tiên. Từ 'mixed' (pha trộn) từ tiếng Latin 'miscere' chỉ sự kết hợp. Cụm từ này phản ánh sự đa dạng ngày càng tăng trong xã hội và xu hướng sử dụng ngôn ngữ toàn diện, tránh các thuật ngữ cũ có thể mang tính xúc phạm.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả người có nguồn gốc đa dạng, thể hiện sự pha trộn giữa các nền văn hóa và chủng tộc khác nhau. Nó nhấn mạnh đến sự đa dạng trong huyết thống và có thể liên quan đến bản sắc cá nhân và kinh nghiệm sống. Khác với các từ như 'multiracial' hoặc 'biracial' (có hai chủng tộc), 'mixed heritage' có thể bao gồm nhiều chủng tộc hoặc dân tộc hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + of mixed heritage
  • person person of mixed heritage
    (người có dòng dõi/gốc gác đa chủng tộc/đa văn hóa)
  • individual individual of mixed heritage
    (cá nhân có gốc gác đa chủng tộc/đa văn hóa)
  • child child of mixed heritage
    (đứa trẻ có gốc gác đa chủng tộc/đa văn hóa)
Verb + of mixed heritage
  • be be of mixed heritage
    (có dòng dõi/gốc gác đa chủng tộc/đa văn hóa)
  • identify as identify as of mixed heritage
    (nhận mình là người có dòng dõi/gốc gác đa chủng tộc/đa văn hóa)

Idioms

  • a person of mixed heritage

    một người có gốc gác đa chủng tộc/đa văn hóa

    "She is a person of mixed heritage, with roots in both Asia and Europe."

    (Cô ấy là một người có gốc gác đa chủng tộc, với nguồn cội từ cả châu Á và châu Âu.)

  • children of mixed heritage

    những đứa trẻ có gốc gác đa chủng tộc/đa văn hóa

    "Raising children of mixed heritage often involves navigating multiple cultural traditions."

    (Việc nuôi dạy những đứa trẻ có gốc gác đa chủng tộc thường liên quan đến việc điều hướng nhiều truyền thống văn hóa.)

  • to have mixed heritage

    có dòng dõi/gốc gác đa chủng tộc/đa văn hóa

    "Many people in modern societies have mixed heritage due to increasing global migration."

    (Nhiều người trong xã hội hiện đại có dòng dõi đa chủng tộc do sự di cư toàn cầu ngày càng tăng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

of mixed heritage

Tính từ (adjective) + Danh từ (noun)
Lật mặt

Có tổ tiên thuộc nhiều hơn một nhóm dân tộc hoặc chủng tộc.

"She is of mixed heritage, with ancestors from both Africa and Europe."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "of mixed heritage".

Thay Đổi Ngôn Ngữ: Từ Kì Thị Đến Tôn Trọng

Trong lịch sử, nhiều thuật ngữ được dùng để mô tả những người có nguồn gốc đa chủng tộc thường mang hàm ý tiêu cực hoặc phân biệt đối xử (ví dụ: 'mulatto', 'half-caste' đã lỗi thời và xúc phạm). Cụm từ 'of mixed heritage' là một bước tiến quan trọng trong việc sử dụng ngôn ngữ bao trùm và tôn trọng hơn, công nhận sự đa dạng phức tạp của danh tính con người mà không gắn liền với định kiến hay phân cấp.

Bản Sắc Đa Dạng và Trải Nghiệm Phong Phú

Những người có gốc gác đa chủng tộc thường có trải nghiệm độc đáo trong việc hòa nhập và dung hòa các nền văn hóa khác nhau. Họ có thể là cầu nối giữa các cộng đồng, mang lại những góc nhìn phong phú về thế giới. Việc hiểu và tôn vinh 'mixed heritage' là một phần quan trọng của việc thúc đẩy sự đa dạng và hòa nhập trong xã hội toàn cầu.