(Top Banner Ad)
mixing bowl
A2
danh từ A2 Ẩm thực

mixing bowl

UK: /ˈmɪksɪŋ bəʊl/ • US: /ˈmɪksɪŋ boʊl/

Nghĩa tiếng Việt

bát trộn tô trộn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large bowl used for mixing ingredients, especially for cooking or baking.

Vietnamese Meaning

Một cái bát lớn được sử dụng để trộn các nguyên liệu, đặc biệt là để nấu ăn hoặc làm bánh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She poured the flour into the mixing bowl."

    "Cô ấy đổ bột vào bát trộn."

  • "He prepared the cake batter in a large mixing bowl."

    "Anh ấy chuẩn bị bột bánh trong một cái bát trộn lớn."

  • "The mixing bowl is dishwasher safe."

    "Cái bát trộn này có thể rửa bằng máy rửa bát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb mix trộn, pha trộn, trộn lẫn
Noun mix sự pha trộn, hỗn hợp
Noun mixer máy trộn (thực phẩm), người pha chế (đồ uống)
Noun mixture hỗn hợp, dung dịch pha trộn
Adjective mixed đã trộn, pha trộn; lẫn lộn
Noun bowl cái bát, cái tô; quả bóng (trong bowling)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

English
mix
English
bowl

Nguồn gốc từ ghép

Từ 'mixing bowl' là một từ ghép tiếng Anh mô tả chức năng, được tạo thành từ động từ 'to mix' (trộn, pha trộn) và danh từ 'bowl' (cái bát, cái tô). Nó có nghĩa đen là 'cái bát dùng để trộn' các nguyên liệu.

Usage Note

Mixing bowl là một vật dụng cơ bản trong nhà bếp. Nó thường có kích thước lớn để chứa nhiều nguyên liệu và có thể làm từ nhiều vật liệu khác nhau như thủy tinh, thép không gỉ, nhựa hoặc gốm. Sự khác biệt so với 'bowl' nói chung là 'mixing bowl' nhấn mạnh mục đích sử dụng chính là để trộn.

Prepositions

in with

Khi nói về việc trộn cái gì đó trong bát, chúng ta dùng 'in'. Khi nói về việc trộn bằng cái bát đó, ta dùng 'with', ví dụ: "Mix the ingredients in a mixing bowl." hoặc "I mixed the batter with my mixing bowl."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mixing bowl
  • large large mixing bowl
    (cái tô trộn lớn)
  • stainless steel stainless steel mixing bowl
    (cái tô trộn bằng thép không gỉ)
  • deep deep mixing bowl
    (cái tô trộn sâu lòng)
  • plastic plastic mixing bowl
    (cái tô trộn bằng nhựa)
Verb + mixing bowl
  • use a use a mixing bowl
    (sử dụng một cái tô trộn)
  • grab a grab a mixing bowl
    (lấy một cái tô trộn (một cách nhanh chóng))
  • fill a fill a mixing bowl
    (đổ đầy vào tô trộn)
  • scrape the scrape the mixing bowl
    (cạo sạch tô trộn (lấy hết phần còn sót))

Idioms

  • a mixing bowl of cultures/ideas

    sự pha trộn, hòa quyện của các nền văn hóa/ý tưởng

    "New York City is often called a mixing bowl of cultures."

    (Thành phố New York thường được gọi là nơi hội tụ của nhiều nền văn hóa.)

  • the kitchen is your mixing bowl of creativity

    nhà bếp là nơi bạn thỏa sức sáng tạo (ám chỉ việc nấu nướng)

    "Don't be afraid to experiment; the kitchen is your mixing bowl of creativity."

    (Đừng ngại thử nghiệm; nhà bếp là nơi bạn thỏa sức sáng tạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mixing bowl

danh từ
Lật mặt

Một cái bát lớn được sử dụng để trộn các nguyên liệu, đặc biệt là để nấu ăn hoặc làm bánh.

"She poured the flour into the mixing bowl."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been using the mixing bowl for baking a cake before the power went out.
Cô ấy đã sử dụng cái bát trộn để nướng bánh trước khi cúp điện.
Phủ định
They hadn't been cleaning the mixing bowl properly before I showed them how.
Họ đã không rửa bát trộn đúng cách trước khi tôi chỉ cho họ.
Nghi vấn
Had he been storing paint in the mixing bowl before you found it?
Có phải anh ấy đã cất sơn trong bát trộn trước khi bạn tìm thấy nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mixing bowl".

Nấu nướng và Làm bánh

Trong văn hóa phương Tây, 'mixing bowl' là dụng cụ thiết yếu trong nhà bếp, đặc biệt khi làm bánh (baking) và nấu ăn. Nó tượng trưng cho sự khởi đầu của quá trình sáng tạo ẩm thực, từ việc trộn bột làm bánh quy đến chuẩn bị salad cho bữa tiệc gia đình. Hình ảnh cả gia đình cùng nhau trộn nguyên liệu trong một cái tô lớn thường gợi lên cảm giác ấm cúng, truyền thống và tình cảm gia đình.

Biểu tượng của sự hòa trộn

Ngoài công dụng thực tế, 'mixing bowl' còn được dùng một cách ẩn dụ để chỉ một nơi hoặc tình huống mà nhiều yếu tố, ý tưởng, hoặc con người khác nhau được hòa trộn lại với nhau. Ví dụ, một thành phố đa văn hóa có thể được ví như một 'mixing bowl' của các nền văn hóa, tương tự như khái niệm 'melting pot' (nồi lẩu thập cẩm), nhưng nhấn mạnh hơn vào sự cùng tồn tại và pha trộn thay vì hòa tan hoàn toàn.