mixing bowl
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A large bowl used for mixing ingredients, especially for cooking or baking.
Vietnamese Meaning
Một cái bát lớn được sử dụng để trộn các nguyên liệu, đặc biệt là để nấu ăn hoặc làm bánh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She poured the flour into the mixing bowl."
"Cô ấy đổ bột vào bát trộn."
-
"He prepared the cake batter in a large mixing bowl."
"Anh ấy chuẩn bị bột bánh trong một cái bát trộn lớn."
-
"The mixing bowl is dishwasher safe."
"Cái bát trộn này có thể rửa bằng máy rửa bát."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Mixing bowl là một vật dụng cơ bản trong nhà bếp. Nó thường có kích thước lớn để chứa nhiều nguyên liệu và có thể làm từ nhiều vật liệu khác nhau như thủy tinh, thép không gỉ, nhựa hoặc gốm. Sự khác biệt so với 'bowl' nói chung là 'mixing bowl' nhấn mạnh mục đích sử dụng chính là để trộn.
Prepositions
Khi nói về việc trộn cái gì đó trong bát, chúng ta dùng 'in'. Khi nói về việc trộn bằng cái bát đó, ta dùng 'with', ví dụ: "Mix the ingredients in a mixing bowl." hoặc "I mixed the batter with my mixing bowl."
Collocations (Từ đi kèm)
-
large large mixing bowl (cái tô trộn lớn)
-
stainless steel stainless steel mixing bowl (cái tô trộn bằng thép không gỉ)
-
deep deep mixing bowl (cái tô trộn sâu lòng)
-
plastic plastic mixing bowl (cái tô trộn bằng nhựa)
-
use a use a mixing bowl (sử dụng một cái tô trộn)
-
grab a grab a mixing bowl (lấy một cái tô trộn (một cách nhanh chóng))
-
fill a fill a mixing bowl (đổ đầy vào tô trộn)
-
scrape the scrape the mixing bowl (cạo sạch tô trộn (lấy hết phần còn sót))
Idioms
-
a mixing bowl of cultures/ideas
sự pha trộn, hòa quyện của các nền văn hóa/ý tưởng
"New York City is often called a mixing bowl of cultures."
(Thành phố New York thường được gọi là nơi hội tụ của nhiều nền văn hóa.)
-
the kitchen is your mixing bowl of creativity
nhà bếp là nơi bạn thỏa sức sáng tạo (ám chỉ việc nấu nướng)
"Don't be afraid to experiment; the kitchen is your mixing bowl of creativity."
(Đừng ngại thử nghiệm; nhà bếp là nơi bạn thỏa sức sáng tạo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mixing bowl
danh từMột cái bát lớn được sử dụng để trộn các nguyên liệu, đặc biệt là để nấu ăn hoặc làm bánh.
"She poured the flour into the mixing bowl."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been using the mixing bowl for baking a cake before the power went out. |
Cô ấy đã sử dụng cái bát trộn để nướng bánh trước khi cúp điện. |
| Phủ định | They hadn't been cleaning the mixing bowl properly before I showed them how. |
Họ đã không rửa bát trộn đúng cách trước khi tôi chỉ cho họ. |
| Nghi vấn | Had he been storing paint in the mixing bowl before you found it? |
Có phải anh ấy đã cất sơn trong bát trộn trước khi bạn tìm thấy nó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mixing bowl".
