(Top Banner Ad)
modern climatology
C1
danh từ C1 Khoa học Trái Đất, Môi trường

modern climatology

UK: /ˌmɒdən klaɪməˈtɒlədʒi/ • US: /ˌmɑːdərn klaɪməˈtɑːlədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

khí hậu học hiện đại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The contemporary study of climate, incorporating advanced technologies and methodologies to understand past, present, and future climate states.

Vietnamese Meaning

Nghiên cứu hiện đại về khí hậu, kết hợp các công nghệ và phương pháp tiên tiến để hiểu các trạng thái khí hậu trong quá khứ, hiện tại và tương lai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Modern climatology relies heavily on computer models to predict future climate scenarios."

    "Khí hậu học hiện đại dựa rất nhiều vào các mô hình máy tính để dự đoán các kịch bản khí hậu trong tương lai."

  • "Modern climatology is essential for understanding the impacts of human activities on the Earth's climate system."

    "Khí hậu học hiện đại rất cần thiết để hiểu những tác động của các hoạt động của con người đối với hệ thống khí hậu Trái Đất."

  • "The development of sophisticated climate models is a key focus of modern climatology."

    "Sự phát triển của các mô hình khí hậu phức tạp là một trọng tâm chính của khí hậu học hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun climate khí hậu
Noun climatologist nhà khí hậu học
Adjective climatic thuộc về khí hậu
Verb modernize hiện đại hóa
Noun modernization sự hiện đại hóa
Noun modernism chủ nghĩa hiện đại
Noun modernist người theo chủ nghĩa hiện đại
Adjective modernist thuộc chủ nghĩa hiện đại
Adverb modernly một cách hiện đại

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học Trái Đất, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
modo
Old French
moderne
English
modern
Ancient Greek
κλίμα (klima - inclination, region)
Ancient Greek
λογία (logia - study of)
English (formed from Greek roots)
climatology
English (combined phrase)
modern climatology

Nguồn gốc của 'modern'

Từ 'modern' xuất phát từ 'modo' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'vừa mới' hoặc 'ngay bây giờ'. Ban đầu, nó dùng để chỉ những điều thuộc về hiện tại hoặc gần đây, nhưng dần dần phát triển ý nghĩa thành 'phù hợp với thời đại mới', 'tiên tiến' hoặc 'khác biệt so với quá khứ'.

Sự ra đời của 'climatology'

Từ 'climatology' là sự kết hợp của 'klima' (tiếng Hy Lạp cổ, nghĩa là 'sườn dốc', 'khu vực' và sau này là 'khí hậu') và 'logia' (nghĩa là 'nghiên cứu' hoặc 'khoa học về'). Ban đầu, con người quan sát sự thay đổi thời tiết theo các vùng địa lý khác nhau. Theo thời gian, nó phát triển thành một ngành khoa học nghiên cứu toàn diện về khí hậu Trái Đất.

Khí hậu học hiện đại: Một kỷ nguyên mới

Cụm từ 'modern climatology' xuất hiện khi ngành khí hậu học không chỉ đơn thuần là mô tả mà bắt đầu sử dụng các phương pháp khoa học tiên tiến, công nghệ hiện đại như máy tính, vệ tinh và mô hình hóa để nghiên cứu khí hậu một cách có hệ thống, dự đoán và hiểu rõ hơn về các quá trình phức tạp của khí hậu.

Usage Note

Khác với khí hậu học truyền thống, 'modern climatology' nhấn mạnh vào việc sử dụng dữ liệu từ vệ tinh, mô hình hóa khí hậu bằng máy tính, và nghiên cứu tác động của con người lên hệ thống khí hậu. Nó bao gồm cả việc nghiên cứu biến đổi khí hậu và các giải pháp thích ứng, giảm thiểu.

Prepositions

in of

'in modern climatology' thường được sử dụng khi đề cập đến một chủ đề cụ thể được nghiên cứu trong lĩnh vực này. Ví dụ: 'The role of aerosols in modern climatology'. 'of modern climatology' được sử dụng để chỉ một phần hoặc khía cạnh của lĩnh vực này. Ví dụ: 'The challenges of modern climatology'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + modern climatology
  • advanced advanced modern climatology
    (khí hậu học hiện đại tiên tiến)
  • cutting-edge cutting-edge modern climatology
    (khí hậu học hiện đại tiên phong)
  • contemporary contemporary modern climatology
    (khí hậu học hiện đại đương đại)
Verb + modern climatology
  • utilize utilize modern climatology
    (tận dụng khí hậu học hiện đại)
  • apply apply modern climatology
    (áp dụng khí hậu học hiện đại)
  • advance advance modern climatology
    (phát triển khí hậu học hiện đại)
Noun + modern climatology
  • advancements in advancements in modern climatology
    (những tiến bộ trong khí hậu học hiện đại)
  • principles of principles of modern climatology
    (các nguyên tắc của khí hậu học hiện đại)
  • field of field of modern climatology
    (lĩnh vực khí hậu học hiện đại)

Idioms

  • the frontiers of modern climatology

    những biên giới/lĩnh vực tiên phong của khí hậu học hiện đại

    "Researchers are exploring the frontiers of modern climatology to understand Arctic ice melt."

    (Các nhà nghiên cứu đang khám phá những biên giới tiên phong của khí hậu học hiện đại để hiểu về sự tan chảy băng ở Bắc Cực.)

  • a cornerstone of modern climatology

    một nền tảng/yếu tố cốt lõi của khí hậu học hiện đại

    "Satellite data has become a cornerstone of modern climatology, providing invaluable insights."

    (Dữ liệu vệ tinh đã trở thành một nền tảng cốt lõi của khí hậu học hiện đại, cung cấp những hiểu biết vô giá.)

  • in the realm of modern climatology

    trong lĩnh vực khí hậu học hiện đại

    "New predictive models are game-changers in the realm of modern climatology."

    (Các mô hình dự đoán mới là yếu tố thay đổi cuộc chơi trong lĩnh vực khí hậu học hiện đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

modern climatology

danh từ
Lật mặt

Nghiên cứu hiện đại về khí hậu, kết hợp các công nghệ và phương pháp tiên tiến để hiểu các trạng thái khí hậu trong quá khứ, hiện tại và tương lai.

"Modern climatology relies heavily on computer models to predict future climate scenarios."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "modern climatology".

Vai trò thiết yếu trong biến đổi khí hậu

Khí hậu học hiện đại đóng vai trò trung tâm trong việc hiểu và dự đoán biến đổi khí hậu toàn cầu. Các nghiên cứu từ lĩnh vực này cung cấp bằng chứng khoa học quan trọng, giúp định hình các chính sách môi trường và ứng phó với các thách thức khí hậu trên khắp thế giới. Đây là một lĩnh vực có ảnh hưởng lớn đến tương lai của nhân loại.

Hợp tác quốc tế và đa ngành

Lĩnh vực khí hậu học hiện đại thường đòi hỏi sự hợp tác quốc tế rộng lớn giữa các nhà khoa học, tổ chức nghiên cứu và chính phủ. Nó cũng là một lĩnh vực đa ngành, kết hợp kiến thức từ vật lý, hóa học, sinh học, toán học và khoa học máy tính để phân tích các hệ thống khí hậu phức tạp của Trái Đất.