(Top Banner Ad)
modern values
B2
Danh từ (cụm) B2 Xã hội học, Triết học, Chính trị

modern values

UK: /ˈmɒdən ˈvæljuːz/ • US: /ˈmɑːdərn ˈvæljuːz/

Nghĩa tiếng Việt

các giá trị hiện đại những giá trị của thời đại các giá trị tân tiến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Principles, ideals, and qualities that are considered important and desirable in contemporary society.

Vietnamese Meaning

Những nguyên tắc, lý tưởng và phẩm chất được coi là quan trọng và đáng mong muốn trong xã hội hiện đại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Modern values emphasize individual freedom and equality."

    "Các giá trị hiện đại nhấn mạnh tự do cá nhân và bình đẳng."

  • "The promotion of modern values is essential for a thriving society."

    "Việc thúc đẩy các giá trị hiện đại là rất cần thiết cho một xã hội thịnh vượng."

  • "Modern values often clash with traditional beliefs."

    "Các giá trị hiện đại thường xung đột với các tín ngưỡng truyền thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun modernity sự hiện đại
Noun modernism chủ nghĩa hiện đại
Noun modernist người theo chủ nghĩa hiện đại
Verb modernize hiện đại hóa
Noun value giá trị, sự quý trọng
Verb value định giá, coi trọng
Adjective valuable có giá trị, quý giá
Noun valuation sự định giá, sự đánh giá
Verb evaluate đánh giá, định giá

Synonyms

contemporary values (các giá trị đương đại)progressive values (các giá trị tiến bộ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Triết học, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
modo
Late Latin
modernus
Old French
moderne
Middle English
moderne
English
modern
Latin
valere
Old French
value
Middle English
value
English
value

Nguồn gốc của 'Modern'

Từ 'modern' (hiện đại) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'modo', có nghĩa là 'ngay bây giờ' hoặc 'vừa mới'. Vào thời kỳ hậu Latin, nó phát triển thành 'modernus' để chỉ những thứ thuộc về thời điểm hiện tại, phân biệt với quá khứ cổ đại. Qua tiếng Pháp cổ, từ này du nhập vào tiếng Anh, giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi của sự mới mẻ và đương thời.

Nguồn gốc của 'Value'

Từ 'value' (giá trị) bắt nguồn từ động từ 'valere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'có sức mạnh', 'khỏe mạnh' hoặc 'có giá trị'. Sự liên kết giữa sức mạnh, sức khỏe và giá trị cho thấy rằng những gì mạnh mẽ hoặc tốt đẹp thường được coi trọng hơn. Từ này đã đến tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ, giữ vững ý nghĩa cốt lõi về tầm quan trọng hoặc giá trị.

Usage Note

Cụm từ 'modern values' thường được sử dụng để đối lập với 'traditional values' (các giá trị truyền thống). Nó bao gồm các khái niệm như bình đẳng giới, quyền tự do cá nhân, khoan dung, dân chủ, phát triển bền vững, và tôn trọng sự đa dạng. Tuy nhiên, nội dung cụ thể của 'modern values' có thể thay đổi tùy theo bối cảnh văn hóa và chính trị.

Prepositions

in of for

Ví dụ:
- Modern values *in* education: Các giá trị hiện đại trong giáo dục.
- Modern values *of* society: Các giá trị hiện đại của xã hội.
- A need *for* modern values: Một nhu cầu về các giá trị hiện đại.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + "modern values"
  • uphold uphold modern values
    (đề cao, duy trì các giá trị hiện đại)
  • embrace embrace modern values
    (đón nhận, tiếp thu các giá trị hiện đại)
  • reject reject modern values
    (từ chối, bác bỏ các giá trị hiện đại)
  • promote promote modern values
    (thúc đẩy các giá trị hiện đại)
  • challenge challenge modern values
    (thách thức các giá trị hiện đại)
Adjective + "modern values"
  • progressive progressive modern values
    (các giá trị hiện đại tiến bộ)
  • evolving evolving modern values
    (các giá trị hiện đại đang phát triển/tiến hóa)
  • core core modern values
    (các giá trị hiện đại cốt lõi)

Idioms

  • a clash of modern values

    Sự xung đột, mâu thuẫn về các giá trị hiện đại (thường giữa các nhóm người hoặc thế hệ khác nhau)

    "The debate over artificial intelligence often presents a clash of modern values regarding privacy and innovation."

    (Cuộc tranh luận về trí tuệ nhân tạo thường cho thấy sự xung đột về các giá trị hiện đại liên quan đến quyền riêng tư và sự đổi mới.)

  • to embody modern values

    Thể hiện, hiện thân cho các giá trị hiện đại

    "Many young leaders strive to embody modern values like equality and sustainability."

    (Nhiều nhà lãnh đạo trẻ cố gắng thể hiện các giá trị hiện đại như bình đẳng và bền vững.)

  • to question modern values

    Đặt câu hỏi, xem xét lại các giá trị hiện đại (thường trong bối cảnh xã hội thay đổi)

    "The pandemic forced many societies to question modern values regarding work-life balance and community."

    (Đại dịch buộc nhiều xã hội phải đặt câu hỏi về các giá trị hiện đại liên quan đến cân bằng công việc-cuộc sống và cộng đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

modern values

Danh từ (cụm)
Lật mặt

Những nguyên tắc, lý tưởng và phẩm chất được coi là quan trọng và đáng mong muốn trong xã hội hiện đại.

"Modern values emphasize individual freedom and equality."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Respect for diversity, honesty, and social responsibility are modern values that promote a harmonious society.
Tôn trọng sự đa dạng, trung thực và trách nhiệm xã hội là những giá trị hiện đại thúc đẩy một xã hội hài hòa.
Phủ định
Materialism, excessive individualism, and disregard for the environment are not considered modern values, but rather outdated priorities.
Chủ nghĩa vật chất, chủ nghĩa cá nhân thái quá và coi thường môi trường không được coi là những giá trị hiện đại, mà là những ưu tiên lỗi thời.
Nghi vấn
Considering the global challenges, are empathy, cooperation, and sustainability the modern values that will guide us toward a better future?
Xem xét những thách thức toàn cầu, liệu sự đồng cảm, hợp tác và bền vững có phải là những giá trị hiện đại sẽ hướng dẫn chúng ta đến một tương lai tốt đẹp hơn không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Society has been gradually embracing modern values, leading to significant changes.
Xã hội đã và đang dần chấp nhận những giá trị hiện đại, dẫn đến những thay đổi đáng kể.
Phủ định
He hasn't been valuing modern art's influence on design lately.
Gần đây anh ấy đã không đánh giá cao ảnh hưởng của nghệ thuật hiện đại lên thiết kế.
Nghi vấn
Has she been focusing on promoting modern values in her community?
Cô ấy đã và đang tập trung vào việc thúc đẩy các giá trị hiện đại trong cộng đồng của mình phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "modern values".

Chủ nghĩa cá nhân và Quyền con người

Một trong những khía cạnh cốt lõi của 'các giá trị hiện đại' ở phương Tây là sự nhấn mạnh vào chủ nghĩa cá nhân và quyền con người. Điều này bao gồm niềm tin rằng mỗi cá nhân có giá trị bẩm sinh, được tự do bày tỏ bản thân, và có các quyền cơ bản (như quyền tự do ngôn luận, quyền bình đẳng) mà không chính phủ hay tổ chức nào có thể tước bỏ. Khác với các xã hội truyền thống vốn đề cao tập thể hơn.

Chủ nghĩa thế tục và Tư duy lý tính

Các giá trị hiện đại thường gắn liền với chủ nghĩa thế tục, tức là sự tách biệt giữa nhà nước và tôn giáo, cũng như niềm tin vào việc giải quyết vấn đề dựa trên lý trí, khoa học và bằng chứng thay vì giáo điều tôn giáo hay truyền thống mù quáng. Điều này đã định hình nhiều chính sách xã hội và giáo dục ở các nước phương Tây, thúc đẩy sự phát triển của khoa học và công nghệ.