modest loan
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relatively small or limited in size, amount, or scope; not excessive or extravagant.
Vietnamese Meaning
Tương đối nhỏ hoặc hạn chế về quy mô, số lượng hoặc phạm vi; không quá mức hoặc phung phí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He requested a modest loan to start his small business."
"Anh ấy yêu cầu một khoản vay vừa phải để bắt đầu công việc kinh doanh nhỏ của mình."
-
"They took out a modest loan to renovate their kitchen."
"Họ đã vay một khoản tiền vừa phải để sửa sang lại nhà bếp của họ."
-
"With a modest loan, she was able to launch her own business."
"Với một khoản vay khiêm tốn, cô ấy đã có thể khởi nghiệp kinh doanh riêng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'modest' trong cụm 'modest loan' nhấn mạnh khoản vay có quy mô không lớn, vừa phải, phù hợp với nhu cầu và khả năng trả nợ của người vay. Nó mang ý nghĩa tích cực, gợi ý sự thận trọng và tránh lạm dụng tài chính. Khác với 'small loan' chỉ đơn thuần miêu tả kích thước, 'modest loan' còn hàm ý về tính hợp lý và phù hợp.
Ở đây, 'loan' chỉ khoản vay nói chung. Khi đi kèm với 'modest', nó tạo thành cụm từ chỉ khoản vay có giá trị không lớn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
apply for apply for a modest loan (nộp đơn xin một khoản vay nhỏ)
-
receive receive a modest loan (nhận một khoản vay nhỏ)
-
secure secure a modest loan (đảm bảo/có được một khoản vay nhỏ)
-
offer offer a modest loan (đề nghị/cung cấp một khoản vay nhỏ)
-
repay repay a modest loan (hoàn trả một khoản vay nhỏ)
-
grant grant a modest loan (cấp một khoản vay nhỏ)
-
get get a modest loan (có được một khoản vay nhỏ)
-
on live on a modest loan (sống dựa vào một khoản vay nhỏ)
-
with get by with a modest loan (xoay sở/sống qua ngày với một khoản vay nhỏ)
Idioms
-
take out a modest loan
rút/vay một khoản tiền nhỏ
"She had to take out a modest loan to cover her university fees."
(Cô ấy phải vay một khoản tiền nhỏ để trang trải học phí đại học.)
-
rely on a modest loan
dựa vào một khoản vay nhỏ
"Many small businesses rely on a modest loan to start operations."
(Nhiều doanh nghiệp nhỏ dựa vào một khoản vay nhỏ để bắt đầu hoạt động.)
-
a modest loan can make a big difference
một khoản vay nhỏ có thể tạo ra sự khác biệt lớn
"For a student, a modest loan can make a big difference in completing their education."
(Đối với một sinh viên, một khoản vay nhỏ có thể tạo ra sự khác biệt lớn trong việc hoàn thành chương trình học của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
modest loan
adjectiveTương đối nhỏ hoặc hạn chế về quy mô, số lượng hoặc phạm vi; không quá mức hoặc phung phí.
"He requested a modest loan to start his small business."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She might apply for a modest loan to start her business. |
Cô ấy có thể nộp đơn xin một khoản vay khiêm tốn để khởi nghiệp. |
| Phủ định | He shouldn't take out a modest loan if he can't repay it. |
Anh ấy không nên vay một khoản vay khiêm tốn nếu anh ấy không thể trả nợ. |
| Nghi vấn | Could we secure a modest loan with this collateral? |
Chúng ta có thể đảm bảo một khoản vay khiêm tốn với tài sản thế chấp này không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I think this modest loan will be sufficient for her small business. |
Tôi nghĩ khoản vay nhỏ này sẽ đủ cho doanh nghiệp nhỏ của cô ấy. |
| Phủ định | They said that nobody applied for a modest loan this quarter. |
Họ nói rằng không ai nộp đơn xin một khoản vay nhỏ trong quý này. |
| Nghi vấn | Will you consider a modest loan to start your project? |
Bạn có cân nhắc một khoản vay nhỏ để bắt đầu dự án của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "modest loan".
