(Top Banner Ad)
modest loan
B1
adjective B1 Kinh tế

modest loan

UK: /ˈmɒdɪst ləʊn/ • US: /ˈmɑːdɪst loʊn/

Nghĩa tiếng Việt

khoản vay vừa phải khoản vay khiêm tốn khoản vay nhỏ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relatively small or limited in size, amount, or scope; not excessive or extravagant.

Vietnamese Meaning

Tương đối nhỏ hoặc hạn chế về quy mô, số lượng hoặc phạm vi; không quá mức hoặc phung phí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He requested a modest loan to start his small business."

    "Anh ấy yêu cầu một khoản vay vừa phải để bắt đầu công việc kinh doanh nhỏ của mình."

  • "They took out a modest loan to renovate their kitchen."

    "Họ đã vay một khoản tiền vừa phải để sửa sang lại nhà bếp của họ."

  • "With a modest loan, she was able to launch her own business."

    "Với một khoản vay khiêm tốn, cô ấy đã có thể khởi nghiệp kinh doanh riêng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun modesty sự khiêm tốn, sự vừa phải, sự giản dị
Adverb modestly một cách khiêm tốn, một cách vừa phải
Verb to loan cho vay, cho mượn
Noun loaner người/tổ chức cho vay; đồ vật được cho mượn tạm
Adjective loanable có thể cho vay được

Synonyms

small loan (khoản vay nhỏ)reasonable loan (khoản vay hợp lý)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
modestus
Old French
modeste
English
modest
Old Norse
lán
Old English
lænan
English
loan
English
modest loan

Nguồn gốc của 'modest loan'

Từ 'modest' (khiêm tốn, vừa phải) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'modestus', nghĩa là 'giữ đúng chừng mực' hoặc 'có giới hạn'. Trong khi đó, 'loan' (khoản vay) lại đến từ tiếng Bắc Âu cổ 'lán', có nghĩa là 'sự cho vay' và tiếng Anh cổ 'lænan' (cho vay). Khi kết hợp, 'modest loan' mang ý nghĩa một khoản vay có số lượng vừa phải, không quá lớn, phản ánh sự thận trọng và cân nhắc trong tài chính. Nó thường dành cho những nhu cầu thiết yếu hoặc đầu tư nhỏ, không phô trương.

Usage Note

Từ 'modest' trong cụm 'modest loan' nhấn mạnh khoản vay có quy mô không lớn, vừa phải, phù hợp với nhu cầu và khả năng trả nợ của người vay. Nó mang ý nghĩa tích cực, gợi ý sự thận trọng và tránh lạm dụng tài chính. Khác với 'small loan' chỉ đơn thuần miêu tả kích thước, 'modest loan' còn hàm ý về tính hợp lý và phù hợp.
Ở đây, 'loan' chỉ khoản vay nói chung. Khi đi kèm với 'modest', nó tạo thành cụm từ chỉ khoản vay có giá trị không lớn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + modest loan
  • apply for apply for a modest loan
    (nộp đơn xin một khoản vay nhỏ)
  • receive receive a modest loan
    (nhận một khoản vay nhỏ)
  • secure secure a modest loan
    (đảm bảo/có được một khoản vay nhỏ)
  • offer offer a modest loan
    (đề nghị/cung cấp một khoản vay nhỏ)
  • repay repay a modest loan
    (hoàn trả một khoản vay nhỏ)
  • grant grant a modest loan
    (cấp một khoản vay nhỏ)
  • get get a modest loan
    (có được một khoản vay nhỏ)
Prepositional Phrase + modest loan
  • on live on a modest loan
    (sống dựa vào một khoản vay nhỏ)
  • with get by with a modest loan
    (xoay sở/sống qua ngày với một khoản vay nhỏ)

Idioms

  • take out a modest loan

    rút/vay một khoản tiền nhỏ

    "She had to take out a modest loan to cover her university fees."

    (Cô ấy phải vay một khoản tiền nhỏ để trang trải học phí đại học.)

  • rely on a modest loan

    dựa vào một khoản vay nhỏ

    "Many small businesses rely on a modest loan to start operations."

    (Nhiều doanh nghiệp nhỏ dựa vào một khoản vay nhỏ để bắt đầu hoạt động.)

  • a modest loan can make a big difference

    một khoản vay nhỏ có thể tạo ra sự khác biệt lớn

    "For a student, a modest loan can make a big difference in completing their education."

    (Đối với một sinh viên, một khoản vay nhỏ có thể tạo ra sự khác biệt lớn trong việc hoàn thành chương trình học của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

modest loan

adjective
Lật mặt

Tương đối nhỏ hoặc hạn chế về quy mô, số lượng hoặc phạm vi; không quá mức hoặc phung phí.

"He requested a modest loan to start his small business."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She might apply for a modest loan to start her business.
Cô ấy có thể nộp đơn xin một khoản vay khiêm tốn để khởi nghiệp.
Phủ định
He shouldn't take out a modest loan if he can't repay it.
Anh ấy không nên vay một khoản vay khiêm tốn nếu anh ấy không thể trả nợ.
Nghi vấn
Could we secure a modest loan with this collateral?
Chúng ta có thể đảm bảo một khoản vay khiêm tốn với tài sản thế chấp này không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I think this modest loan will be sufficient for her small business.
Tôi nghĩ khoản vay nhỏ này sẽ đủ cho doanh nghiệp nhỏ của cô ấy.
Phủ định
They said that nobody applied for a modest loan this quarter.
Họ nói rằng không ai nộp đơn xin một khoản vay nhỏ trong quý này.
Nghi vấn
Will you consider a modest loan to start your project?
Bạn có cân nhắc một khoản vay nhỏ để bắt đầu dự án của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "modest loan".

Microfinance (Tài chính vi mô)

Đây là một mô hình tài chính cung cấp các khoản vay nhỏ (thường là 'modest loan') cho những người có thu nhập thấp hoặc không có tài sản thế chấp truyền thống, đặc biệt ở các nước đang phát triển. Mục đích là giúp họ tự chủ về kinh tế, bắt đầu kinh doanh nhỏ, hoặc trang trải nhu cầu thiết yếu, thúc đẩy sự phát triển bền vững và giảm nghèo.

Văn hóa tiết kiệm và trách nhiệm tài chính

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc vay một 'modest loan' (khoản vay vừa phải) thường được xem là dấu hiệu của sự thận trọng và trách nhiệm tài chính. Nó thể hiện rằng người vay chỉ nhận những gì họ thực sự cần và có khả năng hoàn trả, tránh lãng phí và nợ nần quá mức, phù hợp với nguyên tắc 'cho vay vừa đủ, không quá nhiều'.