(Top Banner Ad)
moisturization
B2
noun B2 Chăm sóc da và mỹ phẩm

moisturization

UK: /ˌmɔɪstʃəraɪˈzeɪʃən/ • US: /ˌmɔɪstʃərɪˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự dưỡng ẩm quá trình dưỡng ẩm sự làm ẩm da
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of making something moist or of adding moisture to something.

Vietnamese Meaning

Quá trình làm ẩm hoặc thêm độ ẩm cho một thứ gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Daily moisturization is essential for maintaining healthy skin."

    "Việc dưỡng ẩm hàng ngày là cần thiết để duy trì làn da khỏe mạnh."

  • "The cream provides long-lasting moisturization."

    "Loại kem này cung cấp khả năng dưỡng ẩm lâu dài."

  • "Proper moisturization can prevent dry skin and wrinkles."

    "Dưỡng ẩm đúng cách có thể ngăn ngừa da khô và nếp nhăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective moist ẩm, ẩm ướt
Noun moisture độ ẩm, hơi ẩm
Verb moisten làm ẩm, làm ướt
Verb moisturize dưỡng ẩm (cho da, tóc)
Noun moisturizer kem dưỡng ẩm, chất dưỡng ẩm
Adjective moisturizing có tác dụng dưỡng ẩm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chăm sóc da và mỹ phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
*mucere (to be mouldy/slimy)
Vulgar Latin
*mustidus (damp, fresh)
Old French
moiste (damp, wet)
Middle English
moiste (damp, wet)
English (16th Century)
moist (adjective)
English (17th Century)
moisture (noun)
English (19th Century)
moisten (verb, from 'moist' + -en)
English (20th Century)
moisturize (verb, from 'moist' + -urize)
English (20th Century)
moisturization (noun, from 'moisturize' + -ation)

Hành trình từ 'Ẩm ướt' đến 'Dưỡng ẩm'

Từ 'moisturization' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin *mucere, nghĩa là 'bị mốc' hoặc 'nhớt'. Sau đó, nó phát triển thành *mustidus trong tiếng Latin thông tục, có nghĩa là 'ẩm, tươi'. Qua tiếng Pháp cổ 'moiste' (ẩm ướt), từ này du nhập vào tiếng Anh thành 'moist' (ẩm) vào thế kỷ 16. Đến thế kỷ 20, với sự phát triển của ngành làm đẹp, động từ 'moisturize' (dưỡng ẩm) và danh từ 'moisturization' (sự dưỡng ẩm) được hình thành để mô tả hành động cung cấp độ ẩm cho da hoặc tóc, mang một ý nghĩa tích cực và chăm sóc.

Usage Note

Từ 'moisturization' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chăm sóc da, đề cập đến việc cung cấp và duy trì độ ẩm cho da. Nó nhấn mạnh quá trình hoặc hành động chứ không chỉ là trạng thái ẩm ướt. So sánh với 'hydration' (sự hydrat hóa), 'moisturization' thường ám chỉ việc sử dụng các chất làm mềm da (emollients) và chất giữ ẩm (humectants) để tạo lớp màng bảo vệ và giữ nước trên bề mặt da, trong khi 'hydration' tập trung vào việc cung cấp nước vào sâu bên trong các tế bào.

Prepositions

of for

‘Moisturization of’ dùng để chỉ sự làm ẩm của cái gì đó (ví dụ: moisturization of the skin). ‘Moisturization for’ dùng để chỉ mục đích của việc làm ẩm (ví dụ: moisturization for dry skin).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + moisturization
  • deep deep moisturization
    (dưỡng ẩm sâu)
  • intense intense moisturization
    (dưỡng ẩm chuyên sâu/mạnh mẽ)
  • adequate adequate moisturization
    (dưỡng ẩm đầy đủ)
  • effective effective moisturization
    (dưỡng ẩm hiệu quả)
Verb + moisturization
  • provide provide moisturization
    (cung cấp độ ẩm)
  • enhance enhance moisturization
    (tăng cường độ ẩm)
  • maintain maintain moisturization
    (duy trì độ ẩm)
  • restore restore moisturization
    (phục hồi độ ẩm)
Noun + moisturization
  • skin skin moisturization
    (dưỡng ẩm da)
  • hair hair moisturization
    (dưỡng ẩm tóc)

Idioms

  • optimal moisturization

    dưỡng ẩm tối ưu

    "For healthy skin, optimal moisturization is key."

    (Để có làn da khỏe mạnh, dưỡng ẩm tối ưu là điều then chốt.)

  • a boost of moisturization

    một sự tăng cường độ ẩm

    "This serum provides a much-needed boost of moisturization."

    (Serum này cung cấp một sự tăng cường độ ẩm rất cần thiết.)

  • lock in moisturization

    khóa ẩm

    "Apply cream after showering to lock in moisturization."

    (Thoa kem sau khi tắm để khóa ẩm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

moisturization

noun
Lật mặt

Quá trình làm ẩm hoặc thêm độ ẩm cho một thứ gì đó.

"Daily moisturization is essential for maintaining healthy skin."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She appreciates the moisturization of her skin after using the cream.
Cô ấy đánh giá cao việc dưỡng ẩm cho làn da sau khi sử dụng kem.
Phủ định
He doesn't mind moisturization becoming part of his daily routine.
Anh ấy không ngại việc dưỡng ẩm trở thành một phần của thói quen hàng ngày của mình.
Nghi vấn
Is moisturization essential for maintaining healthy skin?
Dưỡng ẩm có cần thiết để duy trì làn da khỏe mạnh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "moisturization".

Tầm quan trọng trong Quy trình Chăm sóc Da

Dưỡng ẩm (moisturization) là một bước cơ bản và không thể thiếu trong hầu hết các quy trình chăm sóc da trên toàn thế giới. Từ Đông sang Tây, việc giữ cho da đủ ẩm được coi là nền tảng để có làn da khỏe mạnh, mềm mại và chống lại các dấu hiệu lão hóa sớm. Nó không chỉ là vấn đề thẩm mỹ mà còn giúp duy trì hàng rào bảo vệ tự nhiên của da.

Yếu tố khí hậu và nhu cầu dưỡng ẩm

Nhu cầu dưỡng ẩm của con người thường bị ảnh hưởng bởi khí hậu. Ở các vùng có khí hậu khô hanh hoặc vào mùa đông lạnh giá, độ ẩm trong không khí thấp khiến da dễ bị mất nước, khô ráp và nứt nẻ. Trong những điều kiện này, việc tăng cường dưỡng ẩm trở nên đặc biệt quan trọng để bảo vệ da khỏi tác động của môi trường.