moisturization
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of making something moist or of adding moisture to something.
Vietnamese Meaning
Quá trình làm ẩm hoặc thêm độ ẩm cho một thứ gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Daily moisturization is essential for maintaining healthy skin."
"Việc dưỡng ẩm hàng ngày là cần thiết để duy trì làn da khỏe mạnh."
-
"The cream provides long-lasting moisturization."
"Loại kem này cung cấp khả năng dưỡng ẩm lâu dài."
-
"Proper moisturization can prevent dry skin and wrinkles."
"Dưỡng ẩm đúng cách có thể ngăn ngừa da khô và nếp nhăn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | moist | ẩm, ẩm ướt |
| Noun | moisture | độ ẩm, hơi ẩm |
| Verb | moisten | làm ẩm, làm ướt |
| Verb | moisturize | dưỡng ẩm (cho da, tóc) |
| Noun | moisturizer | kem dưỡng ẩm, chất dưỡng ẩm |
| Adjective | moisturizing | có tác dụng dưỡng ẩm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'moisturization' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chăm sóc da, đề cập đến việc cung cấp và duy trì độ ẩm cho da. Nó nhấn mạnh quá trình hoặc hành động chứ không chỉ là trạng thái ẩm ướt. So sánh với 'hydration' (sự hydrat hóa), 'moisturization' thường ám chỉ việc sử dụng các chất làm mềm da (emollients) và chất giữ ẩm (humectants) để tạo lớp màng bảo vệ và giữ nước trên bề mặt da, trong khi 'hydration' tập trung vào việc cung cấp nước vào sâu bên trong các tế bào.
Prepositions
‘Moisturization of’ dùng để chỉ sự làm ẩm của cái gì đó (ví dụ: moisturization of the skin). ‘Moisturization for’ dùng để chỉ mục đích của việc làm ẩm (ví dụ: moisturization for dry skin).
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep deep moisturization (dưỡng ẩm sâu)
-
intense intense moisturization (dưỡng ẩm chuyên sâu/mạnh mẽ)
-
adequate adequate moisturization (dưỡng ẩm đầy đủ)
-
effective effective moisturization (dưỡng ẩm hiệu quả)
-
provide provide moisturization (cung cấp độ ẩm)
-
enhance enhance moisturization (tăng cường độ ẩm)
-
maintain maintain moisturization (duy trì độ ẩm)
-
restore restore moisturization (phục hồi độ ẩm)
-
skin skin moisturization (dưỡng ẩm da)
-
hair hair moisturization (dưỡng ẩm tóc)
Idioms
-
optimal moisturization
dưỡng ẩm tối ưu
"For healthy skin, optimal moisturization is key."
(Để có làn da khỏe mạnh, dưỡng ẩm tối ưu là điều then chốt.)
-
a boost of moisturization
một sự tăng cường độ ẩm
"This serum provides a much-needed boost of moisturization."
(Serum này cung cấp một sự tăng cường độ ẩm rất cần thiết.)
-
lock in moisturization
khóa ẩm
"Apply cream after showering to lock in moisturization."
(Thoa kem sau khi tắm để khóa ẩm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
moisturization
nounQuá trình làm ẩm hoặc thêm độ ẩm cho một thứ gì đó.
"Daily moisturization is essential for maintaining healthy skin."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She appreciates the moisturization of her skin after using the cream. |
Cô ấy đánh giá cao việc dưỡng ẩm cho làn da sau khi sử dụng kem. |
| Phủ định | He doesn't mind moisturization becoming part of his daily routine. |
Anh ấy không ngại việc dưỡng ẩm trở thành một phần của thói quen hàng ngày của mình. |
| Nghi vấn | Is moisturization essential for maintaining healthy skin? |
Dưỡng ẩm có cần thiết để duy trì làn da khỏe mạnh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "moisturization".
