(Top Banner Ad)
money transfer
B1
Danh từ B1 Kinh tế, Tài chính

money transfer

UK: /ˈmʌni trænsfɜː(r)/ • US: /ˈmʌni trænsfɜːr/

Nghĩa tiếng Việt

chuyển tiền giao dịch chuyển tiền chuyển khoản
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of moving money from one account or person to another.

Vietnamese Meaning

Quá trình chuyển tiền từ một tài khoản hoặc người này sang người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I made a money transfer to my daughter's account yesterday."

    "Tôi đã thực hiện chuyển tiền vào tài khoản của con gái tôi ngày hôm qua."

  • "The bank charges a fee for international money transfers."

    "Ngân hàng tính phí cho các giao dịch chuyển tiền quốc tế."

  • "You can make a money transfer online using your credit card."

    "Bạn có thể thực hiện chuyển tiền trực tuyến bằng thẻ tín dụng của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective monetary thuộc về tiền tệ
Adjective moneyed có tiền, giàu có
Noun moneymaker người/vật tạo ra nhiều tiền; thứ sinh lợi
Noun transferee người được chuyển giao (tiền, tài sản, v.v.)
Noun transferor người chuyển giao (tiền, tài sản, v.v.)
Adjective transferable có thể chuyển nhượng/chuyển giao được
Noun transference sự chuyển giao (ví dụ: quyền lợi, cảm xúc)
Noun bank transfer chuyển khoản ngân hàng
Noun wire transfer chuyển tiền điện tử (thường qua hệ thống ngân hàng)
Noun funds transfer chuyển tiền, chuyển quỹ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
moneta
Old French
monoie
Middle English
moneye
Modern English
money
Latin
transferre
Old French
transferer
Middle English
transferren
Modern English
transfer

Nguồn gốc La Mã của từ 'Money'

Từ 'money' (tiền) có nguồn gốc từ từ 'moneta' trong tiếng Latin. Ban đầu, 'Moneta' là tên hiệu của nữ thần Juno, vị thần bảo hộ của Rome, mà đền thờ của bà được sử dụng làm xưởng đúc tiền. Do đó, 'moneta' dần dần trở thành từ chỉ nơi đúc tiền, rồi chính những đồng tiền được đúc ra, và cuối cùng là tiền tệ nói chung.

Ý nghĩa hành động của 'Transfer'

Từ 'transfer' (chuyển) bắt nguồn từ động từ 'transferre' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'mang qua' hoặc 'chuyển sang'. Nó là sự kết hợp của tiền tố 'trans-' (qua, xuyên qua) và động từ 'ferre' (mang, chở). Khi 'money' và 'transfer' kết hợp, cụm từ 'money transfer' diễn tả hành động chuyển giao tiền tệ từ một người/tổ chức này sang một người/tổ chức khác.

Usage Note

Cụm từ 'money transfer' thường được sử dụng để chỉ việc chuyển tiền qua các kênh chính thức như ngân hàng, dịch vụ chuyển tiền trực tuyến (ví dụ: PayPal, Wise), hoặc các tổ chức tài chính khác. Nó nhấn mạnh vào hành động chuyển tiền hơn là phương tiện chuyển tiền cụ thể. Ví dụ, 'wire transfer' là một hình thức cụ thể của 'money transfer'.

Prepositions

for to

'Money transfer for': Chỉ mục đích của việc chuyển tiền (ví dụ: Money transfer for tuition fees). 'Money transfer to': Chỉ người hoặc tổ chức nhận tiền (ví dụ: Money transfer to my brother).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + chuyển tiền
  • make make a money transfer
    (thực hiện một giao dịch chuyển tiền)
  • send send a money transfer
    (gửi một khoản tiền chuyển khoản)
  • receive receive a money transfer
    (nhận một khoản tiền chuyển khoản)
  • initiate initiate a money transfer
    (khởi tạo/bắt đầu một giao dịch chuyển tiền)
  • process process a money transfer
    (xử lý một giao dịch chuyển tiền)
Tính từ + chuyển tiền
  • international international money transfer
    (chuyển tiền quốc tế)
  • urgent urgent money transfer
    (chuyển tiền khẩn cấp)
  • instant instant money transfer
    (chuyển tiền ngay lập tức)
  • secure secure money transfer
    (chuyển tiền an toàn)
Danh từ liên quan + chuyển tiền
  • money transfer money transfer service
    (dịch vụ chuyển tiền)
  • money transfer money transfer company
    (công ty chuyển tiền)
  • money transfer money transfer fee
    (phí chuyển tiền)
  • money transfer money transfer limit
    (giới hạn chuyển tiền)

Idioms

  • To make a money transfer

    Thực hiện một giao dịch chuyển tiền

    "I need to go to the bank to make a money transfer to my sister's account."

    (Tôi cần ra ngân hàng để thực hiện giao dịch chuyển tiền vào tài khoản của chị gái tôi.)

  • To receive a money transfer

    Nhận một khoản tiền chuyển khoản

    "She was happy to receive a money transfer from her parents living abroad."

    (Cô ấy rất vui khi nhận được khoản tiền chuyển khoản từ bố mẹ ở nước ngoài.)

  • International money transfer

    Chuyển tiền quốc tế

    "Using online platforms for international money transfer is often cheaper."

    (Sử dụng các nền tảng trực tuyến để chuyển tiền quốc tế thường rẻ hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

money transfer

Danh từ
Lật mặt

Quá trình chuyển tiền từ một tài khoản hoặc người này sang người khác.

"I made a money transfer to my daughter's account yesterday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "money transfer".

Kiều hối và vai trò trong kinh tế toàn cầu

Chuyển tiền quốc tế, đặc biệt là kiều hối (remittances) từ người lao động và người định cư gửi về quê hương, đóng vai trò cực kỳ quan trọng đối với nền kinh tế của nhiều quốc gia đang phát triển. Số tiền này không chỉ hỗ trợ tài chính cho các gia đình mà còn góp phần vào GDP, đầu tư và ổn định xã hội ở các nước nhận kiều hối, giúp cải thiện đời sống và giảm nghèo.

Sự phát triển của công nghệ trong chuyển tiền

Trong lịch sử, việc chuyển tiền thường đòi hỏi sự có mặt vật lý tại ngân hàng hoặc các đại lý dịch vụ. Tuy nhiên, sự ra đời của internet, ngân hàng trực tuyến (online banking), ứng dụng di động và các công ty công nghệ tài chính (fintech) đã cách mạng hóa quy trình này. Giờ đây, việc chuyển tiền có thể được thực hiện nhanh chóng, tiện lợi và an toàn hơn chỉ với vài thao tác trên điện thoại hoặc máy tính, mở ra kỷ nguyên mới cho các giao dịch tài chính toàn cầu.