(Top Banner Ad)
moral act
B2
Noun Phrase B2 Đạo đức học, Triết học

moral act

UK: /ˈmɒrəl ækt/ • US: /ˈmɔːrəl ækt/

Nghĩa tiếng Việt

hành động đạo đức việc làm đạo đức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An action that is considered right or good according to moral principles.

Vietnamese Meaning

Một hành động được coi là đúng đắn hoặc tốt đẹp theo các nguyên tắc đạo đức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Helping a stranger in need is often considered a moral act."

    "Giúp đỡ một người lạ gặp khó khăn thường được coi là một hành động đạo đức."

  • "Donating blood is a moral act that can save lives."

    "Hiến máu là một hành động đạo đức có thể cứu sống người khác."

  • "Whistleblowing can be a difficult but necessary moral act."

    "Tố cáo sai phạm có thể là một hành động đạo đức khó khăn nhưng cần thiết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj moral đạo đức
N morality đạo đức (tính chất, hệ thống)
Adj immoral vô đạo đức
Adv morally một cách đạo đức
V moralize giảng giải đạo đức
N act hành động, việc làm
V act hành động, diễn
N action hành động, sự tác động
Adj active năng động, tích cực
Adj inactive không năng động, thụ động
N actor diễn viên
N actress nữ diễn viên
V enact ban hành (luật), diễn (kịch)
V react phản ứng

Synonyms

ethical act (hành động đạo đức)righteous deed (việc làm chính nghĩa)

Antonyms

immoral act (hành động vô đạo đức)unethical act (hành động phi đạo đức)

Related Words

Subject Area

Đạo đức học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
moralis
Old French
moral
English
moral
Latin
actus
Old French
acte
English
act

Nguồn gốc của 'moral' (đạo đức)

Từ "moral" có nguồn gốc từ tiếng Latin "moralis", do nhà triết học La Mã Cicero tạo ra để dịch từ "ethikos" trong tiếng Hy Lạp, dùng để chỉ những gì liên quan đến phong tục, tập quán và tính cách. Nó đã đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ, luôn mang ý nghĩa về những nguyên tắc đúng sai trong hành vi con người.

Nguồn gốc của 'act' (hành động)

Từ "act" bắt nguồn từ "actus" trong tiếng Latin, là quá khứ phân từ của động từ "agere" có nghĩa là "làm, thực hiện". Nó mô tả một việc đã được thực hiện hoặc đang được thực hiện. Khi kết hợp với "moral", nó nhấn mạnh ý nghĩa về một hành động có ý thức liên quan đến các nguyên tắc đạo đức.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến đạo đức, triết học, và các quyết định liên quan đến đúng sai. Nó nhấn mạnh hành động phải phù hợp với các tiêu chuẩn đạo đức được chấp nhận. Khác với 'ethical act', 'moral act' thường liên quan đến niềm tin cá nhân và giá trị đạo đức hơn là các quy tắc nghề nghiệp hoặc luật pháp.

Prepositions

in of

‘In performing a moral act’ (trong khi thực hiện một hành động đạo đức), ‘an act of moral courage’ (một hành động dũng cảm về mặt đạo đức). Giới từ 'in' chỉ bối cảnh hoặc quá trình thực hiện, 'of' chỉ tính chất hoặc đặc điểm của hành động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + moral act
  • good a good moral act
    (một hành động đạo đức tốt)
  • bad a bad moral act
    (một hành động đạo đức xấu)
  • courageous a courageous moral act
    (một hành động đạo đức dũng cảm)
  • righteous a righteous moral act
    (một hành động đạo đức chính đáng)
  • selfless a selfless moral act
    (một hành động đạo đức vị tha)
  • ethical an ethical moral act
    (một hành động đạo đức có đạo lý)
Verb + moral act
  • perform to perform a moral act
    (thực hiện một hành động đạo đức)
  • do to do a moral act
    (làm một hành động đạo đức)
  • engage in to engage in a moral act
    (tham gia vào một hành động đạo đức)
  • evaluate to evaluate a moral act
    (đánh giá một hành động đạo đức)

Idioms

  • An act of moral courage

    Một hành động dũng cảm về mặt đạo đức (chấp nhận rủi ro hoặc chỉ trích để làm điều đúng đắn)

    "Reporting the corruption was an act of moral courage."

    (Việc tố cáo tham nhũng là một hành động dũng cảm về mặt đạo đức.)

  • A morally justifiable act

    Một hành động có thể biện minh được về mặt đạo đức

    "In some situations, breaking a minor rule might be a morally justifiable act for a greater good."

    (Trong một số tình huống, việc phá vỡ một quy tắc nhỏ có thể là một hành động có thể biện minh được về mặt đạo đức vì lợi ích lớn hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

moral act

Noun Phrase
Lật mặt

Một hành động được coi là đúng đắn hoặc tốt đẹp theo các nguyên tắc đạo đức.

"Helping a stranger in need is often considered a moral act."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "moral act".

Trách nhiệm cá nhân và hành động đạo đức

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hành động đạo đức cá nhân được coi trọng như một yếu tố then chốt định hình tính cách và đóng góp vào xã hội. Mỗi người được khuyến khích suy nghĩ độc lập và chịu trách nhiệm về những lựa chọn đạo đức của mình, không chỉ tuân theo tập thể.

Quy tắc Vàng (The Golden Rule)

"Quy tắc Vàng" là một nguyên tắc đạo đức phổ quát, xuất hiện trong nhiều tôn giáo và triết lý phương Tây, nhấn mạnh rằng "Hãy đối xử với người khác như cách bạn muốn được đối xử". Nó thường được coi là kim chỉ nam cho các hành động đạo đức, thúc đẩy lòng trắc ẩn và sự công bằng.