(Top Banner Ad)
moral support
B2
Noun B2 Tâm lý học, Xã hội học, Đời sống

moral support

UK: /ˈmɒrəl səˈpɔːt/ • US: /ˈmɔːrəl səˈpɔːrt/

Nghĩa tiếng Việt

động viên tinh thần hỗ trợ tinh thần khích lệ tinh thần
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Help and encouragement that you give to someone who is in a difficult situation.

Vietnamese Meaning

Sự giúp đỡ và động viên mà bạn dành cho ai đó đang ở trong tình huống khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I went to the hospital to give my friend moral support after her surgery."

    "Tôi đến bệnh viện để động viên tinh thần bạn tôi sau ca phẫu thuật của cô ấy."

  • "Her presence gave me a lot of moral support during the difficult trial."

    "Sự hiện diện của cô ấy đã cho tôi rất nhiều động lực tinh thần trong suốt phiên tòa khó khăn."

  • "They offered me moral support when I lost my job."

    "Họ đã động viên tinh thần tôi khi tôi mất việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun morality đạo đức, luân lý
Noun supporter người ủng hộ, cổ động viên
Noun support sự ủng hộ, sự hỗ trợ
Adjective moral có đạo đức, thuộc về tinh thần
Adjective supportive có tính ủng hộ, hỗ trợ
Verb moralize giảng giải đạo đức, thuyết giáo
Verb support ủng hộ, hỗ trợ, nâng đỡ
Adverb morally một cách đạo đức, về mặt tinh thần
Adverb supportively một cách ủng hộ, hỗ trợ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mos
Latin
moralis
Old French
moral
Middle English
moral
Latin
subportare
Old French
supporter
Middle English
supporten

Nguồn gốc của 'moral support'

Cụm từ 'moral support' được ghép từ hai từ có nguồn gốc sâu xa. Từ 'moral' ban đầu trong tiếng Latin là 'mos', có nghĩa là 'phong tục, thói quen'. Sau đó, phát triển thành 'moralis' và 'moral' trong tiếng Pháp cổ, rồi vào tiếng Anh, mang nghĩa liên quan đến đạo đức, tinh thần hoặc tâm lý. Từ 'support' xuất phát từ 'subportare' trong tiếng Latin ('sub' nghĩa là 'dưới', 'portare' nghĩa là 'mang'), tức là 'mang đỡ' hay 'chống đỡ'. Khi kết hợp lại, 'moral support' không chỉ là sự hỗ trợ về vật chất mà còn là sự nâng đỡ tinh thần, củng cố lòng dũng cảm và ý chí cho ai đó.

Usage Note

Cụm từ 'moral support' nhấn mạnh đến khía cạnh tinh thần và cảm xúc của sự hỗ trợ. Nó không nhất thiết bao gồm sự giúp đỡ vật chất hoặc tài chính, mà chủ yếu là sự hiện diện, lời nói, và hành động thể hiện sự đồng cảm và khuyến khích. Khác với 'emotional support' có thể bao gồm cả việc giải quyết các vấn đề cảm xúc cụ thể, 'moral support' tập trung vào việc nâng cao tinh thần và giúp người khác cảm thấy không đơn độc. Nó cũng khác với 'practical support', là sự giúp đỡ cụ thể và hữu hình.

Prepositions

provide offer give

Các giới từ này thường được dùng để chỉ hành động cung cấp hoặc trao tặng sự hỗ trợ tinh thần. Ví dụ: 'provide moral support to someone' (cung cấp sự hỗ trợ tinh thần cho ai đó), 'offer moral support' (đề nghị hỗ trợ tinh thần), 'give moral support' (cho sự hỗ trợ tinh thần).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + moral support
  • give give moral support
    (cung cấp sự ủng hộ tinh thần)
  • offer offer moral support
    (đề nghị ủng hộ tinh thần)
  • provide provide moral support
    (cung cấp sự ủng hộ tinh thần)
  • lend lend moral support
    (cho mượn sự ủng hộ tinh thần (tức là ủng hộ))
  • receive receive moral support
    (nhận được sự ủng hộ tinh thần)
  • need need moral support
    (cần sự ủng hộ tinh thần)
  • show show moral support
    (thể hiện sự ủng hộ tinh thần)
Adjective + moral support
  • much much moral support
    (nhiều sự ủng hộ tinh thần)
  • some some moral support
    (một chút sự ủng hộ tinh thần)
  • tremendous tremendous moral support
    (sự ủng hộ tinh thần to lớn)
  • invaluable invaluable moral support
    (sự ủng hộ tinh thần vô giá)
  • unwavering unwavering moral support
    (sự ủng hộ tinh thần kiên định)
Other common phrases
  • source of a source of moral support
    (một nguồn động viên tinh thần)
  • lack of a lack of moral support
    (sự thiếu hụt sự ủng hộ tinh thần)
  • financial and financial and moral support
    (sự hỗ trợ tài chính và tinh thần)

Idioms

  • Lend moral support

    Cung cấp sự ủng hộ, động viên tinh thần cho ai đó; thể hiện rằng bạn đứng về phía họ.

    "I'll be there to lend you moral support during your presentation."

    (Tôi sẽ ở đó để ủng hộ tinh thần cho bạn trong buổi thuyết trình.)

  • Be a source of moral support

    Là một người hoặc điều gì đó mà người khác có thể trông cậy vào để nhận được sự động viên và an ủi.

    "His family was a constant source of moral support during his recovery."

    (Gia đình anh ấy là nguồn động viên tinh thần liên tục trong suốt quá trình hồi phục của anh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

moral support

Noun
Lật mặt

Sự giúp đỡ và động viên mà bạn dành cho ai đó đang ở trong tình huống khó khăn.

"I went to the hospital to give my friend moral support after her surgery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "moral support".

Tầm quan trọng của cộng đồng và sự đồng cảm

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở phương Tây, 'moral support' phản ánh tầm quan trọng của sự gắn kết cộng đồng và sự đồng cảm giữa con người. Nó nhấn mạnh rằng ngoài sự giúp đỡ vật chất, việc thể hiện sự quan tâm, động viên và tin tưởng vào khả năng của người khác là vô cùng cần thiết để họ vượt qua khó khăn, thử thách. Đây là một yếu tố cốt lõi trong việc xây dựng các mối quan hệ bền vững trong gia đình, bạn bè và xã hội.

Giá trị của việc 'ở bên cạnh' người khác

Khái niệm 'moral support' gắn liền với hành động 'being there for someone' (ở bên cạnh ai đó). Điều này không nhất thiết phải là đưa ra lời khuyên hay giải quyết vấn đề, mà đôi khi chỉ đơn giản là lắng nghe, thể hiện sự thấu hiểu, hoặc chỉ cần có mặt để người đó biết rằng họ không đơn độc. Đây là một giá trị văn hóa đề cao sự hiện diện tinh thần và tình cảm trong cuộc sống, giúp mỗi cá nhân cảm thấy được trân trọng và có động lực hơn.