(Top Banner Ad)
more abbreviated
B2
Tính từ (so sánh hơn) B2 Ngôn ngữ học

more abbreviated

Nghĩa tiếng Việt

ngắn gọn hơn được rút gọn nhiều hơn vắn tắt hơn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Shorter or more concise than the original; made briefer.

Vietnamese Meaning

Ngắn gọn hơn hoặc súc tích hơn so với bản gốc; được làm cho ngắn hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This version of the report is more abbreviated than the previous one, focusing only on the key findings."

    "Phiên bản báo cáo này ngắn gọn hơn phiên bản trước, chỉ tập trung vào những phát hiện chính."

  • "The executive summary is a more abbreviated version of the full report."

    "Bản tóm tắt điều hành là một phiên bản ngắn gọn hơn của báo cáo đầy đủ."

  • "The mobile version of the website is more abbreviated to load faster on slower connections."

    "Phiên bản di động của trang web được rút gọn hơn để tải nhanh hơn trên các kết nối chậm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb abbreviate rút gọn, viết tắt
Noun abbreviation sự rút gọn, chữ viết tắt
Adjective abbreviated được rút gọn, viết tắt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
abbreviare
Old French
abrévier
Middle English
abbreviaten
Modern English
abbreviated

Nguồn gốc của 'more abbreviated'

Từ 'abbreviated' có nguồn gốc từ động từ tiếng Latin 'abbreviare', nghĩa là 'làm ngắn lại, rút gọn'. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ 'abrévier' và tiếng Anh trung đại 'abbreviaten' trước khi trở thành 'abbreviate' trong tiếng Anh hiện đại. Phần 'more' là dạng so sánh hơn của 'much' hoặc 'many', có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'mara', mang ý nghĩa 'nhiều hơn' hoặc 'lớn hơn'. Khi kết hợp 'more abbreviated', cụm từ này diễn tả ý nghĩa 'được rút gọn nhiều hơn' hoặc 'ngắn gọn hơn'.

Usage Note

Cụm từ 'more abbreviated' thường được dùng để so sánh hai phiên bản của một văn bản, tài liệu, hoặc thuật ngữ, chỉ ra phiên bản nào được rút gọn nhiều hơn. Nó nhấn mạnh mức độ lược bỏ và tính ngắn gọn so với phiên bản gốc hoặc phiên bản khác. So với 'shorter', 'more abbreviated' đặc biệt nhấn mạnh quá trình rút gọn có chủ đích.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + more abbreviated
  • version a more abbreviated version
    (một phiên bản rút gọn hơn)
  • form in a more abbreviated form
    (ở một dạng rút gọn hơn)
  • report a more abbreviated report
    (một báo cáo ngắn gọn hơn)
Verb + more abbreviated
  • make to make it more abbreviated
    (để làm cho nó ngắn gọn hơn)
  • become the discussion became more abbreviated
    (cuộc thảo luận trở nên ngắn gọn hơn)

Idioms

  • in a more abbreviated form

    ở một dạng rút gọn hơn

    "The complex theory was presented in a more abbreviated form for general readers."

    (Lý thuyết phức tạp đã được trình bày dưới một dạng rút gọn hơn cho độc giả phổ thông.)

  • a more abbreviated version

    một phiên bản rút gọn hơn

    "Can you give me a more abbreviated version of your proposal?"

    (Bạn có thể cho tôi một phiên bản rút gọn hơn của đề xuất của bạn không?)

  • keep something more abbreviated

    giữ cho cái gì đó ngắn gọn hơn

    "For the presentation, try to keep your introduction more abbreviated."

    (Đối với bài thuyết trình, hãy cố gắng giữ phần giới thiệu của bạn ngắn gọn hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

more abbreviated

Tính từ (so sánh hơn)
Lật mặt

Ngắn gọn hơn hoặc súc tích hơn so với bản gốc; được làm cho ngắn hơn.

"This version of the report is more abbreviated than the previous one, focusing only on the key findings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The instructions were more abbreviated this time.
Hướng dẫn lần này đã được rút gọn hơn.
Phủ định
The report was not more abbreviated than the previous one.
Báo cáo này không được rút gọn hơn so với báo cáo trước.
Nghi vấn
Was the speech more abbreviated than expected?
Bài phát biểu có được rút gọn hơn so với dự kiến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more abbreviated".

Giá trị của sự ngắn gọn trong giao tiếp hiện đại

Trong thời đại kỹ thuật số, đặc biệt là trên mạng xã hội và tin nhắn, việc sử dụng ngôn ngữ 'more abbreviated' (ngắn gọn hơn) rất được ưa chuộng. Các từ viết tắt, ký hiệu và cách diễn đạt cô đọng giúp truyền tải thông tin nhanh chóng và hiệu quả, phản ánh nhịp sống nhanh và nhu cầu giao tiếp tức thời.

Sự súc tích trong môi trường chuyên nghiệp

Trong môi trường công việc, việc trình bày 'more abbreviated' (súc tích hơn) được đánh giá cao. Các báo cáo, email hoặc bài thuyết trình ngắn gọn, đi thẳng vào vấn đề giúp tiết kiệm thời gian cho người đọc và người nghe, thể hiện sự chuyên nghiệp và khả năng truyền đạt rõ ràng.