more confined
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Restricted in area or volume; limited.
Vietnamese Meaning
Bị hạn chế về diện tích hoặc thể tích; giới hạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After the surgery, she was more confined to her bed."
"Sau ca phẫu thuật, cô ấy bị bó buộc trên giường nhiều hơn."
-
"With the new regulations, businesses felt more confined."
"Với các quy định mới, các doanh nghiệp cảm thấy bị gò bó hơn."
-
"Living in a small apartment made her feel more confined than she liked."
"Sống trong một căn hộ nhỏ khiến cô ấy cảm thấy bị tù túng hơn cô ấy thích."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | confine | Hạn chế, giam giữ |
| Noun | confines | Giới hạn, biên giới (thường dùng ở dạng số nhiều) |
| Noun | confinement | Sự giam giữ, sự hạn chế |
| Adjective | confined | Bị giam giữ, hạn chế, chật hẹp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả trạng thái bị giới hạn, bó hẹp trong một không gian, phạm vi, hoặc điều kiện nhất định. 'More confined' thể hiện mức độ bị giới hạn nhiều hơn so với trạng thái 'confined' thông thường. Khác với 'limited' (giới hạn về số lượng, phạm vi), 'confined' nhấn mạnh sự bó hẹp về không gian hoặc điều kiện sống, làm việc.
'More confined' ở nghĩa này chỉ việc bị hạn chế khả năng di chuyển, có thể do bệnh tật, tuổi già, hoặc các yếu tố khác. Nó thường mang nghĩa tiêu cực, thể hiện sự mất tự do và khó khăn trong sinh hoạt.
Prepositions
'to' diễn tả sự giới hạn đến một phạm vi cụ thể (e.g., 'confined to a wheelchair'). 'Within' chỉ sự giới hạn bên trong một không gian hoặc giới hạn (e.g., 'confined within the walls').
Collocations (Từ đi kèm)
-
feel feel more confined (cảm thấy bị bó buộc, tù túng hơn (về thể chất hoặc tinh thần))
-
space more confined space (không gian chật hẹp hơn)
-
area a more confined area (một khu vực hạn chế hơn)
-
become become more confined (trở nên bị hạn chế, chật hẹp hơn)
-
increasingly increasingly more confined (ngày càng bị bó hẹp/hạn chế hơn)
Idioms
-
feel more confined
Cảm thấy bị bó buộc, tù túng, hoặc thiếu tự do hơn (về thể chất hoặc tinh thần).
"After moving to the smaller apartment, she started to feel more confined."
(Sau khi chuyển đến căn hộ nhỏ hơn, cô ấy bắt đầu cảm thấy bị bó buộc hơn.)
-
become more confined to something
Trở nên bị hạn chế hoặc giới hạn trong một không gian, hoạt động, hoặc tình trạng cụ thể nào đó nhiều hơn.
"Due to his illness, he became more confined to his room."
(Do bệnh tật, ông ấy trở nên bị giới hạn trong phòng của mình nhiều hơn.)
-
lead to more confined living conditions
Dẫn đến điều kiện sống chật chội, hạn chế hơn.
"Rapid urbanization often leads to more confined living conditions in cities."
(Đô thị hóa nhanh chóng thường dẫn đến điều kiện sống chật chội hơn ở các thành phố.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
more confined
AdjectiveBị hạn chế về diện tích hoặc thể tích; giới hạn.
"After the surgery, she was more confined to her bed."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more confined".
