more diluted
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đã được làm yếu đi hoặc loãng hơn bằng cách thêm nước hoặc một dung môi khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The paint was more diluted, making it easier to apply a thin layer."
"Sơn đã được pha loãng hơn, giúp dễ dàng phủ một lớp mỏng."
-
"The company's initial plan became more diluted as new stakeholders joined the project."
"Kế hoạch ban đầu của công ty trở nên loãng hơn khi các bên liên quan mới tham gia vào dự án."
-
"The evidence presented was more diluted, making it difficult to prove the case."
"Bằng chứng được đưa ra đã bị làm loãng, gây khó khăn cho việc chứng minh vụ việc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi sử dụng 'more diluted,' ý chỉ mức độ pha loãng cao hơn so với một trạng thái pha loãng khác. Mức độ pha loãng được so sánh tương đối. Ví dụ, một dung dịch A có thể 'more diluted' hơn dung dịch B nếu dung dịch A chứa nhiều dung môi hơn so với dung dịch B.
Prepositions
'in' thường được sử dụng khi nói về thành phần đã được pha loãng trong một chất khác (ví dụ: 'The color is more diluted in water.'). 'with' thường được sử dụng khi nói về việc pha loãng bằng một chất khác (ví dụ: 'The juice was more diluted with water.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
even even more diluted (thậm chí còn loãng hơn)
-
much much more diluted (loãng hơn nhiều)
-
slightly slightly more diluted (loãng hơn một chút)
-
significantly significantly more diluted (loãng hơn đáng kể)
-
become become more diluted (trở nên loãng hơn)
-
make make something more diluted (làm cho cái gì đó loãng hơn)
-
appear appear more diluted (trông có vẻ loãng hơn)
Idioms
-
A more diluted version (of something)
Một phiên bản 'pha loãng' hơn, ít mạnh mẽ/nguyên bản/chân thực hơn
"The new policy is a more diluted version of the original proposal."
(Chính sách mới là một phiên bản 'pha loãng' hơn so với đề xuất ban đầu.)
-
With a more diluted impact/effect
Với tác động/ảnh hưởng đã bị làm suy yếu/giảm nhẹ
"The protests had a more diluted impact due to the government's swift response."
(Các cuộc biểu tình có tác động đã bị giảm nhẹ hơn do phản ứng nhanh chóng của chính phủ.)
-
More diluted in meaning/purpose
Bị làm cho mơ hồ/ít rõ ràng hơn về ý nghĩa hoặc mục đích
"Over time, the core message of the campaign became more diluted in meaning."
(Theo thời gian, thông điệp cốt lõi của chiến dịch trở nên mơ hồ hơn về ý nghĩa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
more diluted
Tính từĐã được làm yếu đi hoặc loãng hơn bằng cách thêm nước hoặc một dung môi khác.
"The paint was more diluted, making it easier to apply a thin layer."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more diluted".
