(Top Banner Ad)
more diluted
B1
Tính từ B1 Hóa học, Pha chế (tùy ngữ cảnh)

more diluted

UK: /daɪˈljuːtɪd/ • US: /daɪˈluːtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

loãng hơn bị pha loãng nhiều hơn nhạt hơn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having been made weaker or thinner by the addition of water or another solvent.

Vietnamese Meaning

Đã được làm yếu đi hoặc loãng hơn bằng cách thêm nước hoặc một dung môi khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The paint was more diluted, making it easier to apply a thin layer."

    "Sơn đã được pha loãng hơn, giúp dễ dàng phủ một lớp mỏng."

  • "The company's initial plan became more diluted as new stakeholders joined the project."

    "Kế hoạch ban đầu của công ty trở nên loãng hơn khi các bên liên quan mới tham gia vào dự án."

  • "The evidence presented was more diluted, making it difficult to prove the case."

    "Bằng chứng được đưa ra đã bị làm loãng, gây khó khăn cho việc chứng minh vụ việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dilute pha loãng, làm giảm nhẹ, làm bớt đi (sức mạnh, giá trị)
Noun dilution sự pha loãng, dung dịch pha loãng; sự giảm bớt (sức mạnh, giá trị)
Adjective undiluted không pha loãng, nguyên chất; không bị giảm bớt (sức mạnh, giá trị)
Noun diluent chất pha loãng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Pha chế (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*lew(h)- (to wash)
Latin
lavare (to wash)
Latin
diluere (to wash away, dissolve)
Latin
dilutus (past participle of diluere)
English
dilute (verb, ~16th century)
English
diluted (adjective/past participle)

Nguồn gốc của 'Dilute'

Từ 'dilute' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'diluere', nghĩa là 'rửa sạch' hoặc 'hòa tan'. Nó được tạo thành từ tiền tố 'dis-' (tách ra, riêng biệt) và động từ 'lavare' (rửa). Ban đầu, nó mô tả hành động làm loãng chất lỏng bằng cách thêm nước, khiến nó trở nên yếu hơn hoặc ít cô đặc hơn. Ngày nay, ngoài nghĩa đen đó, nó còn được dùng với nghĩa bóng để chỉ việc làm giảm bớt sức mạnh, hiệu quả, hoặc sự tập trung của một ý tưởng, một thông điệp hay một giá trị nào đó.

Usage Note

Khi sử dụng 'more diluted,' ý chỉ mức độ pha loãng cao hơn so với một trạng thái pha loãng khác. Mức độ pha loãng được so sánh tương đối. Ví dụ, một dung dịch A có thể 'more diluted' hơn dung dịch B nếu dung dịch A chứa nhiều dung môi hơn so với dung dịch B.

Prepositions

in with

'in' thường được sử dụng khi nói về thành phần đã được pha loãng trong một chất khác (ví dụ: 'The color is more diluted in water.'). 'with' thường được sử dụng khi nói về việc pha loãng bằng một chất khác (ví dụ: 'The juice was more diluted with water.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + more diluted
  • even even more diluted
    (thậm chí còn loãng hơn)
  • much much more diluted
    (loãng hơn nhiều)
  • slightly slightly more diluted
    (loãng hơn một chút)
  • significantly significantly more diluted
    (loãng hơn đáng kể)
Verb + more diluted
  • become become more diluted
    (trở nên loãng hơn)
  • make make something more diluted
    (làm cho cái gì đó loãng hơn)
  • appear appear more diluted
    (trông có vẻ loãng hơn)

Idioms

  • A more diluted version (of something)

    Một phiên bản 'pha loãng' hơn, ít mạnh mẽ/nguyên bản/chân thực hơn

    "The new policy is a more diluted version of the original proposal."

    (Chính sách mới là một phiên bản 'pha loãng' hơn so với đề xuất ban đầu.)

  • With a more diluted impact/effect

    Với tác động/ảnh hưởng đã bị làm suy yếu/giảm nhẹ

    "The protests had a more diluted impact due to the government's swift response."

    (Các cuộc biểu tình có tác động đã bị giảm nhẹ hơn do phản ứng nhanh chóng của chính phủ.)

  • More diluted in meaning/purpose

    Bị làm cho mơ hồ/ít rõ ràng hơn về ý nghĩa hoặc mục đích

    "Over time, the core message of the campaign became more diluted in meaning."

    (Theo thời gian, thông điệp cốt lõi của chiến dịch trở nên mơ hồ hơn về ý nghĩa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

more diluted

Tính từ
Lật mặt

Đã được làm yếu đi hoặc loãng hơn bằng cách thêm nước hoặc một dung môi khác.

"The paint was more diluted, making it easier to apply a thin layer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more diluted".

Làm loãng ý tưởng hoặc nguyên tắc

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong chính trị, kinh doanh hoặc các cuộc tranh luận xã hội, cụm từ 'làm loãng' (dilute) thường được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc làm giảm bớt sức mạnh, sự rõ ràng hoặc tính nguyên tắc của một ý tưởng, một đề xuất hoặc một giá trị nào đó. Khi một kế hoạch bị 'làm loãng', nó có nghĩa là các khía cạnh mạnh mẽ hoặc quan trọng nhất của nó đã bị loại bỏ hoặc thỏa hiệp, thường là để đạt được sự đồng thuận hoặc tránh xung đột.

Pha loãng đồ uống

Trong nhiều nền văn hóa, việc pha loãng đồ uống mạnh (như rượu whiskey, rượu mạnh, nước ép cô đặc) với nước hoặc đá là một tập quán phổ biến. Điều này không chỉ giúp giảm nồng độ cồn hoặc độ đậm đặc, làm dịu hương vị để dễ uống hơn, mà còn có thể là một phần của nghi thức xã giao. Tuy nhiên, việc pha loãng quá mức cũng có thể làm mất đi hương vị hoặc đặc tính vốn có của đồ uống.