(Top Banner Ad)
more expansive
C1
Tính từ C1 Tổng quát

more expansive

Nghĩa tiếng Việt

rộng lớn hơn mở rộng hơn chi tiết hơn cởi mở hơn dài dòng hơn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Covering a wide area; extensive.

Vietnamese Meaning

Bao phủ một khu vực rộng lớn; mở rộng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company has more expansive plans for international growth."

    "Công ty có những kế hoạch mở rộng hơn cho sự phát triển quốc tế."

  • "The company is taking a more expansive approach to marketing."

    "Công ty đang áp dụng một cách tiếp cận marketing rộng lớn hơn."

  • "She became more expansive after winning the award."

    "Cô ấy trở nên cởi mở hơn sau khi giành được giải thưởng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective expansive rộng lớn, có xu hướng mở rộng; cởi mở, dễ dãi (về tính cách)
Noun expansion sự mở rộng, sự bành trướng
Verb expand mở rộng, bành trướng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
expansus
English
expansive
English
more expansive

Nguồn gốc của 'Expansive'

Từ 'expansive' bắt nguồn từ tiếng Latin 'expansus', nghĩa là 'mở rộng'. Ban đầu, nó thường được dùng để mô tả sự lan rộng về không gian. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng hơn, bao gồm cả sự cởi mở về mặt tinh thần và ý tưởng. 'More expansive' đơn giản là so sánh hơn của 'expansive'.

Usage Note

"Expansive" thường được dùng để mô tả những thứ có phạm vi lớn hoặc trải rộng. Khi dùng "more expansive", nó chỉ ra mức độ rộng lớn hoặc mở rộng lớn hơn so với một cái gì đó khác. Nó có thể áp dụng cho cả nghĩa đen (ví dụ: một khu đất rộng lớn hơn) và nghĩa bóng (ví dụ: một tầm nhìn rộng lớn hơn, một cách diễn đạt chi tiết hơn).

Prepositions

in on towards

Ví dụ:
- expansive *in* nature: rộng lớn về bản chất.
- expansive *on* a topic: nói nhiều, khai thác sâu về một chủ đề.
- expansive *towards* a goal: hướng tới một mục tiêu lớn hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + more expansive
  • Much much more expansive
    (rộng lớn hơn rất nhiều)
  • Far far more expansive
    (rộng lớn hơn nhiều (về phạm vi hoặc quy mô))
  • Even even more expansive
    (thậm chí còn rộng lớn hơn)
Verb + more expansive
  • Become become more expansive
    (trở nên rộng lớn hơn)
  • Grow grow more expansive
    (phát triển rộng lớn hơn)

Idioms

  • to take a more expansive view

    có một cái nhìn rộng hơn, bao quát hơn

    "We need to take a more expansive view of the problem."

    (Chúng ta cần có một cái nhìn rộng hơn về vấn đề này.)

  • to adopt a more expansive approach

    áp dụng một phương pháp tiếp cận rộng hơn, toàn diện hơn

    "The company decided to adopt a more expansive approach to marketing."

    (Công ty quyết định áp dụng một phương pháp tiếp cận rộng hơn cho hoạt động tiếp thị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

more expansive

Tính từ
Lật mặt

Bao phủ một khu vực rộng lớn; mở rộng.

"The company has more expansive plans for international growth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more expansive".

Không gian cá nhân và sự 'mở rộng'

Ở một số nền văn hóa phương Tây, người ta thường coi trọng không gian cá nhân. Khi một người trở nên 'more expansive' (cởi mở hơn) trong giao tiếp, họ có thể thu hẹp khoảng cách này và cho phép người khác tiến gần hơn về mặt cảm xúc.