(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ more acutely
C1

more acutely

Trạng từ

Nghĩa tiếng Việt

một cách sâu sắc hơn rõ rệt hơn dữ dội hơn nhạy bén hơn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'More acutely'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một cách thể hiện sự sắc sảo hoặc nghiêm trọng; một cách dữ dội.

Definition (English Meaning)

In a way that shows a sharp or severe quality; intensely.

Ví dụ Thực tế với 'More acutely'

  • "After the accident, he became more acutely aware of the dangers of driving."

    "Sau tai nạn, anh ấy trở nên nhận thức rõ hơn về sự nguy hiểm của việc lái xe."

  • "The company felt the effects of the recession more acutely than its competitors."

    "Công ty cảm nhận tác động của cuộc suy thoái một cách sâu sắc hơn so với các đối thủ cạnh tranh."

  • "She felt the loss of her friend more acutely with each passing day."

    "Cô ấy cảm thấy sự mất mát của người bạn ngày càng rõ rệt hơn theo từng ngày trôi qua."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'More acutely'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

dully(một cách lờ đờ)
vaguely(một cách mơ hồ)

Từ liên quan (Related Words)

perception(sự nhận thức)
sensitivity(sự nhạy cảm)
awareness(sự nhận thức)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'More acutely'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Khi đi với "more", cụm "more acutely" diễn tả mức độ cao hơn của sự sắc sảo, dữ dội, hoặc thấu đáo. Nó thường được sử dụng để so sánh mức độ nhận thức, cảm nhận, hoặc tác động giữa hai hoặc nhiều đối tượng/tình huống. So với 'sharply' hoặc 'intensely', 'acutely' mang sắc thái về khả năng nhận thức hoặc cảm nhận một cách sâu sắc và tinh tế hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of about

"Acutely of" thường dùng để chỉ sự nhận thức rõ ràng về điều gì đó. Ví dụ: "He was acutely of his responsibilities." (Anh ấy nhận thức rõ về trách nhiệm của mình). "Acutely about" ít phổ biến hơn, nhưng có thể được dùng để nhấn mạnh sự lo lắng hoặc quan tâm sâu sắc về điều gì đó. Ví dụ: "She was acutely about the consequences of her actions." (Cô ấy lo lắng sâu sắc về hậu quả của hành động của mình).

Ngữ pháp ứng dụng với 'More acutely'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)