more acutely
Trạng từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'More acutely'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một cách thể hiện sự sắc sảo hoặc nghiêm trọng; một cách dữ dội.
Definition (English Meaning)
In a way that shows a sharp or severe quality; intensely.
Ví dụ Thực tế với 'More acutely'
-
"After the accident, he became more acutely aware of the dangers of driving."
"Sau tai nạn, anh ấy trở nên nhận thức rõ hơn về sự nguy hiểm của việc lái xe."
-
"The company felt the effects of the recession more acutely than its competitors."
"Công ty cảm nhận tác động của cuộc suy thoái một cách sâu sắc hơn so với các đối thủ cạnh tranh."
-
"She felt the loss of her friend more acutely with each passing day."
"Cô ấy cảm thấy sự mất mát của người bạn ngày càng rõ rệt hơn theo từng ngày trôi qua."
Từ loại & Từ liên quan của 'More acutely'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adverb: acutely
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'More acutely'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Khi đi với "more", cụm "more acutely" diễn tả mức độ cao hơn của sự sắc sảo, dữ dội, hoặc thấu đáo. Nó thường được sử dụng để so sánh mức độ nhận thức, cảm nhận, hoặc tác động giữa hai hoặc nhiều đối tượng/tình huống. So với 'sharply' hoặc 'intensely', 'acutely' mang sắc thái về khả năng nhận thức hoặc cảm nhận một cách sâu sắc và tinh tế hơn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
"Acutely of" thường dùng để chỉ sự nhận thức rõ ràng về điều gì đó. Ví dụ: "He was acutely of his responsibilities." (Anh ấy nhận thức rõ về trách nhiệm của mình). "Acutely about" ít phổ biến hơn, nhưng có thể được dùng để nhấn mạnh sự lo lắng hoặc quan tâm sâu sắc về điều gì đó. Ví dụ: "She was acutely about the consequences of her actions." (Cô ấy lo lắng sâu sắc về hậu quả của hành động của mình).
Ngữ pháp ứng dụng với 'More acutely'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.