(Top Banner Ad)
more acutely
C1
Trạng từ C1 Tổng quát

more acutely

UK: /əˈkjuːtli/ • US: /əˈkjuːtli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách sâu sắc hơn rõ rệt hơn dữ dội hơn nhạy bén hơn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that shows a sharp or severe quality; intensely.

Vietnamese Meaning

Một cách thể hiện sự sắc sảo hoặc nghiêm trọng; một cách dữ dội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the accident, he became more acutely aware of the dangers of driving."

    "Sau tai nạn, anh ấy trở nên nhận thức rõ hơn về sự nguy hiểm của việc lái xe."

  • "The company felt the effects of the recession more acutely than its competitors."

    "Công ty cảm nhận tác động của cuộc suy thoái một cách sâu sắc hơn so với các đối thủ cạnh tranh."

  • "She felt the loss of her friend more acutely with each passing day."

    "Cô ấy cảm thấy sự mất mát của người bạn ngày càng rõ rệt hơn theo từng ngày trôi qua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective acute sắc bén, cấp tính, nhạy bén
Noun acuteness sự sắc bén, sự nhạy bén, tính cấp tính
Noun acumen sự nhạy bén, sự tinh tường (trong kinh doanh, phán đoán)
Adverb acutely một cách sâu sắc, một cách rõ rệt, một cách mãnh liệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ak-
Latin
acutus
Old French
acut
Middle English
acute
Old English
-lic (suffix)
Modern English
-ly
Proto-Indo-European
*meh₁-
Proto-Germanic
*maizō
Old English
Modern English
more

Sự Sắc Bén từ Gốc Rễ

Từ 'acutely' bắt nguồn từ tiếng Latin 'acutus', có nghĩa là 'sắc bén', 'nhọn hoắt'. Gốc từ này liên quan đến 'sự tinh tường' hay 'tính cấp bách'. Khi ta 'cảm nhận một cách sâu sắc' (feel acutely), ý là cảm nhận một cách rõ ràng, mạnh mẽ và tinh tế như một mũi nhọn.

Sự Gia Tăng Về Mức Độ

Từ 'more' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'mā' và tiếng Đức cổ 'maizō', cả hai đều có nghĩa là 'lớn hơn', 'nhiều hơn'. Nó được dùng để chỉ sự gia tăng về số lượng, mức độ hoặc cường độ. Khi kết hợp với 'acutely', nó nhấn mạnh rằng một cảm giác hay nhận thức nào đó đã trở nên mãnh liệt hoặc rõ rệt hơn.

Usage Note

Khi đi với "more", cụm "more acutely" diễn tả mức độ cao hơn của sự sắc sảo, dữ dội, hoặc thấu đáo. Nó thường được sử dụng để so sánh mức độ nhận thức, cảm nhận, hoặc tác động giữa hai hoặc nhiều đối tượng/tình huống. So với 'sharply' hoặc 'intensely', 'acutely' mang sắc thái về khả năng nhận thức hoặc cảm nhận một cách sâu sắc và tinh tế hơn.

Prepositions

of about

"Acutely of" thường dùng để chỉ sự nhận thức rõ ràng về điều gì đó. Ví dụ: "He was acutely of his responsibilities." (Anh ấy nhận thức rõ về trách nhiệm của mình). "Acutely about" ít phổ biến hơn, nhưng có thể được dùng để nhấn mạnh sự lo lắng hoặc quan tâm sâu sắc về điều gì đó. Ví dụ: "She was acutely about the consequences of her actions." (Cô ấy lo lắng sâu sắc về hậu quả của hành động của mình).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + more acutely
  • feel feel more acutely
    (cảm nhận sâu sắc/mãnh liệt hơn)
  • experience experience more acutely
    (trải nghiệm một cách mãnh liệt hơn)
  • perceive perceive more acutely
    (nhận thức rõ ràng/tinh tế hơn)
  • suffer suffer more acutely
    (chịu đựng đau đớn/khắc nghiệt hơn)
  • respond respond more acutely
    (phản ứng nhạy bén/mạnh mẽ hơn)
Trạng thái + more acutely
  • become aware become more acutely aware
    (trở nên nhận thức rõ rệt hơn)
  • be sensitive be more acutely sensitive
    (nhạy cảm hơn một cách sâu sắc)

Idioms

  • feel something more acutely

    cảm nhận điều gì đó sâu sắc/mãnh liệt hơn (thường là cảm xúc, nỗi đau)

    "She began to feel the absence of her family more acutely during the holidays."

    (Cô ấy bắt đầu cảm thấy sự thiếu vắng gia đình mình sâu sắc hơn trong những ngày lễ.)

  • become more acutely aware of something

    trở nên nhận thức rõ rệt hơn về điều gì đó (thường là vấn đề, tình hình)

    "As he aged, he became more acutely aware of the passage of time."

    (Khi có tuổi, anh ấy trở nên nhận thức rõ rệt hơn về sự trôi chảy của thời gian.)

  • be more acutely sensitive to something

    nhạy cảm hơn một cách sâu sắc với điều gì đó (thường là kích thích, thay đổi)

    "Certain plants are more acutely sensitive to changes in soil pH levels."

    (Một số loài thực vật nhạy cảm hơn một cách sâu sắc với sự thay đổi độ pH của đất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

more acutely

Trạng từ
Lật mặt

Một cách thể hiện sự sắc sảo hoặc nghiêm trọng; một cách dữ dội.

"After the accident, he became more acutely aware of the dangers of driving."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more acutely".

Sự Đồng Cảm và Cảm Nhận Sâu Sắc

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong tâm lý học và đạo đức học, khả năng 'cảm nhận một cách sâu sắc' (feel more acutely) nỗi đau hoặc niềm vui của người khác được coi là một khía cạnh quan trọng của sự đồng cảm. Nó thể hiện khả năng kết nối cảm xúc và chia sẻ gánh nặng với cộng đồng.

Tư Duy Phân Tích và Quan Sát Tinh Tế

Khái niệm 'more acutely' cũng liên quan đến tầm quan trọng của sự quan sát tinh tế và tư duy phân tích trong khoa học và triết học phương Tây. Việc 'nhận thức rõ rệt hơn' (become more acutely aware) về các chi tiết hoặc mối liên hệ ẩn giấu là nền tảng cho sự khám phá và hiểu biết sâu sắc về thế giới.