(Top Banner Ad)
more meticulous
C1
tính từ C1 Chung

more meticulous

UK: /məˈtɪkjələs/ • US: /məˈtɪkjələs/

Nghĩa tiếng Việt

cẩn thận hơn tỉ mỉ hơn kỹ lưỡng hơn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Showing great attention to detail; very careful and precise.

Vietnamese Meaning

Thể hiện sự chú ý cao đến từng chi tiết; rất cẩn thận và chính xác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is more meticulous in her research than any other student."

    "Cô ấy cẩn thận hơn trong nghiên cứu của mình so với bất kỳ sinh viên nào khác."

  • "The new editor is more meticulous than the previous one."

    "Biên tập viên mới cẩn thận hơn biên tập viên trước."

  • "The company became more meticulous in its accounting practices."

    "Công ty trở nên cẩn thận hơn trong các hoạt động kế toán của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective meticulous tỉ mỉ, kỹ lưỡng, rất cẩn thận đến từng chi tiết nhỏ.
Adverb meticulously một cách tỉ mỉ, kỹ lưỡng; cẩn thận đến từng chi tiết.
Noun meticulousness sự tỉ mỉ, tính kỹ lưỡng; sự chú ý đến từng chi tiết.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*mei-
Latin
metus
Latin
meticulosus
English
meticulous

Nguồn gốc của 'Meticulous'

Từ 'meticulous' bắt nguồn từ tiếng Latin 'meticulosus', có nghĩa là 'sợ hãi, nhút nhát' hoặc 'rụt rè'. Gốc từ xa xưa hơn là 'metus', nghĩa là 'sự sợ hãi'. Theo thời gian, ý nghĩa của từ này đã phát triển từ việc 'do dự vì sợ hãi' sang 'cực kỳ cẩn thận và tỉ mỉ', có lẽ vì một người tỉ mỉ là người cố gắng tránh sai sót một cách cẩn trọng như thể sợ hãi sự không hoàn hảo hoặc thất bại. Từ 'more' đơn giản là một dấu hiệu so sánh hơn, dùng để tăng mức độ của tính tỉ mỉ.

Usage Note

"Meticulous" nhấn mạnh sự cẩn thận, tỉ mỉ và chính xác đến từng chi tiết nhỏ nhất. Nó thường được sử dụng để mô tả những người làm việc cẩn thận, kỹ lưỡng và có trách nhiệm cao. So với "careful," "meticulous" mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự tỉ mỉ và kỹ lưỡng. Trong khi "careful" chỉ đơn giản là tránh gây ra lỗi, "meticulous" là chủ động tìm kiếm và sửa chữa những sai sót nhỏ nhất. "More meticulous" có nghĩa là cẩn thận và tỉ mỉ hơn so với một trạng thái trước đó hoặc so với một người khác.

Prepositions

about in with

Ví dụ: "He is more meticulous about his appearance." (Anh ấy cẩn thận hơn về ngoại hình của mình.) "She is more meticulous in her work than her colleagues." (Cô ấy cẩn thận hơn trong công việc so với các đồng nghiệp của mình.) "They are more meticulous with their finances." (Họ cẩn thận hơn với tài chính của mình.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + more meticulous
  • become become more meticulous
    (trở nên tỉ mỉ hơn)
  • strive to be strive to be more meticulous
    (cố gắng để tỉ mỉ hơn)
  • make something make the work more meticulous
    (làm cho công việc tỉ mỉ hơn)
Adverb + more meticulous
  • even even more meticulous
    (thậm chí còn tỉ mỉ hơn)
  • far far more meticulous
    (tỉ mỉ hơn nhiều)
  • much much more meticulous
    (tỉ mỉ hơn rất nhiều)
Noun + more meticulous (as modifier)
  • approach a more meticulous approach
    (một cách tiếp cận tỉ mỉ hơn)
  • review a more meticulous review
    (một sự xem xét kỹ lưỡng hơn)
  • person a more meticulous person
    (một người tỉ mỉ hơn)

Idioms

  • Be more meticulous about something/doing something

    Cần tỉ mỉ hơn về việc gì đó/khi làm gì đó

    "You need to be more meticulous about checking your sources."

    (Bạn cần tỉ mỉ hơn trong việc kiểm tra các nguồn thông tin của mình.)

  • Require a more meticulous approach/review

    Yêu cầu một phương pháp/đánh giá tỉ mỉ hơn

    "The project requires a more meticulous review of all documents."

    (Dự án này yêu cầu xem xét kỹ lưỡng hơn tất cả các tài liệu.)

  • Become more meticulous over time

    Trở nên tỉ mỉ hơn theo thời gian

    "She has become more meticulous in her accounting practices over the years."

    (Cô ấy đã trở nên tỉ mỉ hơn trong các thực hành kế toán của mình qua nhiều năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

more meticulous

tính từ
Lật mặt

Thể hiện sự chú ý cao đến từng chi tiết; rất cẩn thận và chính xác.

"She is more meticulous in her research than any other student."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She proofreads the document more meticulously than anyone else.
Cô ấy đọc duyệt tài liệu một cách tỉ mỉ hơn bất kỳ ai khác.
Phủ định
He doesn't plan his trips more meticulously; he's quite spontaneous.
Anh ấy không lên kế hoạch cho những chuyến đi của mình một cách tỉ mỉ hơn; anh ấy khá ngẫu hứng.
Nghi vấn
Do they analyze the data more meticulously than the previous team?
Họ có phân tích dữ liệu một cách tỉ mỉ hơn so với nhóm trước không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she is more meticulous with her research, she will likely discover new insights.
Nếu cô ấy tỉ mỉ hơn với nghiên cứu của mình, cô ấy có thể sẽ khám phá ra những hiểu biết mới.
Phủ định
If you aren't more meticulous with your work, you won't get a promotion.
Nếu bạn không tỉ mỉ hơn với công việc của mình, bạn sẽ không được thăng chức.
Nghi vấn
Will the project succeed if we are more meticulous in planning?
Dự án có thành công không nếu chúng ta tỉ mỉ hơn trong việc lập kế hoạch?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he were more meticulous with his research, he would publish more groundbreaking papers.
Nếu anh ấy tỉ mỉ hơn với nghiên cứu của mình, anh ấy sẽ xuất bản nhiều bài báo đột phá hơn.
Phủ định
If she weren't so meticulous about every detail, she wouldn't spend so much time on each project.
Nếu cô ấy không quá tỉ mỉ về mọi chi tiết, cô ấy sẽ không dành quá nhiều thời gian cho mỗi dự án.
Nghi vấn
Would they be more successful if they were more meticulous in their planning?
Liệu họ có thành công hơn nếu họ tỉ mỉ hơn trong việc lập kế hoạch không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is more meticulous than her sister.
Cô ấy tỉ mỉ hơn chị gái của mình.
Phủ định
He does not appear more meticulous when he is tired.
Anh ấy không có vẻ tỉ mỉ hơn khi anh ấy mệt mỏi.
Nghi vấn
Is he more meticulous when he checks the results?
Anh ấy có tỉ mỉ hơn khi kiểm tra kết quả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more meticulous".

Giá trị của sự tỉ mỉ trong môi trường chuyên nghiệp phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường chuyên nghiệp, sự tỉ mỉ và chú ý đến từng chi tiết (attention to detail) được đánh giá rất cao. Đây được coi là dấu hiệu của sự chuyên nghiệp, đáng tin cậy và chất lượng công việc. Các ngành nghề như kỹ thuật, kế toán, khoa học, y học và luật pháp đặc biệt yêu cầu mức độ tỉ mỉ cao.

Chủ nghĩa hoàn hảo (Perfectionism) và sự tỉ mỉ

Trong xã hội phương Tây, sự tỉ mỉ thường được liên kết với chủ nghĩa hoàn hảo – mong muốn làm mọi thứ một cách không tì vết hoặc đạt được tiêu chuẩn cao nhất. Mặc dù sự tỉ mỉ có thể dẫn đến chất lượng tuyệt vời, nhưng chủ nghĩa hoàn hảo quá mức đôi khi cũng có thể gây ra căng thẳng hoặc trì hoãn công việc.