more resolute
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Admirably purposeful, determined, and unwavering.
Vietnamese Meaning
Quyết tâm, kiên quyết, không nao núng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After much deliberation, she became more resolute in her decision to pursue her dreams."
"Sau nhiều cân nhắc, cô ấy trở nên kiên quyết hơn trong quyết định theo đuổi ước mơ của mình."
-
"The government appeared more resolute in its commitment to economic reform."
"Chính phủ có vẻ kiên quyết hơn trong cam kết cải cách kinh tế."
-
"He became more resolute after overcoming the initial setbacks."
"Anh ấy trở nên kiên quyết hơn sau khi vượt qua những trở ngại ban đầu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | resolve | Sự kiên quyết, quyết tâm |
| Verb | resolve | Quyết định, giải quyết (một vấn đề) |
| Noun | resolution | Sự kiên định, nghị quyết |
| Adverb | resolutely | Một cách kiên quyết, dứt khoát |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'resolute' mang sắc thái mạnh mẽ về sự kiên định và quyết tâm đạt được mục tiêu, thường đi kèm với sự dũng cảm và khả năng vượt qua khó khăn. 'More resolute' thể hiện mức độ quyết tâm cao hơn so với 'resolute'. Nó không chỉ đơn thuần là kiên định mà còn là sự gia tăng đáng kể về ý chí và sự quyết tâm. Nó thường được sử dụng để so sánh với trạng thái trước đó hoặc với một người khác. Khác với 'determined', 'resolute' nhấn mạnh sự vững vàng và không dao động trước thử thách hơn là chỉ tập trung vào việc đạt được mục tiêu. Nó khác với 'persistent', vì 'persistent' nhấn mạnh sự liên tục nỗ lực, trong khi 'resolute' nhấn mạnh vào ý chí mạnh mẽ và kiên định.
Prepositions
'Resolute in': Quyết tâm trong một lĩnh vực, hành động cụ thể. Ví dụ: Resolute in his decision. 'Resolute about': Quyết tâm về một vấn đề, mục tiêu cụ thể. Ví dụ: Resolute about achieving her goals.
Collocations (Từ đi kèm)
-
become become more resolute (trở nên kiên quyết hơn)
-
grow grow more resolute (ngày càng kiên quyết hơn)
-
remain remain more resolute (giữ vững sự kiên quyết hơn)
-
seem seem more resolute (dường như kiên quyết hơn)
-
determination a more resolute determination (một sự quyết tâm kiên định hơn)
-
stance a more resolute stance (một lập trường kiên quyết hơn)
-
approach a more resolute approach (một cách tiếp cận dứt khoát hơn)
-
voice with a more resolute voice (với một giọng điệu kiên quyết hơn)
Idioms
-
Be more resolute in one's efforts
Kiên quyết hơn trong nỗ lực của mình
"After the setback, she became more resolute in her efforts to succeed."
(Sau thất bại, cô ấy trở nên kiên quyết hơn trong những nỗ lực để thành công.)
-
Adopt a more resolute stance
Áp dụng lập trường kiên quyết hơn
"The government needs to adopt a more resolute stance against corruption."
(Chính phủ cần áp dụng một lập trường kiên quyết hơn trong cuộc chiến chống tham nhũng.)
-
With a more resolute spirit
Với một tinh thần kiên cường hơn
"He faced the challenges with a more resolute spirit than ever before."
(Anh ấy đối mặt với những thử thách với một tinh thần kiên cường hơn bao giờ hết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
more resolute
Tính từQuyết tâm, kiên quyết, không nao núng.
"After much deliberation, she became more resolute in her decision to pursue her dreams."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more resolute".
