(Top Banner Ad)
more resolute
C1
Tính từ C1 Chung

more resolute

UK: /ˈrezəluːt/ • US: /ˈrezəluːt/

Nghĩa tiếng Việt

kiên quyết hơn quyết tâm hơn vững vàng hơn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Admirably purposeful, determined, and unwavering.

Vietnamese Meaning

Quyết tâm, kiên quyết, không nao núng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After much deliberation, she became more resolute in her decision to pursue her dreams."

    "Sau nhiều cân nhắc, cô ấy trở nên kiên quyết hơn trong quyết định theo đuổi ước mơ của mình."

  • "The government appeared more resolute in its commitment to economic reform."

    "Chính phủ có vẻ kiên quyết hơn trong cam kết cải cách kinh tế."

  • "He became more resolute after overcoming the initial setbacks."

    "Anh ấy trở nên kiên quyết hơn sau khi vượt qua những trở ngại ban đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun resolve Sự kiên quyết, quyết tâm
Verb resolve Quyết định, giải quyết (một vấn đề)
Noun resolution Sự kiên định, nghị quyết
Adverb resolutely Một cách kiên quyết, dứt khoát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*maiz (greater)
Old English
māra (greater)
Middle English
more
Latin
resolvere (to loosen, resolve)
Old French
résolu (resolved, determined)
English
resolute (late 16th century)
Modern English
more resolute

Nguồn gốc của 'More'

Từ 'more' đã có mặt trong tiếng Anh từ rất lâu, bắt nguồn từ gốc Đức cổ '*maiz' có nghĩa là 'lớn hơn' hay 'nhiều hơn'. Nó đã đi một chặng đường dài qua tiếng Anh cổ ('māra') và tiếng Anh trung đại ('more') để trở thành từ so sánh mà chúng ta sử dụng ngày nay. Nó giống như một người bạn cũ luôn giúp chúng ta diễn tả sự gia tăng về số lượng hoặc mức độ.

Câu chuyện của 'Resolute'

Từ 'resolute' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'resolvere', có nghĩa là 'tháo gỡ', 'giải quyết' hoặc 'làm rõ'. Khi một vấn đề được 'tháo gỡ', nó thường dẫn đến một quyết định kiên định. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'résolu' với nghĩa 'quyết tâm', và đến cuối thế kỷ 16 thì xuất hiện trong tiếng Anh, mang theo ý nghĩa của sự kiên định, không lay chuyển.

Usage Note

Từ 'resolute' mang sắc thái mạnh mẽ về sự kiên định và quyết tâm đạt được mục tiêu, thường đi kèm với sự dũng cảm và khả năng vượt qua khó khăn. 'More resolute' thể hiện mức độ quyết tâm cao hơn so với 'resolute'. Nó không chỉ đơn thuần là kiên định mà còn là sự gia tăng đáng kể về ý chí và sự quyết tâm. Nó thường được sử dụng để so sánh với trạng thái trước đó hoặc với một người khác. Khác với 'determined', 'resolute' nhấn mạnh sự vững vàng và không dao động trước thử thách hơn là chỉ tập trung vào việc đạt được mục tiêu. Nó khác với 'persistent', vì 'persistent' nhấn mạnh sự liên tục nỗ lực, trong khi 'resolute' nhấn mạnh vào ý chí mạnh mẽ và kiên định.

Prepositions

in about

'Resolute in': Quyết tâm trong một lĩnh vực, hành động cụ thể. Ví dụ: Resolute in his decision. 'Resolute about': Quyết tâm về một vấn đề, mục tiêu cụ thể. Ví dụ: Resolute about achieving her goals.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + more resolute
  • become become more resolute
    (trở nên kiên quyết hơn)
  • grow grow more resolute
    (ngày càng kiên quyết hơn)
  • remain remain more resolute
    (giữ vững sự kiên quyết hơn)
  • seem seem more resolute
    (dường như kiên quyết hơn)
Danh từ được bổ nghĩa bởi more resolute
  • determination a more resolute determination
    (một sự quyết tâm kiên định hơn)
  • stance a more resolute stance
    (một lập trường kiên quyết hơn)
  • approach a more resolute approach
    (một cách tiếp cận dứt khoát hơn)
  • voice with a more resolute voice
    (với một giọng điệu kiên quyết hơn)

Idioms

  • Be more resolute in one's efforts

    Kiên quyết hơn trong nỗ lực của mình

    "After the setback, she became more resolute in her efforts to succeed."

    (Sau thất bại, cô ấy trở nên kiên quyết hơn trong những nỗ lực để thành công.)

  • Adopt a more resolute stance

    Áp dụng lập trường kiên quyết hơn

    "The government needs to adopt a more resolute stance against corruption."

    (Chính phủ cần áp dụng một lập trường kiên quyết hơn trong cuộc chiến chống tham nhũng.)

  • With a more resolute spirit

    Với một tinh thần kiên cường hơn

    "He faced the challenges with a more resolute spirit than ever before."

    (Anh ấy đối mặt với những thử thách với một tinh thần kiên cường hơn bao giờ hết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

more resolute

Tính từ
Lật mặt

Quyết tâm, kiên quyết, không nao núng.

"After much deliberation, she became more resolute in her decision to pursue her dreams."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more resolute".

Tinh thần kiên định trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, tinh thần kiên định và quyết tâm cao độ là những phẩm chất được đánh giá rất cao. Từ các câu chuyện về những nhà lãnh đạo lịch sử cho đến các nhân vật văn học, sự 'kiên quyết' thường được coi là yếu tố then chốt dẫn đến thành công và vượt qua nghịch cảnh. Điều này được thể hiện rõ trong các câu nói nổi tiếng như 'Never give up' (Không bao giờ từ bỏ) và là một phần của tinh thần vươn lên.

Kiên quyết như một phẩm chất lãnh đạo

Trong bối cảnh lãnh đạo và quản lý, việc 'kiên quyết' (resolute) thường được xem là một phẩm chất thiết yếu. Một nhà lãnh đạo cần phải 'more resolute' (kiên quyết hơn) khi đối mặt với những quyết định khó khăn, giữ vững mục tiêu và truyền cảm hứng cho người khác. Sự kiên quyết này giúp họ vượt qua thách thức và đạt được tầm nhìn của mình, là một trụ cột quan trọng trong hình ảnh người lãnh đạo lý tưởng.