(Top Banner Ad)
more resilient
B2
Tính từ B2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

more resilient

UK: /rɪˈzɪliənt/ • US: /rɪˈzɪliənt/

Nghĩa tiếng Việt

kiên cường hơn có khả năng phục hồi tốt hơn bền bỉ hơn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Able to withstand or recover quickly from difficult conditions.

Vietnamese Meaning

Có khả năng chịu đựng hoặc phục hồi nhanh chóng sau những điều kiện khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the economic downturn, the company became more resilient by diversifying its product line."

    "Sau cuộc suy thoái kinh tế, công ty đã trở nên kiên cường hơn bằng cách đa dạng hóa dòng sản phẩm của mình."

  • "The community is becoming more resilient to natural disasters through better planning and infrastructure."

    "Cộng đồng đang trở nên kiên cường hơn trước các thảm họa thiên nhiên thông qua việc lập kế hoạch và cơ sở hạ tầng tốt hơn."

  • "Children from disadvantaged backgrounds can become more resilient with the right support."

    "Trẻ em từ hoàn cảnh khó khăn có thể trở nên kiên cường hơn với sự hỗ trợ phù hợp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun resilience sự kiên cường, khả năng phục hồi
Adverb resiliently một cách kiên cường, một cách phục hồi nhanh chóng
Verb resile bật trở lại, phục hồi (ít phổ biến)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
salire
Latin
resilire
English
resilient

Nguồn Gốc Của 'Resilient'

Từ 'resilient' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'resilire', nghĩa là 'nhảy trở lại' hoặc 'bật ngược lại'. Nó được cấu tạo từ tiền tố 're-' (trở lại, một lần nữa) và động từ 'salire' (nhảy, bật). Ban đầu, từ này được dùng để mô tả khả năng vật liệu co giãn và bật lại hình dạng ban đầu. Về sau, nghĩa của nó được mở rộng để chỉ khả năng con người hoặc hệ thống 'hồi phục' nhanh chóng sau khó khăn, áp lực hoặc thất bại, trở nên mạnh mẽ hơn.

Usage Note

Tính từ 'resilient' mô tả khả năng của một người, vật, hoặc hệ thống để quay trở lại trạng thái ban đầu hoặc tốt hơn sau khi gặp phải những khó khăn, áp lực, hoặc thay đổi tiêu cực. 'More resilient' có nghĩa là có khả năng phục hồi tốt hơn so với trước đây hoặc so với một đối tượng khác. Khác với 'strong' (mạnh mẽ) chỉ sức mạnh thể chất hoặc tinh thần, 'resilient' nhấn mạnh khả năng thích ứng và phục hồi.

Prepositions

to in

Khi đi với 'to', 'resilient to' có nghĩa là có khả năng chống lại hoặc không bị ảnh hưởng bởi một cái gì đó (ví dụ: resilient to criticism). Khi đi với 'in', 'resilient in' thường được sử dụng để chỉ một lĩnh vực hoặc khía cạnh cụ thể mà sự phục hồi được thể hiện (ví dụ: resilient in the face of adversity).

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + more resilient
  • become become more resilient
    (trở nên kiên cường hơn)
  • make make something more resilient
    (làm cho cái gì đó kiên cường hơn)
  • build build more resilient communities
    (xây dựng các cộng đồng kiên cường hơn)
Adverbs + more resilient
  • much much more resilient
    (kiên cường hơn nhiều)
  • significantly significantly more resilient
    (kiên cường hơn đáng kể)
  • far far more resilient
    (kiên cường hơn hẳn)
More resilient + Prepositional Phrase
  • to stress more resilient to stress
    (kiên cường hơn trước căng thẳng)
  • against shocks more resilient against shocks
    (kiên cường hơn trước các cú sốc)
  • in the face of adversity more resilient in the face of adversity
    (kiên cường hơn khi đối mặt với nghịch cảnh)

Idioms

  • bounce back more resilient

    phục hồi và trở nên kiên cường hơn

    "After the setback, she managed to bounce back more resilient than ever."

    (Sau thất bại, cô ấy đã xoay sở để phục hồi và trở nên kiên cường hơn bao giờ hết.)

  • become more resilient to change

    trở nên kiên cường hơn trước sự thay đổi

    "Organizations need to become more resilient to change to survive in today's market."

    (Các tổ chức cần trở nên kiên cường hơn trước sự thay đổi để tồn tại trong thị trường ngày nay.)

  • build a more resilient society

    xây dựng một xã hội kiên cường hơn

    "Educating the youth is key to building a more resilient society."

    (Giáo dục thanh thiếu niên là chìa khóa để xây dựng một xã hội kiên cường hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

more resilient

Tính từ
Lật mặt

Có khả năng chịu đựng hoặc phục hồi nhanh chóng sau những điều kiện khó khăn.

"After the economic downturn, the company became more resilient by diversifying its product line."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more resilient".

Sức Bật Tâm Lý và Phát Triển Cá Nhân

Trong tâm lý học phương Tây, 'resilience' (sức bật, khả năng phục hồi) là một khái niệm cực kỳ quan trọng. Nó mô tả khả năng của một cá nhân vượt qua khó khăn, áp lực, và chấn thương mà vẫn duy trì được sự ổn định tinh thần và tiếp tục phát triển. 'More resilient' không chỉ là khả năng 'chịu đựng' mà còn là khả năng 'học hỏi' và 'trở nên mạnh mẽ hơn' sau những trải nghiệm tiêu cực. Các chương trình phát triển cá nhân và giáo dục thường tập trung vào việc rèn luyện sự kiên cường này, coi đây là một kỹ năng sống thiết yếu.

Tăng Trưởng Sau Sang Chấn (Post-traumatic Growth)

Khái niệm 'post-traumatic growth' (tăng trưởng sau sang chấn) liên quan mật thiết đến sự kiên cường. Nó mô tả những thay đổi tích cực và sự phát triển cá nhân mà con người trải qua sau khi đối mặt với một sự kiện đau buồn hoặc chấn thương tâm lý nghiêm trọng. Điều này không có nghĩa là họ không đau khổ, mà là thông qua quá trình đối phó, họ trở nên 'more resilient' (kiên cường hơn), hiểu rõ bản thân hơn, cải thiện các mối quan hệ, và đôi khi tìm thấy ý nghĩa mới trong cuộc sống, chứng tỏ khả năng vượt lên nghịch cảnh.