(Top Banner Ad)
more apt
B2
Tính từ B2 Chung

more apt

UK: /æpt/ • US: /æpt/

Nghĩa tiếng Việt

có nhiều khả năng hơn thích hợp hơn phù hợp hơn có khuynh hướng hơn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a tendency to do something; likely.

Vietnamese Meaning

Có khuynh hướng làm gì đó; có khả năng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is more apt to succeed than his brother."

    "Anh ấy có nhiều khả năng thành công hơn anh trai mình."

  • "This solution seems more apt to address the problem."

    "Giải pháp này dường như phù hợp hơn để giải quyết vấn đề."

  • "She's more apt to stay home on weekends."

    "Cô ấy có nhiều khả năng ở nhà vào cuối tuần hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun aptitude năng khiếu, khả năng thiên bẩm
Noun aptness sự phù hợp, tính thích đáng
Adverb aptly một cách thích hợp, khéo léo
Adjective apt thích hợp, có năng khiếu, dễ làm gì
Verb adapt thích nghi, điều chỉnh cho phù hợp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ap-
Latin
apere
Latin
aptus
Old French
apte
Middle English
apte
English
apt

Nguồn gốc sâu xa của 'Apt'

Từ 'apt' có gốc từ từ 'aptus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'vừa vặn, phù hợp, thích đáng'. Nó xuất phát từ động từ 'apere' (gắn kết, buộc lại). Vì vậy, ý nghĩa cốt lõi của 'apt' luôn liên quan đến sự kết nối, sự vừa vặn hoàn hảo hoặc sự phù hợp tự nhiên với một điều gì đó.

Sức mạnh của 'More'

Từ 'more' là dạng so sánh hơn của 'much' hoặc 'many' trong tiếng Anh, có nghĩa là 'nhiều hơn' hoặc 'hơn'. Khi kết hợp với 'apt', nó đơn giản là nhấn mạnh và gia tăng mức độ phù hợp, khả năng, hoặc xu hướng. 'More apt' có nghĩa là 'phù hợp hơn', 'có xu hướng hơn', hoặc 'dễ làm gì hơn' so với điều khác.

Usage Note

"More apt" thường được dùng để so sánh mức độ khả năng xảy ra hoặc mức độ phù hợp của một hành động, ý tưởng, hoặc lựa chọn so với một hành động, ý tưởng hoặc lựa chọn khác. Nó cho thấy một sự nghiêng về một khả năng hoặc lựa chọn cụ thể. So với các từ đồng nghĩa như 'likely' hoặc 'prone', 'apt' có thể mang sắc thái trang trọng hơn một chút. Nó cũng thường được sử dụng với giới từ 'to'.
Trong nghĩa này, "more apt" được dùng để so sánh mức độ phù hợp của một thứ gì đó. Nó cho thấy một lựa chọn hoặc một phương pháp tiếp cận nào đó là phù hợp hơn so với những lựa chọn khác. Khác với nghĩa đầu tiên về khuynh hướng, nghĩa này tập trung vào tính chất phù hợp và thích đáng.

Prepositions

to

"apt to" dùng để chỉ khuynh hướng hoặc khả năng xảy ra điều gì đó. Ví dụ: "He is apt to be late." (Anh ấy có khuynh hướng đến muộn). "more apt to" biểu thị khả năng cao hơn so với một điều khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + more apt
  • be be more apt to do something
    (có xu hướng làm gì hơn, dễ làm gì hơn)
  • seem seem more apt
    (có vẻ phù hợp hơn, có vẻ thích đáng hơn)
  • find find something more apt
    (thấy điều gì đó phù hợp hơn, cho rằng điều gì đó thích đáng hơn)
  • become become more apt
    (trở nên phù hợp hơn, trở nên thích đáng hơn)
Adjective/Determiner + more apt + Noun
  • a a more apt description
    (một mô tả phù hợp hơn)
  • a a more apt choice
    (một lựa chọn phù hợp hơn)
  • a a more apt solution
    (một giải pháp phù hợp hơn)
  • a a more apt comparison
    (một sự so sánh phù hợp hơn)

Idioms

  • be more apt to do something

    có xu hướng làm gì hơn, dễ bị/làm gì hơn (vì bản chất hoặc tình huống)

    "Children are more apt to tell the truth than adults."

    (Trẻ em có xu hướng nói thật hơn người lớn.)

  • a more apt description/term/phrase

    một mô tả/thuật ngữ/cụm từ phù hợp hơn (chính xác hơn, thích hợp hơn)

    "Perhaps 'challenging' is a more apt description than 'difficult'."

    (Có lẽ 'đầy thử thách' là một mô tả phù hợp hơn là 'khó khăn'.)

  • find something more apt

    thấy điều gì đó phù hợp/thích đáng hơn

    "I found his analysis of the situation much more apt."

    (Tôi thấy phân tích của anh ấy về tình hình phù hợp hơn nhiều.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

more apt

Tính từ
Lật mặt

Có khuynh hướng làm gì đó; có khả năng.

"He is more apt to succeed than his brother."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is more apt to agree with her than with me.
Anh ấy có nhiều khả năng đồng ý với cô ấy hơn là với tôi.
Phủ định
Not only is he apt to make mistakes, but also he refuses to learn from them.
Không chỉ có khả năng mắc lỗi, anh ấy còn từ chối học hỏi từ chúng.
Nghi vấn
Should he be more apt to listen, the project would progress faster.
Nếu anh ấy có xu hướng lắng nghe hơn, dự án sẽ tiến triển nhanh hơn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more apt".

Giá trị của Năng khiếu và Sự phù hợp

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'aptitude' (năng khiếu, khả năng thiên bẩm) đóng vai trò quan trọng trong giáo dục và lựa chọn nghề nghiệp. Các bài kiểm tra năng khiếu ('aptitude tests') thường được sử dụng để giúp học sinh/sinh viên hoặc người tìm việc xác định được lĩnh vực mà họ có 'more apt' (nhiều năng khiếu/phù hợp hơn). Việc tìm ra sự phù hợp này được coi là chìa khóa để đạt được thành công và sự hài lòng trong cuộc sống và công việc.

Tìm kiếm Sự chính xác trong Ngôn ngữ

Trong giao tiếp và đặc biệt là trong học thuật, báo chí, hay văn học phương Tây, khả năng lựa chọn từ ngữ 'apt' (phù hợp, chính xác) để diễn đạt ý tưởng một cách tinh tế và hiệu quả là một kỹ năng rất được coi trọng. Việc tìm kiếm 'a more apt' (một từ/cụm từ phù hợp hơn) để diễn tả đúng sắc thái cảm xúc hoặc ý nghĩa phức tạp thể hiện sự thông minh, tinh tế và khả năng làm chủ ngôn ngữ của người nói/viết.