more apt
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having a tendency to do something; likely.
Vietnamese Meaning
Có khuynh hướng làm gì đó; có khả năng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is more apt to succeed than his brother."
"Anh ấy có nhiều khả năng thành công hơn anh trai mình."
-
"This solution seems more apt to address the problem."
"Giải pháp này dường như phù hợp hơn để giải quyết vấn đề."
-
"She's more apt to stay home on weekends."
"Cô ấy có nhiều khả năng ở nhà vào cuối tuần hơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"More apt" thường được dùng để so sánh mức độ khả năng xảy ra hoặc mức độ phù hợp của một hành động, ý tưởng, hoặc lựa chọn so với một hành động, ý tưởng hoặc lựa chọn khác. Nó cho thấy một sự nghiêng về một khả năng hoặc lựa chọn cụ thể. So với các từ đồng nghĩa như 'likely' hoặc 'prone', 'apt' có thể mang sắc thái trang trọng hơn một chút. Nó cũng thường được sử dụng với giới từ 'to'.
Trong nghĩa này, "more apt" được dùng để so sánh mức độ phù hợp của một thứ gì đó. Nó cho thấy một lựa chọn hoặc một phương pháp tiếp cận nào đó là phù hợp hơn so với những lựa chọn khác. Khác với nghĩa đầu tiên về khuynh hướng, nghĩa này tập trung vào tính chất phù hợp và thích đáng.
Prepositions
"apt to" dùng để chỉ khuynh hướng hoặc khả năng xảy ra điều gì đó. Ví dụ: "He is apt to be late." (Anh ấy có khuynh hướng đến muộn). "more apt to" biểu thị khả năng cao hơn so với một điều khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be be more apt to do something (có xu hướng làm gì hơn, dễ làm gì hơn)
-
seem seem more apt (có vẻ phù hợp hơn, có vẻ thích đáng hơn)
-
find find something more apt (thấy điều gì đó phù hợp hơn, cho rằng điều gì đó thích đáng hơn)
-
become become more apt (trở nên phù hợp hơn, trở nên thích đáng hơn)
-
a a more apt description (một mô tả phù hợp hơn)
-
a a more apt choice (một lựa chọn phù hợp hơn)
-
a a more apt solution (một giải pháp phù hợp hơn)
-
a a more apt comparison (một sự so sánh phù hợp hơn)
Idioms
-
be more apt to do something
có xu hướng làm gì hơn, dễ bị/làm gì hơn (vì bản chất hoặc tình huống)
"Children are more apt to tell the truth than adults."
(Trẻ em có xu hướng nói thật hơn người lớn.)
-
a more apt description/term/phrase
một mô tả/thuật ngữ/cụm từ phù hợp hơn (chính xác hơn, thích hợp hơn)
"Perhaps 'challenging' is a more apt description than 'difficult'."
(Có lẽ 'đầy thử thách' là một mô tả phù hợp hơn là 'khó khăn'.)
-
find something more apt
thấy điều gì đó phù hợp/thích đáng hơn
"I found his analysis of the situation much more apt."
(Tôi thấy phân tích của anh ấy về tình hình phù hợp hơn nhiều.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
more apt
Tính từCó khuynh hướng làm gì đó; có khả năng.
"He is more apt to succeed than his brother."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is more apt to agree with her than with me. |
Anh ấy có nhiều khả năng đồng ý với cô ấy hơn là với tôi. |
| Phủ định | Not only is he apt to make mistakes, but also he refuses to learn from them. |
Không chỉ có khả năng mắc lỗi, anh ấy còn từ chối học hỏi từ chúng. |
| Nghi vấn | Should he be more apt to listen, the project would progress faster. |
Nếu anh ấy có xu hướng lắng nghe hơn, dự án sẽ tiến triển nhanh hơn. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more apt".
