less suitable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not as appropriate or fitting for a particular purpose or situation.
Vietnamese Meaning
Không thích hợp hoặc phù hợp bằng cho một mục đích hoặc tình huống cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This option is less suitable for long-term investments due to the higher risk."
"Lựa chọn này ít phù hợp hơn cho các khoản đầu tư dài hạn do rủi ro cao hơn."
-
"The candidate was less suitable for the position because of his lack of experience."
"Ứng viên này ít phù hợp hơn cho vị trí này vì thiếu kinh nghiệm."
-
"This type of paint is less suitable for outdoor use."
"Loại sơn này ít thích hợp hơn để sử dụng ngoài trời."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | suitable | phù hợp, thích hợp |
| Adverb | suitably | một cách phù hợp |
| Noun | suitability | sự phù hợp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
"Less suitable" biểu thị một mức độ không phù hợp thấp hơn so với những lựa chọn khác. Nó không có nghĩa là hoàn toàn không phù hợp, mà là kém lý tưởng hơn. Nên cân nhắc các lựa chọn khác nếu có.
Prepositions
Khi đi với "for", nó chỉ ra mục đích hoặc đối tượng mà thứ gì đó không phù hợp bằng (e.g., "less suitable for children"). Khi đi với "to", nó ám chỉ một hành động hoặc tình huống mà thứ gì đó ít thích hợp (e.g., "less suitable to be eaten raw").
Collocations (Từ đi kèm)
-
far far less suitable (ít phù hợp hơn nhiều)
-
much much less suitable (ít phù hợp hơn nhiều)
-
slightly slightly less suitable (ít phù hợp hơn một chút)
-
become become less suitable (trở nên ít phù hợp hơn)
-
be be less suitable (ít phù hợp hơn)
Idioms
-
Less said, sooner mended.
Im lặng là vàng. (Càng ít nói, càng sớm giải quyết được vấn đề.)
"They had a disagreement, but less said, sooner mended."
(Họ có một sự bất đồng, nhưng im lặng là vàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
less suitable
Tính từKhông thích hợp hoặc phù hợp bằng cho một mục đích hoặc tình huống cụ thể.
"This option is less suitable for long-term investments due to the higher risk."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "less suitable".
