(Top Banner Ad)
less suitable
B1
Tính từ B1 Chung

less suitable

UK: /ˈlɛs ˈsjuːtəbəl/ • US: /ˈlɛs ˈsuːtəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

kém thích hợp hơn ít phù hợp hơn không phù hợp bằng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not as appropriate or fitting for a particular purpose or situation.

Vietnamese Meaning

Không thích hợp hoặc phù hợp bằng cho một mục đích hoặc tình huống cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This option is less suitable for long-term investments due to the higher risk."

    "Lựa chọn này ít phù hợp hơn cho các khoản đầu tư dài hạn do rủi ro cao hơn."

  • "The candidate was less suitable for the position because of his lack of experience."

    "Ứng viên này ít phù hợp hơn cho vị trí này vì thiếu kinh nghiệm."

  • "This type of paint is less suitable for outdoor use."

    "Loại sơn này ít thích hợp hơn để sử dụng ngoài trời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective suitable phù hợp, thích hợp
Adverb suitably một cách phù hợp
Noun suitability sự phù hợp

Synonyms

less appropriate (ít thích hợp hơn)less fitting (ít phù hợp hơn)less ideal (kém lý tưởng hơn)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Usage Note

"Less suitable" biểu thị một mức độ không phù hợp thấp hơn so với những lựa chọn khác. Nó không có nghĩa là hoàn toàn không phù hợp, mà là kém lý tưởng hơn. Nên cân nhắc các lựa chọn khác nếu có.

Prepositions

for to

Khi đi với "for", nó chỉ ra mục đích hoặc đối tượng mà thứ gì đó không phù hợp bằng (e.g., "less suitable for children"). Khi đi với "to", nó ám chỉ một hành động hoặc tình huống mà thứ gì đó ít thích hợp (e.g., "less suitable to be eaten raw").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + less suitable
  • far far less suitable
    (ít phù hợp hơn nhiều)
  • much much less suitable
    (ít phù hợp hơn nhiều)
  • slightly slightly less suitable
    (ít phù hợp hơn một chút)
Verb + less suitable
  • become become less suitable
    (trở nên ít phù hợp hơn)
  • be be less suitable
    (ít phù hợp hơn)

Idioms

  • Less said, sooner mended.

    Im lặng là vàng. (Càng ít nói, càng sớm giải quyết được vấn đề.)

    "They had a disagreement, but less said, sooner mended."

    (Họ có một sự bất đồng, nhưng im lặng là vàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

less suitable

Tính từ
Lật mặt

Không thích hợp hoặc phù hợp bằng cho một mục đích hoặc tình huống cụ thể.

"This option is less suitable for long-term investments due to the higher risk."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "less suitable".

Consideration in Decision Making

Trong văn hóa phương Tây, việc cân nhắc các lựa chọn 'ít phù hợp hơn' thường là một phần của quá trình đưa ra quyết định có tính toán. Điều này thể hiện sự cẩn trọng và khách quan, không chỉ tập trung vào lựa chọn tốt nhất mà còn đánh giá những lựa chọn thay thế.