more cursory
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Vội vàng và do đó không kỹ lưỡng hoặc chi tiết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The police made a more cursory search of the building than they should have."
"Cảnh sát đã khám xét tòa nhà một cách vội vàng hơn mức lẽ ra họ nên làm."
-
"He only gave the report a more cursory reading."
"Anh ấy chỉ đọc báo cáo một cách hời hợt hơn."
-
"The doctor gave him a more cursory examination than last time."
"Bác sĩ khám cho anh ta qua loa hơn so với lần trước."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi sử dụng 'more cursory', nghĩa là so sánh mức độ hời hợt, vội vàng hơn so với một hành động hoặc xem xét khác. Nó thường được dùng để chỉ một sự thiếu chú ý hoặc bỏ qua các chi tiết quan trọng do giới hạn thời gian hoặc sự quan tâm.
Prepositions
'Of' thường được dùng để chỉ đối tượng bị xem xét hời hợt (a cursory examination *of* the evidence). 'Over' có thể được dùng khi muốn nhấn mạnh hành động xem xét diễn ra nhanh chóng và không kỹ lưỡng (a cursory glance *over* the report).
Collocations (Từ đi kèm)
-
take take a more cursory glance/look (liếc nhìn/nhìn qua loa hơn)
-
perform perform a more cursory examination/inspection (thực hiện một cuộc kiểm tra/thanh tra qua loa hơn)
-
give give a more cursory review/overview (đưa ra một bài đánh giá/tổng quan qua loa hơn)
-
conduct conduct a more cursory check/investigation (tiến hành một cuộc kiểm tra/điều tra qua loa hơn)
-
even even more cursory (còn qua loa hơn nữa)
-
far far more cursory (qua loa hơn nhiều)
Idioms
-
take a more cursory approach
áp dụng một cách tiếp cận qua loa hơn
"Given the tight deadline, we had to take a more cursory approach to the data analysis."
(Với thời hạn eo hẹp, chúng tôi buộc phải áp dụng một cách tiếp cận qua loa hơn đối với việc phân tích dữ liệu.)
-
make a more cursory assessment
đưa ra một đánh giá qua loa hơn
"The initial report made a more cursory assessment, but deeper issues were revealed later."
(Báo cáo ban đầu đã đưa ra một đánh giá qua loa hơn, nhưng các vấn đề sâu sắc hơn đã được tiết lộ sau đó.)
-
give something a more cursory read
đọc lướt qua thứ gì đó qua loa hơn
"I only had time to give the document a more cursory read before the meeting."
(Tôi chỉ có đủ thời gian để đọc lướt qua tài liệu qua loa hơn trước cuộc họp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
more cursory
Tính từVội vàng và do đó không kỹ lưỡng hoặc chi tiết.
"The police made a more cursory search of the building than they should have."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more cursory".
