(Top Banner Ad)
more cursory
B2
Tính từ B2 Tổng quát

more cursory

UK: /ˈkɜːsəri/ • US: /ˈkɜːrsəri/

Nghĩa tiếng Việt

qua loa hơn hời hợt hơn vội vàng hơn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Hasty and therefore not thorough or detailed.

Vietnamese Meaning

Vội vàng và do đó không kỹ lưỡng hoặc chi tiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police made a more cursory search of the building than they should have."

    "Cảnh sát đã khám xét tòa nhà một cách vội vàng hơn mức lẽ ra họ nên làm."

  • "He only gave the report a more cursory reading."

    "Anh ấy chỉ đọc báo cáo một cách hời hợt hơn."

  • "The doctor gave him a more cursory examination than last time."

    "Bác sĩ khám cho anh ta qua loa hơn so với lần trước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cursor con trỏ (trên màn hình máy tính); người chạy
Adjective cursory qua loa, vội vàng, sơ sài
Adverb cursorily một cách qua loa, vội vàng
Noun course khóa học; đường đi, lộ trình
Adjective current hiện tại, đang diễn ra; dòng chảy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
currere
Late Latin
cursorius
English
cursory

Nguồn gốc của 'cursory'

Từ 'cursory' bắt nguồn từ tiếng Latin 'currere', có nghĩa là 'chạy'. Ban đầu, nó mô tả một hành động được thực hiện 'như một người đang chạy', tức là nhanh chóng và vội vàng, thiếu sự chú ý đến chi tiết. Khi một việc gì đó được thực hiện 'more cursory', nó ám chỉ rằng hành động đó còn nhanh hơn, ít kỹ lưỡng hơn hoặc sơ sài hơn so với mức độ qua loa thông thường.

Usage Note

Khi sử dụng 'more cursory', nghĩa là so sánh mức độ hời hợt, vội vàng hơn so với một hành động hoặc xem xét khác. Nó thường được dùng để chỉ một sự thiếu chú ý hoặc bỏ qua các chi tiết quan trọng do giới hạn thời gian hoặc sự quan tâm.

Prepositions

of over

'Of' thường được dùng để chỉ đối tượng bị xem xét hời hợt (a cursory examination *of* the evidence). 'Over' có thể được dùng khi muốn nhấn mạnh hành động xem xét diễn ra nhanh chóng và không kỹ lưỡng (a cursory glance *over* the report).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + (a/an) more cursory + Noun
  • take take a more cursory glance/look
    (liếc nhìn/nhìn qua loa hơn)
  • perform perform a more cursory examination/inspection
    (thực hiện một cuộc kiểm tra/thanh tra qua loa hơn)
  • give give a more cursory review/overview
    (đưa ra một bài đánh giá/tổng quan qua loa hơn)
  • conduct conduct a more cursory check/investigation
    (tiến hành một cuộc kiểm tra/điều tra qua loa hơn)
Adverb + more cursory
  • even even more cursory
    (còn qua loa hơn nữa)
  • far far more cursory
    (qua loa hơn nhiều)

Idioms

  • take a more cursory approach

    áp dụng một cách tiếp cận qua loa hơn

    "Given the tight deadline, we had to take a more cursory approach to the data analysis."

    (Với thời hạn eo hẹp, chúng tôi buộc phải áp dụng một cách tiếp cận qua loa hơn đối với việc phân tích dữ liệu.)

  • make a more cursory assessment

    đưa ra một đánh giá qua loa hơn

    "The initial report made a more cursory assessment, but deeper issues were revealed later."

    (Báo cáo ban đầu đã đưa ra một đánh giá qua loa hơn, nhưng các vấn đề sâu sắc hơn đã được tiết lộ sau đó.)

  • give something a more cursory read

    đọc lướt qua thứ gì đó qua loa hơn

    "I only had time to give the document a more cursory read before the meeting."

    (Tôi chỉ có đủ thời gian để đọc lướt qua tài liệu qua loa hơn trước cuộc họp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

more cursory

Tính từ
Lật mặt

Vội vàng và do đó không kỹ lưỡng hoặc chi tiết.

"The police made a more cursory search of the building than they should have."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more cursory".

Sự cân bằng giữa tốc độ và sự kỹ lưỡng

Trong nhiều khía cạnh của cuộc sống và công việc ở các nước phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và học thuật, việc cân bằng giữa tốc độ và sự kỹ lưỡng là rất quan trọng. Khi một nhiệm vụ được thực hiện 'more cursory', nó thường ngụ ý rằng sự kỹ lưỡng đã bị hy sinh để đổi lấy tốc độ hoặc hiệu quả. Điều này có thể chấp nhận được trong một số trường hợp (ví dụ: xem xét sơ bộ) nhưng lại không phù hợp trong những trường hợp khác (ví dụ: nghiên cứu chuyên sâu).

Thói quen 'tiêu thụ thông tin qua loa' trong thời đại số

Với sự bùng nổ của thông tin trên internet và các thiết bị di động, nhiều người đã phát triển thói quen 'đọc lướt' hoặc 'tiêu thụ thông tin qua loa'. Khái niệm 'more cursory' phản ánh xu hướng này, nơi người ta thường chỉ dành một thời gian ngắn để nắm bắt ý chính mà không đi sâu vào chi tiết, dẫn đến việc tiếp nhận thông tin một cách nông cạn hơn so với trước đây.