(Top Banner Ad)
morse code
B1
danh từ B1 Viễn thông

morse code

UK: /mɔːs kəʊd/ • US: /mɔːrs koʊd/

Nghĩa tiếng Việt

mã Morse
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system of dots and dashes used to represent the letters of the alphabet, numerals, and punctuation marks, especially for transmitting messages by radio or telegraph.

Vietnamese Meaning

Hệ thống các dấu chấm và gạch ngang được sử dụng để biểu diễn các chữ cái trong bảng chữ cái, chữ số và dấu chấm câu, đặc biệt để truyền tin nhắn bằng radio hoặc điện báo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The message was sent in morse code."

    "Tin nhắn được gửi bằng mã Morse."

  • "He learned to communicate using morse code."

    "Anh ấy đã học cách giao tiếp bằng mã Morse."

  • "The distress signal was sent in morse code."

    "Tín hiệu cấp cứu được gửi bằng mã Morse."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun code mã, mật mã
Verb code mã hóa, viết mã
Noun coder người mã hóa, lập trình viên
Noun decoder người giải mã, bộ giải mã
Noun coding việc mã hóa, lập trình
Noun decoding việc giải mã

Related Words

Subject Area

Viễn thông

Etymology (Nguồn gốc)

English
Samuel Morse
English
Morse Code

Nguồn gốc tên gọi "Mã Morse"

Mã Morse (Morse Code) được đặt theo tên của người phát minh ra nó, Samuel Morse. Ông là một nhà phát minh và họa sĩ người Mỹ. Vào những năm 1830, Samuel Morse cùng với Alfred Vail đã phát triển một hệ thống mã hóa các chữ cái và số thành các chuỗi tín hiệu dài (dấu gạch ngang) và tín hiệu ngắn (dấu chấm). Hệ thống này đã cách mạng hóa ngành truyền thông điện báo, cho phép truyền tin tức nhanh chóng qua khoảng cách xa trước khi điện thoại hay internet ra đời.

Usage Note

Morse code là một phương pháp mã hóa ký tự bằng cách sử dụng chuỗi các tín hiệu ngắn và dài (được gọi là 'dot' và 'dash'). Nó được sử dụng rộng rãi trong viễn thông, đặc biệt là trong thời kỳ đầu của điện báo và radio. Ngày nay, nó ít được sử dụng hơn do sự phát triển của các phương pháp truyền thông kỹ thuật số, nhưng vẫn còn được sử dụng trong một số lĩnh vực nhất định, chẳng hạn như hàng không và bởi những người đam mê radio nghiệp dư.

Prepositions

in by

Sử dụng 'in morse code' để chỉ một thông điệp được mã hóa bằng mã Morse. Sử dụng 'by morse code' để chỉ phương tiện truyền tin là mã Morse.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + morse code
  • send send morse code
    (gửi mã Morse)
  • receive receive morse code
    (nhận mã Morse)
  • tap out tap out a message in morse code
    (gõ/đánh tín hiệu một tin nhắn bằng mã Morse)
  • learn learn morse code
    (học mã Morse)
  • decode decode morse code
    (giải mã Morse)
  • interpret interpret morse code
    (giải thích/hiểu mã Morse)
Prepositional phrase + morse code
  • in in morse code
    (bằng mã Morse)
  • via communicate via morse code
    (giao tiếp qua mã Morse)

Idioms

  • tap out a message in Morse code

    gõ/đánh tín hiệu một tin nhắn bằng mã Morse

    "The shipwrecked sailor tried to tap out a message in Morse code to the distant ship."

    (Thủy thủ gặp nạn cố gắng gõ tín hiệu một tin nhắn bằng mã Morse tới con tàu ở đằng xa.)

  • learn Morse code

    học mã Morse

    "Many amateur radio enthusiasts still learn Morse code as a hobby."

    (Nhiều người đam mê bộ đàm nghiệp dư vẫn học mã Morse như một sở thích.)

  • send/receive Morse code

    gửi/nhận mã Morse

    "The old telegraph operator could send and receive Morse code incredibly fast."

    (Người điều hành điện báo cũ có thể gửi và nhận mã Morse nhanh đến khó tin.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

morse code

danh từ
Lật mặt

Hệ thống các dấu chấm và gạch ngang được sử dụng để biểu diễn các chữ cái trong bảng chữ cái, chữ số và dấu chấm câu, đặc biệt để truyền tin nhắn bằng radio hoặc điện báo.

"The message was sent in morse code."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The radio operator has been using morse code to communicate with distant ships.
Người điều hành radio đã và đang sử dụng mã Morse để liên lạc với các tàu ở xa.
Phủ định
The spies haven't been using morse code for secret communications recently.
Gần đây, các điệp viên đã không sử dụng mã Morse để liên lạc bí mật.
Nghi vấn
Has the military been teaching recruits morse code as part of their training?
Quân đội có đang dạy tân binh mã Morse như một phần của khóa huấn luyện của họ không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I knew morse code so I could communicate silently.
Tôi ước tôi biết mã Morse để có thể giao tiếp thầm lặng.
Phủ định
If only I hadn't forgotten morse code; I could have sent a message.
Giá mà tôi không quên mã Morse; tôi đã có thể gửi một tin nhắn.
Nghi vấn
If only she would learn morse code, would it improve our communication?
Giá mà cô ấy học mã Morse, liệu nó có cải thiện giao tiếp của chúng ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "morse code".

Tín hiệu SOS và tầm quan trọng lịch sử

Mã Morse đã đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong lịch sử truyền thông, đặc biệt là trong hàng hải và quân sự. Tín hiệu cầu cứu quốc tế 'SOS' (ba chấm ngắn, ba gạch ngang dài, ba chấm ngắn: ...---...) được truyền bằng mã Morse đã cứu sống vô số người trên biển. Mặc dù công nghệ hiện đại đã thay thế phần lớn, Mã Morse vẫn được một số người sử dụng cho mục đích nghiệp dư, quân sự hoặc khẩn cấp do tính đơn giản và hiệu quả của nó trong điều kiện khó khăn.

Mã Morse trong văn hóa đại chúng

Mã Morse thường xuất hiện trong các bộ phim, sách và trò chơi về chiến tranh, gián điệp hoặc sinh tồn, nơi nó được dùng như một phương tiện giao tiếp bí mật hoặc trong tình huống khẩn cấp. Khả năng hiểu và sử dụng mã Morse thường được xem là một kỹ năng đặc biệt hoặc dấu hiệu của sự thông minh và tháo vát của nhân vật.