morse code
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A system of dots and dashes used to represent the letters of the alphabet, numerals, and punctuation marks, especially for transmitting messages by radio or telegraph.
Vietnamese Meaning
Hệ thống các dấu chấm và gạch ngang được sử dụng để biểu diễn các chữ cái trong bảng chữ cái, chữ số và dấu chấm câu, đặc biệt để truyền tin nhắn bằng radio hoặc điện báo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The message was sent in morse code."
"Tin nhắn được gửi bằng mã Morse."
-
"He learned to communicate using morse code."
"Anh ấy đã học cách giao tiếp bằng mã Morse."
-
"The distress signal was sent in morse code."
"Tín hiệu cấp cứu được gửi bằng mã Morse."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Morse code là một phương pháp mã hóa ký tự bằng cách sử dụng chuỗi các tín hiệu ngắn và dài (được gọi là 'dot' và 'dash'). Nó được sử dụng rộng rãi trong viễn thông, đặc biệt là trong thời kỳ đầu của điện báo và radio. Ngày nay, nó ít được sử dụng hơn do sự phát triển của các phương pháp truyền thông kỹ thuật số, nhưng vẫn còn được sử dụng trong một số lĩnh vực nhất định, chẳng hạn như hàng không và bởi những người đam mê radio nghiệp dư.
Prepositions
Sử dụng 'in morse code' để chỉ một thông điệp được mã hóa bằng mã Morse. Sử dụng 'by morse code' để chỉ phương tiện truyền tin là mã Morse.
Collocations (Từ đi kèm)
-
send send morse code (gửi mã Morse)
-
receive receive morse code (nhận mã Morse)
-
tap out tap out a message in morse code (gõ/đánh tín hiệu một tin nhắn bằng mã Morse)
-
learn learn morse code (học mã Morse)
-
decode decode morse code (giải mã Morse)
-
interpret interpret morse code (giải thích/hiểu mã Morse)
-
in in morse code (bằng mã Morse)
-
via communicate via morse code (giao tiếp qua mã Morse)
Idioms
-
tap out a message in Morse code
gõ/đánh tín hiệu một tin nhắn bằng mã Morse
"The shipwrecked sailor tried to tap out a message in Morse code to the distant ship."
(Thủy thủ gặp nạn cố gắng gõ tín hiệu một tin nhắn bằng mã Morse tới con tàu ở đằng xa.)
-
learn Morse code
học mã Morse
"Many amateur radio enthusiasts still learn Morse code as a hobby."
(Nhiều người đam mê bộ đàm nghiệp dư vẫn học mã Morse như một sở thích.)
-
send/receive Morse code
gửi/nhận mã Morse
"The old telegraph operator could send and receive Morse code incredibly fast."
(Người điều hành điện báo cũ có thể gửi và nhận mã Morse nhanh đến khó tin.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
morse code
danh từHệ thống các dấu chấm và gạch ngang được sử dụng để biểu diễn các chữ cái trong bảng chữ cái, chữ số và dấu chấm câu, đặc biệt để truyền tin nhắn bằng radio hoặc điện báo.
"The message was sent in morse code."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The radio operator has been using morse code to communicate with distant ships. |
Người điều hành radio đã và đang sử dụng mã Morse để liên lạc với các tàu ở xa. |
| Phủ định | The spies haven't been using morse code for secret communications recently. |
Gần đây, các điệp viên đã không sử dụng mã Morse để liên lạc bí mật. |
| Nghi vấn | Has the military been teaching recruits morse code as part of their training? |
Quân đội có đang dạy tân binh mã Morse như một phần của khóa huấn luyện của họ không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I knew morse code so I could communicate silently. |
Tôi ước tôi biết mã Morse để có thể giao tiếp thầm lặng. |
| Phủ định | If only I hadn't forgotten morse code; I could have sent a message. |
Giá mà tôi không quên mã Morse; tôi đã có thể gửi một tin nhắn. |
| Nghi vấn | If only she would learn morse code, would it improve our communication? |
Giá mà cô ấy học mã Morse, liệu nó có cải thiện giao tiếp của chúng ta không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "morse code".
