(Top Banner Ad)
mosquito coil
A2
noun A2 Household Items/Pest Control

mosquito coil

UK: /məˈskiːtəʊ kɔɪl/ • US: /məˈskiːtoʊ kɔɪl/

Nghĩa tiếng Việt

vòng hương muỗi nhang muỗi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mosquito coil is a slow-burning incense, usually shaped into a spiral, made of a dried paste of pyrethrum powder. It is used to repel mosquitoes.

Vietnamese Meaning

Vòng hương muỗi là một loại nhang cháy chậm, thường có hình xoắn ốc, được làm từ bột pyrethrum khô. Nó được sử dụng để xua đuổi muỗi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We lit a mosquito coil to keep the mosquitoes away while we sat on the porch."

    "Chúng tôi đã đốt một vòng hương muỗi để đuổi muỗi khi chúng tôi ngồi trên hiên nhà."

  • "The smoke from the mosquito coil filled the room."

    "Khói từ vòng hương muỗi tràn ngập căn phòng."

  • "Are mosquito coils safe to use around children and pets?"

    "Vòng hương muỗi có an toàn khi sử dụng xung quanh trẻ em và vật nuôi không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mosquito Con muỗi (loài côn trùng hút máu gây bệnh).
Noun coil Cuộn, vòng xoắn (như cuộn dây, cuộn tóc).
Verb coil Cuộn lại, quấn lại thành vòng.
Adjective coiled Được cuộn lại, có hình xoắn ốc.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Household Items/Pest Control

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
musca (fly)
Spanish
mosquito (little fly)
English
mosquito
Latin
colligere (to gather, to coil)
Old French
coillir (to gather)
English
coil

Nguồn gốc từ 'Mosquito'

Từ 'mosquito' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha, nghĩa là 'ruồi nhỏ'. Đây là dạng rút gọn của từ 'mosca' (ruồi), mà bản thân 'mosca' lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'musca'. Tên gọi này đã xuất hiện từ thế kỷ 16 để chỉ loài côn trùng nhỏ bé, hút máu này.

Nguồn gốc từ 'Coil'

Từ 'coil' (vòng xoắn, cuộn) trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'colligere', nghĩa là 'tụ tập' hoặc 'cuộn lại'. Qua tiếng Pháp cổ 'coillir', từ này đã phát triển thành 'coil' trong tiếng Anh, mô tả hoàn hảo hình dáng xoắn ốc của hương muỗi.

Sự kết hợp của 'Mosquito Coil'

'Mosquito coil' là một từ ghép tiếng Anh hiện đại, được tạo thành bằng cách kết hợp trực tiếp hai từ 'mosquito' (muỗi) và 'coil' (vòng xoắn). Từ này mô tả chính xác cả mục đích (chống muỗi) và hình dáng đặc trưng (cuộn xoắn) của sản phẩm. Hương muỗi hiện đại được phát minh ở Nhật Bản vào cuối thế kỷ 19, với bột cúc trừ sâu được ép thành hình xoắn ốc để cháy chậm và hiệu quả.

Usage Note

Vòng hương muỗi là một phương pháp đuổi muỗi phổ biến, đặc biệt là ở các nước đang phát triển. Nó thường được đốt ngoài trời hoặc trong nhà có thông gió tốt. Hiệu quả của vòng hương muỗi phụ thuộc vào thành phần, kích thước và điều kiện môi trường.

Prepositions

with around

with: 'A mosquito coil treated with insecticide' (Vòng hương muỗi được xử lý bằng thuốc diệt côn trùng). around: 'Place the mosquito coil around the patio.' (Đặt vòng hương muỗi xung quanh sân.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + mosquito coil
  • light light a mosquito coil
    (thắp/đốt hương muỗi)
  • burn burn a mosquito coil
    (đốt cháy hương muỗi)
  • use use a mosquito coil
    (sử dụng hương muỗi)
  • place place a mosquito coil
    (đặt hương muỗi)
Adjective + mosquito coil
  • effective effective mosquito coil
    (hương muỗi hiệu quả)
  • smoldering smoldering mosquito coil
    (hương muỗi đang cháy âm ỉ)
  • fragrant fragrant mosquito coil
    (hương muỗi có mùi thơm)
Noun + mosquito coil
  • box of box of mosquito coils
    (hộp hương muỗi)
  • pack of pack of mosquito coils
    (gói hương muỗi)

Idioms

  • light a mosquito coil

    thắp/đốt hương muỗi (để xua đuổi muỗi)

    "Remember to light a mosquito coil before we have dinner on the patio."

    (Hãy nhớ thắp hương muỗi trước khi chúng ta ăn tối ngoài hiên nhé.)

  • mosquito coil smoke

    khói hương muỗi (phần khói tỏa ra từ hương muỗi đang cháy)

    "The mosquito coil smoke gently drifted, keeping the bugs away."

    (Khói hương muỗi lãng đãng bay lên, xua đuổi côn trùng.)

  • burn a mosquito coil

    đốt hương muỗi (hành động làm cho hương muỗi cháy)

    "We need to burn a mosquito coil tonight; there are too many mosquitoes."

    (Tối nay chúng ta cần đốt một cây hương muỗi; có quá nhiều muỗi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mosquito coil

noun
Lật mặt

Vòng hương muỗi là một loại nhang cháy chậm, thường có hình xoắn ốc, được làm từ bột pyrethrum khô. Nó được sử dụng để xua đuổi muỗi.

"We lit a mosquito coil to keep the mosquitoes away while we sat on the porch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I lived in a mosquito-prone area, I would definitely use a mosquito coil every night.
Nếu tôi sống ở khu vực nhiều muỗi, tôi chắc chắn sẽ dùng nhang muỗi mỗi đêm.
Phủ định
If I didn't have a mosquito coil, I wouldn't be able to sleep peacefully.
Nếu tôi không có nhang muỗi, tôi sẽ không thể ngủ ngon giấc.
Nghi vấn
Would you buy a mosquito coil if you lived near a swamp?
Bạn có mua nhang muỗi nếu bạn sống gần đầm lầy không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I was burning a mosquito coil last night to keep the mosquitoes away.
Tôi đã đốt một cuộn hương muỗi tối qua để xua đuổi muỗi.
Phủ định
They were not using a mosquito coil when they went camping, so they got bitten a lot.
Họ đã không sử dụng hương muỗi khi đi cắm trại, vì vậy họ bị muỗi đốt rất nhiều.
Nghi vấn
Was she lighting a mosquito coil in the bedroom?
Cô ấy đã đốt hương muỗi trong phòng ngủ phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mosquito coil".

Vật phẩm thiết yếu ở vùng nhiệt đới

Hương muỗi là một sản phẩm vô cùng phổ biến và thường là thiết yếu ở nhiều quốc gia có khí hậu nhiệt đới và cận nhiệt đới trên thế giới, đặc biệt là ở châu Á, châu Phi và Mỹ Latinh. Nó được sử dụng rộng rãi để bảo vệ con người khỏi muỗi và các loài côn trùng gây hại khác, giúp ngăn ngừa các bệnh lây truyền qua muỗi như sốt xuất huyết hoặc sốt rét.

Hình dáng xoắn ốc biểu tượng và công dụng

Hình dáng xoắn ốc đặc trưng của hương muỗi không chỉ mang tính biểu tượng mà còn có ý nghĩa chức năng quan trọng. Thiết kế này cho phép hương cháy chậm và đều trong nhiều giờ, cung cấp khả năng bảo vệ liên tục. Hình ảnh chiếc vòng xoắn ốc đang cháy âm ỉ đã trở thành một biểu tượng quen thuộc cho các buổi tối mùa hè, cắm trại, hoặc các hoạt động ngoài trời ở những khu vực có muỗi.

Nguồn gốc và sự phổ biến toàn cầu

Hương muỗi hiện đại được phát minh tại Nhật Bản vào cuối thế kỷ 19 bởi Eiichiro Kincho, người đã sử dụng bột cúc trừ sâu (pyrethrum) ép thành hình xoắn ốc. Ban đầu, hương muỗi có dạng que, nhưng sau đó vợ ông đã đề xuất làm thành hình xoắn ốc để cháy lâu hơn. Phát minh này đã tạo ra một cuộc cách mạng trong việc kiểm soát muỗi và nhanh chóng trở nên phổ biến trên toàn thế giới, thay đổi cách mọi người đối phó với loài côn trùng này.