mosquito coil
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A mosquito coil is a slow-burning incense, usually shaped into a spiral, made of a dried paste of pyrethrum powder. It is used to repel mosquitoes.
Vietnamese Meaning
Vòng hương muỗi là một loại nhang cháy chậm, thường có hình xoắn ốc, được làm từ bột pyrethrum khô. Nó được sử dụng để xua đuổi muỗi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We lit a mosquito coil to keep the mosquitoes away while we sat on the porch."
"Chúng tôi đã đốt một vòng hương muỗi để đuổi muỗi khi chúng tôi ngồi trên hiên nhà."
-
"The smoke from the mosquito coil filled the room."
"Khói từ vòng hương muỗi tràn ngập căn phòng."
-
"Are mosquito coils safe to use around children and pets?"
"Vòng hương muỗi có an toàn khi sử dụng xung quanh trẻ em và vật nuôi không?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Vòng hương muỗi là một phương pháp đuổi muỗi phổ biến, đặc biệt là ở các nước đang phát triển. Nó thường được đốt ngoài trời hoặc trong nhà có thông gió tốt. Hiệu quả của vòng hương muỗi phụ thuộc vào thành phần, kích thước và điều kiện môi trường.
Prepositions
with: 'A mosquito coil treated with insecticide' (Vòng hương muỗi được xử lý bằng thuốc diệt côn trùng). around: 'Place the mosquito coil around the patio.' (Đặt vòng hương muỗi xung quanh sân.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
light light a mosquito coil (thắp/đốt hương muỗi)
-
burn burn a mosquito coil (đốt cháy hương muỗi)
-
use use a mosquito coil (sử dụng hương muỗi)
-
place place a mosquito coil (đặt hương muỗi)
-
effective effective mosquito coil (hương muỗi hiệu quả)
-
smoldering smoldering mosquito coil (hương muỗi đang cháy âm ỉ)
-
fragrant fragrant mosquito coil (hương muỗi có mùi thơm)
-
box of box of mosquito coils (hộp hương muỗi)
-
pack of pack of mosquito coils (gói hương muỗi)
Idioms
-
light a mosquito coil
thắp/đốt hương muỗi (để xua đuổi muỗi)
"Remember to light a mosquito coil before we have dinner on the patio."
(Hãy nhớ thắp hương muỗi trước khi chúng ta ăn tối ngoài hiên nhé.)
-
mosquito coil smoke
khói hương muỗi (phần khói tỏa ra từ hương muỗi đang cháy)
"The mosquito coil smoke gently drifted, keeping the bugs away."
(Khói hương muỗi lãng đãng bay lên, xua đuổi côn trùng.)
-
burn a mosquito coil
đốt hương muỗi (hành động làm cho hương muỗi cháy)
"We need to burn a mosquito coil tonight; there are too many mosquitoes."
(Tối nay chúng ta cần đốt một cây hương muỗi; có quá nhiều muỗi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mosquito coil
nounVòng hương muỗi là một loại nhang cháy chậm, thường có hình xoắn ốc, được làm từ bột pyrethrum khô. Nó được sử dụng để xua đuổi muỗi.
"We lit a mosquito coil to keep the mosquitoes away while we sat on the porch."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I lived in a mosquito-prone area, I would definitely use a mosquito coil every night. |
Nếu tôi sống ở khu vực nhiều muỗi, tôi chắc chắn sẽ dùng nhang muỗi mỗi đêm. |
| Phủ định | If I didn't have a mosquito coil, I wouldn't be able to sleep peacefully. |
Nếu tôi không có nhang muỗi, tôi sẽ không thể ngủ ngon giấc. |
| Nghi vấn | Would you buy a mosquito coil if you lived near a swamp? |
Bạn có mua nhang muỗi nếu bạn sống gần đầm lầy không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I was burning a mosquito coil last night to keep the mosquitoes away. |
Tôi đã đốt một cuộn hương muỗi tối qua để xua đuổi muỗi. |
| Phủ định | They were not using a mosquito coil when they went camping, so they got bitten a lot. |
Họ đã không sử dụng hương muỗi khi đi cắm trại, vì vậy họ bị muỗi đốt rất nhiều. |
| Nghi vấn | Was she lighting a mosquito coil in the bedroom? |
Cô ấy đã đốt hương muỗi trong phòng ngủ phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mosquito coil".
