bed net
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A net used to cover a bed to protect the sleeper from being bitten by mosquitoes and other insects.
Vietnamese Meaning
Một loại màn (lưới) được sử dụng để che giường, bảo vệ người ngủ khỏi bị muỗi và các loại côn trùng khác đốt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Using a bed net is an effective way to prevent mosquito bites while sleeping."
"Sử dụng màn là một cách hiệu quả để ngăn ngừa muỗi đốt khi ngủ."
-
"Many families in Africa use bed nets to protect themselves from malaria."
"Nhiều gia đình ở Châu Phi sử dụng màn để bảo vệ họ khỏi bệnh sốt rét."
-
"The hospital provided bed nets for all patients to reduce the risk of mosquito-borne diseases."
"Bệnh viện cung cấp màn cho tất cả bệnh nhân để giảm nguy cơ mắc các bệnh do muỗi truyền."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Bed net" thường được sử dụng trong các khu vực có nguy cơ mắc các bệnh do muỗi truyền như sốt rét, sốt xuất huyết, zika. Có nhiều loại màn khác nhau, bao gồm màn có tẩm hóa chất diệt côn trùng (ITN - insecticide-treated net) để tăng hiệu quả bảo vệ.
Prepositions
Ví dụ: "He slept *under* a bed net." (Anh ấy ngủ dưới một chiếc màn). "She was safe *inside* the bed net." (Cô ấy an toàn bên trong chiếc màn)
Collocations (Từ đi kèm)
-
sleep under a bed net (ngủ trong mùng/màn)
-
hang a bed net (treo mùng/màn)
-
tuck in a bed net (dắt/giắt mùng (vào dưới nệm))
-
distribute bed nets (phân phát mùng/màn)
-
insecticide-treated bed net (mùng/màn tẩm hóa chất diệt côn trùng)
-
durable bed net (mùng/màn bền chắc)
-
canopy bed net (mùng/màn có khung (kiểu trang trí))
-
bed net frame (khung mùng/màn)
-
bed net distribution (việc phân phát mùng/màn)
Idioms
-
a hole in the bed net
Một lỗ hổng trong hệ thống phòng thủ; một điểm yếu nhỏ nhưng có thể gây nguy hiểm.
"Ignoring the small security warning was like leaving a hole in the bed net, allowing hackers to get in."
(Việc phớt lờ cảnh báo bảo mật nhỏ cũng giống như để lại một lỗ thủng trên mùng, cho phép tin tặc xâm nhập.)
-
sleep under a treated bed net
Đây là một cụm từ cố định trong lĩnh vực y tế công cộng, có nghĩa là thực hiện biện pháp phòng bệnh sốt rét một cách hiệu quả nhất.
"Health organizations emphasize that to prevent malaria, it is crucial to consistently sleep under a treated bed net."
(Các tổ chức y tế nhấn mạnh rằng để phòng chống sốt rét, việc ngủ trong màn tẩm hóa chất một cách đều đặn là cực kỳ quan trọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bed net
danh từMột loại màn (lưới) được sử dụng để che giường, bảo vệ người ngủ khỏi bị muỗi và các loại côn trùng khác đốt.
"Using a bed net is an effective way to prevent mosquito bites while sleeping."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The bed net, which I bought last week, is very effective at keeping mosquitoes away. |
Cái màn chống muỗi mà tôi mua tuần trước rất hiệu quả trong việc ngăn muỗi. |
| Phủ định | A bed net that has holes will not protect you from mosquito bites. |
Một cái màn chống muỗi mà có lỗ thì sẽ không bảo vệ bạn khỏi bị muỗi đốt. |
| Nghi vấn | Is the bed net that you are using treated with insecticide? |
Cái màn chống muỗi mà bạn đang dùng có được xử lý bằng thuốc trừ sâu không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We bought new bed nets for the whole family before the trip. |
Chúng tôi đã mua những chiếc màn chống muỗi mới cho cả gia đình trước chuyến đi. |
| Phủ định | She didn't use a bed net when she traveled to Sapa last year. |
Cô ấy đã không sử dụng màn chống muỗi khi cô ấy đi du lịch Sapa năm ngoái. |
| Nghi vấn | Did they sleep under a bed net in the jungle? |
Họ có ngủ dưới màn chống muỗi trong rừng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bed net".
