(Top Banner Ad)
bed net
A2
danh từ A2 Sức khỏe, Đời sống

bed net

UK: /ˈbɛd ˌnɛt/ • US: /ˈbɛd ˌnɛt/

Nghĩa tiếng Việt

màn mùng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A net used to cover a bed to protect the sleeper from being bitten by mosquitoes and other insects.

Vietnamese Meaning

Một loại màn (lưới) được sử dụng để che giường, bảo vệ người ngủ khỏi bị muỗi và các loại côn trùng khác đốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Using a bed net is an effective way to prevent mosquito bites while sleeping."

    "Sử dụng màn là một cách hiệu quả để ngăn ngừa muỗi đốt khi ngủ."

  • "Many families in Africa use bed nets to protect themselves from malaria."

    "Nhiều gia đình ở Châu Phi sử dụng màn để bảo vệ họ khỏi bệnh sốt rét."

  • "The hospital provided bed nets for all patients to reduce the risk of mosquito-borne diseases."

    "Bệnh viện cung cấp màn cho tất cả bệnh nhân để giảm nguy cơ mắc các bệnh do muỗi truyền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bedding Bộ chăn ga gối đệm
Noun netting Lưới, vật liệu làm lưới
Noun bedroom Phòng ngủ
Verb to net Bắt bằng lưới; thu được (lợi nhuận)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bhedh- (to dig) + *ned- (to knot)
Proto-Germanic
*badją (sleeping place) + *natją (netting)
Old English
bedd + net
Modern English
bed net

Sự Kết Hợp Đơn Giản, Ý Nghĩa Lớn Lao

Từ "bed net" là một danh từ ghép trong tiếng Anh hiện đại. "Bed" (giường) có nguồn gốc từ một từ German cổ có nghĩa là 'chỗ ngủ được đào dưới đất'. "Net" (lưới) cũng xuất phát từ một từ German cổ chỉ hành động 'thắt nút' hoặc 'bện'. Việc kết hợp hai từ đơn giản này tạo ra một vật dụng vô cùng quan trọng: tấm lưới che giường ngủ, một phát minh cứu sống hàng triệu người khỏi các bệnh do muỗi truyền.

Usage Note

"Bed net" thường được sử dụng trong các khu vực có nguy cơ mắc các bệnh do muỗi truyền như sốt rét, sốt xuất huyết, zika. Có nhiều loại màn khác nhau, bao gồm màn có tẩm hóa chất diệt côn trùng (ITN - insecticide-treated net) để tăng hiệu quả bảo vệ.

Prepositions

under inside

Ví dụ: "He slept *under* a bed net." (Anh ấy ngủ dưới một chiếc màn). "She was safe *inside* the bed net." (Cô ấy an toàn bên trong chiếc màn)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bed net
  • sleep under a bed net
    (ngủ trong mùng/màn)
  • hang a bed net
    (treo mùng/màn)
  • tuck in a bed net
    (dắt/giắt mùng (vào dưới nệm))
  • distribute bed nets
    (phân phát mùng/màn)
Adjective + bed net
  • insecticide-treated bed net
    (mùng/màn tẩm hóa chất diệt côn trùng)
  • durable bed net
    (mùng/màn bền chắc)
  • canopy bed net
    (mùng/màn có khung (kiểu trang trí))
Noun + bed net
  • bed net frame
    (khung mùng/màn)
  • bed net distribution
    (việc phân phát mùng/màn)

Idioms

  • a hole in the bed net

    Một lỗ hổng trong hệ thống phòng thủ; một điểm yếu nhỏ nhưng có thể gây nguy hiểm.

    "Ignoring the small security warning was like leaving a hole in the bed net, allowing hackers to get in."

    (Việc phớt lờ cảnh báo bảo mật nhỏ cũng giống như để lại một lỗ thủng trên mùng, cho phép tin tặc xâm nhập.)

  • sleep under a treated bed net

    Đây là một cụm từ cố định trong lĩnh vực y tế công cộng, có nghĩa là thực hiện biện pháp phòng bệnh sốt rét một cách hiệu quả nhất.

    "Health organizations emphasize that to prevent malaria, it is crucial to consistently sleep under a treated bed net."

    (Các tổ chức y tế nhấn mạnh rằng để phòng chống sốt rét, việc ngủ trong màn tẩm hóa chất một cách đều đặn là cực kỳ quan trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bed net

danh từ
Lật mặt

Một loại màn (lưới) được sử dụng để che giường, bảo vệ người ngủ khỏi bị muỗi và các loại côn trùng khác đốt.

"Using a bed net is an effective way to prevent mosquito bites while sleeping."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bed net, which I bought last week, is very effective at keeping mosquitoes away.
Cái màn chống muỗi mà tôi mua tuần trước rất hiệu quả trong việc ngăn muỗi.
Phủ định
A bed net that has holes will not protect you from mosquito bites.
Một cái màn chống muỗi mà có lỗ thì sẽ không bảo vệ bạn khỏi bị muỗi đốt.
Nghi vấn
Is the bed net that you are using treated with insecticide?
Cái màn chống muỗi mà bạn đang dùng có được xử lý bằng thuốc trừ sâu không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We bought new bed nets for the whole family before the trip.
Chúng tôi đã mua những chiếc màn chống muỗi mới cho cả gia đình trước chuyến đi.
Phủ định
She didn't use a bed net when she traveled to Sapa last year.
Cô ấy đã không sử dụng màn chống muỗi khi cô ấy đi du lịch Sapa năm ngoái.
Nghi vấn
Did they sleep under a bed net in the jungle?
Họ có ngủ dưới màn chống muỗi trong rừng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bed net".

Công Cụ Y Tế Công Cộng Toàn Cầu

Ở nhiều quốc gia nhiệt đới tại Châu Phi, Châu Á và Châu Mỹ Latinh, mùng/màn không chỉ là vật dụng gia đình mà còn là một công cụ y tế thiết yếu. Các tổ chức như WHO và UNICEF thường xuyên thực hiện các chiến dịch phân phát mùng tẩm hóa chất để phòng chống các bệnh do muỗi truyền như sốt rét, sốt xuất huyết và Zika.

Từ Tiện Ích Đến Trang Trí

Trong văn hóa phương Tây, nơi các bệnh do muỗi ít phổ biến hơn, mùng/màn (thường gọi là 'canopy') đôi khi được dùng như một vật trang trí. Chúng tạo ra một không gian lãng mạn, ấm cúng cho phòng ngủ, đặc biệt là giường của trẻ em hoặc các loại giường có cọc cao (four-poster bed).