(Top Banner Ad)
most independent
C1
Tính từ C1 Tổng quát

most independent

UK: /ˌɪndɪˈpendənt/ • US: /ˌɪndɪˈpendənt/

Nghĩa tiếng Việt

độc lập nhất tự lập nhất tự chủ nhất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having the freedom to govern itself completely.

Vietnamese Meaning

Có quyền tự do cai trị hoàn toàn; độc lập, không phụ thuộc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Canada is one of the most independent countries in the world."

    "Canada là một trong những quốc gia độc lập nhất trên thế giới."

  • "Our goal is to become the most independent business in the region."

    "Mục tiêu của chúng tôi là trở thành doanh nghiệp độc lập nhất trong khu vực."

  • "She raised her children to be the most independent thinkers possible."

    "Cô ấy nuôi dạy các con để trở thành những người có tư duy độc lập nhất có thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun independence Sự độc lập, tính độc lập
Adverb independently Một cách độc lập
Adjective dependent Phụ thuộc, dựa vào
Noun dependence Sự phụ thuộc
Verb depend Phụ thuộc, dựa vào

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
de-
Latin
pendere
Latin
independens
Old French
independent
English
independent

Nguồn gốc của 'independent'

Từ 'independent' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Nó được ghép từ tiền tố 'in-' có nghĩa là 'không' và 'dependens' (phân từ hiện tại của 'dependere') có nghĩa là 'phụ thuộc, dựa vào'. 'Dependere' lại được tạo thành từ 'de-' (xuống) và 'pendere' (treo). Vì vậy, 'independent' ban đầu có nghĩa là 'không bị treo xuống', tức là không bị phụ thuộc vào ai hay cái gì.

Nguồn gốc của 'most'

Từ 'most' là dạng so sánh hơn nhất của 'much' hoặc 'many'. Nó xuất phát từ tiếng Anh cổ 'mǣst', có liên hệ với gốc từ Ấn-Âu nguyên thủy mang ý nghĩa 'lớn'. Trong cụm 'most independent', 'most' được dùng để nhấn mạnh rằng một người/vật đạt đến mức độ độc lập cao nhất, không bị ràng buộc hay phụ thuộc vào bất kỳ yếu tố nào khác.

Usage Note

"Most independent" là dạng so sánh nhất của tính từ "independent", chỉ mức độ độc lập cao nhất. Nó thường được sử dụng để so sánh một đối tượng hoặc chủ thể với tất cả các đối tượng hoặc chủ thể khác trong một nhóm hoặc phạm vi nhất định. Khác với "autonomous" (tự trị), "independent" nhấn mạnh vào việc không bị kiểm soát hoặc ảnh hưởng bởi bên ngoài. Khác với "self-sufficient" (tự cung tự cấp), "independent" không nhất thiết ám chỉ khả năng đáp ứng mọi nhu cầu mà chỉ sự tự do về quyết định và hành động.
Trong ngữ cảnh này, "most independent" mô tả sự tự chủ cao nhất về mặt tài chính hoặc sinh hoạt. Nó khác với "self-reliant" (tự lực), vốn nhấn mạnh khả năng dựa vào bản thân để giải quyết vấn đề. Khác với "self-supporting" (tự nuôi sống), "independent" có thể bao gồm cả sự độc lập về mặt tinh thần và cảm xúc.

Prepositions

of from

"Independent of" chỉ sự độc lập, không phụ thuộc vào một thứ gì đó. Ví dụ: "Independent of parental control" (Độc lập khỏi sự kiểm soát của cha mẹ). "Independent from" cũng mang nghĩa tương tự, nhưng thường được sử dụng để nhấn mạnh sự tách biệt, ví dụ: "Independent from foreign influence" (Độc lập khỏi ảnh hưởng nước ngoài).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ đi kèm
  • be be the most independent
    (là người/cái độc lập nhất)
  • become become the most independent
    (trở nên độc lập nhất)
  • remain remain the most independent
    (duy trì sự độc lập nhất)
Cụm giới từ
  • among among the most independent
    (nằm trong số những người/cái độc lập nhất)
  • one of one of the most independent
    (một trong những người/cái độc lập nhất)
Danh từ được bổ nghĩa
  • spirit the most independent spirit
    (tinh thần độc lập nhất)
  • nation the most independent nation
    (quốc gia độc lập nhất)
  • thinker the most independent thinker
    (người có tư tưởng độc lập nhất)

Idioms

  • Be your most independent self

    Hãy là phiên bản độc lập nhất của chính bạn (hãy sống độc lập nhất có thể)

    "In college, I learned to be my most independent self, managing my studies and finances."

    (Ở đại học, tôi học cách sống độc lập nhất có thể, tự quản lý việc học và tài chính của mình.)

  • Chart the most independent course

    Vạch ra con đường độc lập nhất (tự quyết định hướng đi mà không phụ thuộc vào ai)

    "Despite external pressures, the company decided to chart the most independent course for its future."

    (Mặc dù có áp lực từ bên ngoài, công ty đã quyết định vạch ra con đường độc lập nhất cho tương lai của mình.)

  • The most independent voice

    Tiếng nói độc lập nhất (người hoặc tổ chức thể hiện quan điểm không bị ảnh hưởng bởi ai)

    "Many consider the newspaper to be the most independent voice in current political debates."

    (Nhiều người coi tờ báo này là tiếng nói độc lập nhất trong các cuộc tranh luận chính trị hiện nay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

most independent

Tính từ
Lật mặt

Có quyền tự do cai trị hoàn toàn; độc lập, không phụ thuộc.

"Canada is one of the most independent countries in the world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project is considered the most independent one completed this year.
Dự án được coi là dự án độc lập nhất đã hoàn thành trong năm nay.
Phủ định
The children are not considered independent enough to be left alone.
Những đứa trẻ không được coi là đủ độc lập để bị bỏ lại một mình.
Nghi vấn
Is this task considered independent from the main operation?
Nhiệm vụ này có được coi là độc lập với hoạt động chính không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "most independent".

Chủ nghĩa Cá nhân và Tự chủ

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là các nước nói tiếng Anh, chủ nghĩa cá nhân và sự tự chủ được đánh giá rất cao. Khả năng tự mình đưa ra quyết định, tự lo cho bản thân và không phụ thuộc vào người khác là những phẩm chất được tôn trọng. Khi một người được mô tả là 'most independent', điều đó thường mang hàm ý tích cực, thể hiện sự mạnh mẽ và khả năng tự định đoạt cao độ.

Chủ quyền Quốc gia

Trong bối cảnh chính trị và quốc tế, khái niệm 'most independent' thường gắn liền với chủ quyền quốc gia. Một quốc gia 'most independent' là quốc gia có khả năng tự quyết định vận mệnh của mình một cách tối đa, không bị ảnh hưởng hay kiểm soát bởi các cường quốc khác về mặt kinh tế, chính trị hoặc quân sự. Việc duy trì và khẳng định sự độc lập tối đa là mục tiêu quan trọng của nhiều quốc gia.