most independent
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having the freedom to govern itself completely.
Vietnamese Meaning
Có quyền tự do cai trị hoàn toàn; độc lập, không phụ thuộc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Canada is one of the most independent countries in the world."
"Canada là một trong những quốc gia độc lập nhất trên thế giới."
-
"Our goal is to become the most independent business in the region."
"Mục tiêu của chúng tôi là trở thành doanh nghiệp độc lập nhất trong khu vực."
-
"She raised her children to be the most independent thinkers possible."
"Cô ấy nuôi dạy các con để trở thành những người có tư duy độc lập nhất có thể."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | independence | Sự độc lập, tính độc lập |
| Adverb | independently | Một cách độc lập |
| Adjective | dependent | Phụ thuộc, dựa vào |
| Noun | dependence | Sự phụ thuộc |
| Verb | depend | Phụ thuộc, dựa vào |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Most independent" là dạng so sánh nhất của tính từ "independent", chỉ mức độ độc lập cao nhất. Nó thường được sử dụng để so sánh một đối tượng hoặc chủ thể với tất cả các đối tượng hoặc chủ thể khác trong một nhóm hoặc phạm vi nhất định. Khác với "autonomous" (tự trị), "independent" nhấn mạnh vào việc không bị kiểm soát hoặc ảnh hưởng bởi bên ngoài. Khác với "self-sufficient" (tự cung tự cấp), "independent" không nhất thiết ám chỉ khả năng đáp ứng mọi nhu cầu mà chỉ sự tự do về quyết định và hành động.
Trong ngữ cảnh này, "most independent" mô tả sự tự chủ cao nhất về mặt tài chính hoặc sinh hoạt. Nó khác với "self-reliant" (tự lực), vốn nhấn mạnh khả năng dựa vào bản thân để giải quyết vấn đề. Khác với "self-supporting" (tự nuôi sống), "independent" có thể bao gồm cả sự độc lập về mặt tinh thần và cảm xúc.
Prepositions
"Independent of" chỉ sự độc lập, không phụ thuộc vào một thứ gì đó. Ví dụ: "Independent of parental control" (Độc lập khỏi sự kiểm soát của cha mẹ). "Independent from" cũng mang nghĩa tương tự, nhưng thường được sử dụng để nhấn mạnh sự tách biệt, ví dụ: "Independent from foreign influence" (Độc lập khỏi ảnh hưởng nước ngoài).
Collocations (Từ đi kèm)
-
be be the most independent (là người/cái độc lập nhất)
-
become become the most independent (trở nên độc lập nhất)
-
remain remain the most independent (duy trì sự độc lập nhất)
-
among among the most independent (nằm trong số những người/cái độc lập nhất)
-
one of one of the most independent (một trong những người/cái độc lập nhất)
-
spirit the most independent spirit (tinh thần độc lập nhất)
-
nation the most independent nation (quốc gia độc lập nhất)
-
thinker the most independent thinker (người có tư tưởng độc lập nhất)
Idioms
-
Be your most independent self
Hãy là phiên bản độc lập nhất của chính bạn (hãy sống độc lập nhất có thể)
"In college, I learned to be my most independent self, managing my studies and finances."
(Ở đại học, tôi học cách sống độc lập nhất có thể, tự quản lý việc học và tài chính của mình.)
-
Chart the most independent course
Vạch ra con đường độc lập nhất (tự quyết định hướng đi mà không phụ thuộc vào ai)
"Despite external pressures, the company decided to chart the most independent course for its future."
(Mặc dù có áp lực từ bên ngoài, công ty đã quyết định vạch ra con đường độc lập nhất cho tương lai của mình.)
-
The most independent voice
Tiếng nói độc lập nhất (người hoặc tổ chức thể hiện quan điểm không bị ảnh hưởng bởi ai)
"Many consider the newspaper to be the most independent voice in current political debates."
(Nhiều người coi tờ báo này là tiếng nói độc lập nhất trong các cuộc tranh luận chính trị hiện nay.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
most independent
Tính từCó quyền tự do cai trị hoàn toàn; độc lập, không phụ thuộc.
"Canada is one of the most independent countries in the world."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The project is considered the most independent one completed this year. |
Dự án được coi là dự án độc lập nhất đã hoàn thành trong năm nay. |
| Phủ định | The children are not considered independent enough to be left alone. |
Những đứa trẻ không được coi là đủ độc lập để bị bỏ lại một mình. |
| Nghi vấn | Is this task considered independent from the main operation? |
Nhiệm vụ này có được coi là độc lập với hoạt động chính không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "most independent".
