(Top Banner Ad)
most powerful
B2
Tính từ B2 Tổng quát

most powerful

UK: /ˈpaʊəfl/ • US: /ˈpaʊərfl/

Nghĩa tiếng Việt

mạnh mẽ nhất quyền lực nhất hùng mạnh nhất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having great power or strength.

Vietnamese Meaning

Có quyền lực hoặc sức mạnh lớn nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The president is the most powerful person in the country."

    "Tổng thống là người quyền lực nhất trong nước."

  • "This is the most powerful computer we have."

    "Đây là chiếc máy tính mạnh nhất mà chúng ta có."

  • "She is the most powerful advocate for environmental protection."

    "Cô ấy là người ủng hộ mạnh mẽ nhất cho việc bảo vệ môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective powerful mạnh mẽ, quyền lực
Noun power sức mạnh, quyền lực
Adverb powerfully một cách mạnh mẽ
Verb empower trao quyền, cho phép

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*maistaz
Old English
mǣst
English
most
Latin
posse
Old French
pouoir
English
power
English
powerful

Nguồn gốc của 'powerful'

Từ 'powerful' kết hợp giữa 'power' (sức mạnh, quyền lực), có gốc từ tiếng Latin 'posse' (có thể), và hậu tố '-ful' (đầy). Ý nghĩa ban đầu liên quan đến khả năng thực hiện một điều gì đó một cách hiệu quả và mạnh mẽ. Lịch sử của từ này gắn liền với sự phát triển của các khái niệm về quyền lực và khả năng trong xã hội.

Usage Note

Đây là dạng so sánh nhất của tính từ 'powerful'. 'Powerful' chỉ khả năng gây ảnh hưởng, kiểm soát hoặc tác động mạnh mẽ lên người khác hoặc sự vật. So sánh với 'strong' (mạnh mẽ về thể chất) hoặc 'influential' (có ảnh hưởng), 'powerful' nhấn mạnh khả năng thực thi quyền lực hoặc sức mạnh một cách hiệu quả.

Prepositions

in over

Với 'in', thường dùng để chỉ lĩnh vực mà đối tượng có quyền lực lớn nhất (ví dụ: 'The most powerful person in the company'). Với 'over', thường chỉ quyền lực hoặc sự kiểm soát trực tiếp lên một đối tượng khác (ví dụ: 'The most powerful nation over its allies').

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + most powerful
  • the the most powerful nation
    (quốc gia hùng mạnh nhất)
  • the the most powerful weapon
    (vũ khí mạnh nhất)
  • a a most powerful argument
    (một lập luận vô cùng thuyết phục)
Động từ + most powerful
  • become become the most powerful leader
    (trở thành nhà lãnh đạo quyền lực nhất)
  • is is the most powerful influence
    (là ảnh hưởng mạnh mẽ nhất)

Idioms

  • Knowledge is power

    Tri thức là sức mạnh

    "In today's world, knowledge is power, and education is key to success."

    (Trong thế giới ngày nay, tri thức là sức mạnh, và giáo dục là chìa khóa dẫn đến thành công.)

  • With great power comes great responsibility

    Quyền lực càng lớn, trách nhiệm càng cao.

    "As a leader, remember that with great power comes great responsibility."

    (Là một nhà lãnh đạo, hãy nhớ rằng quyền lực càng lớn, trách nhiệm càng cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

most powerful

Tính từ
Lật mặt

Có quyền lực hoặc sức mạnh lớn nhất.

"The president is the most powerful person in the country."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The most powerful leader in the country: the president.
Nhà lãnh đạo quyền lực nhất trong nước: tổng thống.
Phủ định
This is not the most powerful weapon in their arsenal: they have even stronger ones.
Đây không phải là vũ khí mạnh nhất trong kho vũ khí của họ: họ còn có những vũ khí mạnh hơn nữa.
Nghi vấn
Is she the most powerful person in the company: the one who makes all the major decisions?
Cô ấy có phải là người quyền lực nhất trong công ty không: người đưa ra tất cả các quyết định quan trọng?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The king was the most powerful ruler in the land.
Nhà vua là người cai trị quyền lực nhất trong vùng đất.
Phủ định
He didn't become the most powerful wizard until after years of training.
Anh ấy đã không trở thành phù thủy quyền năng nhất cho đến sau nhiều năm luyện tập.
Nghi vấn
Was she the most powerful leader during that period?
Cô ấy có phải là nhà lãnh đạo quyền lực nhất trong giai đoạn đó không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I were the most powerful person in the world.
Tôi ước tôi là người quyền lực nhất trên thế giới.
Phủ định
If only he weren't the most powerful leader, things might be different.
Giá mà anh ấy không phải là nhà lãnh đạo quyền lực nhất, mọi thứ có lẽ đã khác.
Nghi vấn
If only she could become the most powerful influencer in the industry, would she use that power for good?
Giá mà cô ấy có thể trở thành người có ảnh hưởng quyền lực nhất trong ngành, liệu cô ấy có sử dụng quyền lực đó cho điều tốt đẹp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "most powerful".

Khái niệm về quyền lực trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, quyền lực thường được liên kết với vị trí xã hội, sự giàu có và khả năng ảnh hưởng đến người khác. Các cuộc bầu cử dân chủ là một ví dụ về cách quyền lực được phân bổ và sử dụng trong xã hội.

Hình tượng 'Người đàn ông quyền lực' (Power figure)

Hình tượng 'người đàn ông quyền lực' thường xuất hiện trong văn hóa đại chúng phương Tây, đại diện cho những cá nhân có sức ảnh hưởng lớn trong chính trị, kinh doanh hoặc xã hội. Hình tượng này thường gắn liền với sự thành công, sự tự tin và khả năng kiểm soát.