(Top Banner Ad)
most resilient
C1
Tính từ C1 Tổng quát

most resilient

UK: /rɪˈzɪliənt/ • US: /rɪˈzɪliənt/

Nghĩa tiếng Việt

kiên cường nhất bền bỉ nhất có khả năng phục hồi tốt nhất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Able to withstand or recover quickly from difficult conditions.

Vietnamese Meaning

Có khả năng chịu đựng hoặc phục hồi nhanh chóng sau những điều kiện khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city is becoming more resilient to climate change by investing in flood defenses."

    "Thành phố đang trở nên kiên cường hơn trước biến đổi khí hậu bằng cách đầu tư vào hệ thống phòng thủ lũ lụt."

  • "After the economic crisis, some businesses proved to be the most resilient."

    "Sau cuộc khủng hoảng kinh tế, một số doanh nghiệp đã chứng tỏ là kiên cường nhất."

  • "Children are often surprisingly resilient."

    "Trẻ em thường kiên cường một cách đáng ngạc nhiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun resilience khả năng phục hồi, tính kiên cường
Noun resiliency khả năng phục hồi, tính kiên cường (ít phổ biến hơn)
Adverb resiliently một cách kiên cường, một cách bền bỉ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*sal- (to leap)
Latin
salire (to leap)
Latin
resilire (to leap back, recoil)
Latin
resilientem (present participle)
English
resilient (mid-17th century)

Nguồn gốc của 'resilient'

Từ 'resilient' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'resilire', nghĩa là 'nhảy lùi lại' hoặc 'bật trở lại'. Từ này được tạo thành từ tiền tố 're-' (nghĩa là 'trở lại' hoặc 'một lần nữa') và động từ 'salire' (nghĩa là 'nhảy'). Ban đầu, nó được dùng để miêu tả các vật thể có khả năng co giãn và đàn hồi. Ngày nay, ý nghĩa của nó đã mở rộng để chỉ khả năng con người hoặc hệ thống có thể phục hồi nhanh chóng sau khó khăn, như một sợi dây cao su bị kéo căng rồi bật trở lại.

Usage Note

“Resilient” mô tả khả năng phục hồi nhanh chóng sau những cú sốc, áp lực hoặc khó khăn. Nó thường được dùng để chỉ người, vật liệu, hệ thống hoặc tổ chức. 'Most resilient' là dạng so sánh nhất, nghĩa là có khả năng phục hồi tốt nhất so với những đối tượng khác.

Prepositions

to against

'Resilient to' thường được dùng để chỉ khả năng chống lại hoặc phục hồi từ một tác nhân cụ thể. Ví dụ: 'resilient to stress'. 'Resilient against' cũng có nghĩa tương tự, nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào khả năng phòng thủ hoặc bảo vệ.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + most resilient
  • spirit the most resilient spirit
    (tinh thần kiên cường nhất)
  • economy the most resilient economy
    (nền kinh tế kiên cường nhất)
  • material the most resilient material
    (vật liệu bền bỉ nhất)
  • community the most resilient community
    (cộng đồng kiên cường nhất)
  • people the most resilient people
    (những người kiên cường nhất)
Động từ + most resilient
  • prove prove most resilient
    (chứng tỏ là kiên cường nhất)
  • remain remain most resilient
    (vẫn kiên cường nhất)
  • become become the most resilient
    (trở nên kiên cường nhất)

Idioms

  • the most resilient spirit

    tinh thần kiên cường nhất (chỉ khả năng vượt qua khó khăn, nghịch cảnh với ý chí mạnh mẽ)

    "Despite facing countless challenges, she maintained the most resilient spirit."

    (Mặc dù đối mặt với vô số thử thách, cô ấy vẫn giữ vững tinh thần kiên cường nhất.)

  • the most resilient of materials

    vật liệu bền bỉ nhất (thường dùng trong kỹ thuật hoặc để mô tả tính chất vật lý của vật liệu)

    "Modern composites are often hailed as the most resilient of materials in extreme conditions."

    (Vật liệu tổng hợp hiện đại thường được ca ngợi là những vật liệu bền bỉ nhất trong điều kiện khắc nghiệt.)

  • one of the most resilient [Nouns]

    một trong những [Danh từ] kiên cường/bền bỉ nhất (cách dùng phổ biến để so sánh và nhấn mạnh)

    "The bamboo is one of the most resilient plants, bending without breaking in strong winds."

    (Cây tre là một trong những loài thực vật kiên cường nhất, uốn cong chứ không gãy trong gió bão.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

most resilient

Tính từ
Lật mặt

Có khả năng chịu đựng hoặc phục hồi nhanh chóng sau những điều kiện khó khăn.

"The city is becoming more resilient to climate change by investing in flood defenses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "most resilient".

Chim Phượng Hoàng (Phoenix)

Trong văn hóa phương Tây, chim Phượng Hoàng là biểu tượng mạnh mẽ của sự kiên cường và tái sinh. Nó là một loài chim thần thoại có khả năng tự bốc cháy khi chết và hồi sinh từ đống tro tàn. Câu chuyện này minh họa cho ý tưởng vượt qua những thử thách to lớn và trỗi dậy mạnh mẽ hơn bao giờ hết, phản ánh ý nghĩa của 'most resilient' trong bối cảnh văn hóa.

Tâm lý phát triển và sự bền bỉ (Growth Mindset & Grit)

Trong các xã hội phương Tây hiện đại, đặc biệt trong giáo dục và phát triển cá nhân, 'tâm lý phát triển' (growth mindset) và 'sự bền bỉ' (grit) là những khái niệm được đánh giá cao. Chúng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tin rằng khả năng có thể phát triển qua nỗ lực và sự kiên trì, ngay cả khi đối mặt với thất bại. Đây là những giá trị cốt lõi liên quan đến việc trở thành 'most resilient' - người hoặc hệ thống có khả năng kiên cường nhất trong việc học hỏi và phục hồi.