(Top Banner Ad)
motion blur
B2
noun B2 Nhiếp ảnh, Đồ họa máy tính, Xử lý ảnh

motion blur

UK: /ˈməʊʃən blɜː(r)/ • US: /ˈmoʊʃən blɜːr/

Nghĩa tiếng Việt

mờ chuyển động hiệu ứng mờ do chuyển động nhòe ảnh do chuyển động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The blurring of an image caused by the movement of the subject or camera during exposure.

Vietnamese Meaning

Sự mờ nhòe của hình ảnh gây ra bởi sự chuyển động của đối tượng hoặc máy ảnh trong quá trình phơi sáng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The photograph captured the race car with significant motion blur, conveying its speed."

    "Bức ảnh chụp chiếc xe đua với độ mờ chuyển động đáng kể, truyền tải tốc độ của nó."

  • "The motion blur in the video game made the action scenes more dynamic."

    "Hiệu ứng mờ chuyển động trong trò chơi điện tử làm cho các cảnh hành động trở nên sống động hơn."

  • "Excessive motion blur can make a photograph appear soft and out of focus."

    "Mờ chuyển động quá mức có thể làm cho một bức ảnh trông mềm và mất nét."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun motion sự chuyển động, cử động
Verb motion ra hiệu, ra hiệu bằng cử chỉ
Adjective motionless bất động, không chuyển động
Noun blur vệt mờ, sự nhòe
Verb blur làm mờ, làm nhòe
Adjective blurred bị mờ, bị nhòe
Adjective blurry mờ, không rõ ràng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhiếp ảnh, Đồ họa máy tính, Xử lý ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
movere
Latin
motio
Old French
motion
English
motion
English
blur
English
motion blur

Nguồn gốc của 'motion blur'

Từ 'motion blur' là một thuật ngữ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai từ riêng biệt: 'motion' (chuyển động) và 'blur' (sự nhòe, mờ). 'Motion' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'motio' (sự chuyển động), còn 'blur' xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 17 với ý nghĩa là làm cho không rõ ràng hoặc mờ đi. Khi được ghép lại, 'motion blur' mô tả chính xác hiện tượng hình ảnh bị nhòe do vật thể hoặc máy ảnh chuyển động trong lúc phơi sáng, hoặc được tạo ra có chủ đích để mô phỏng chuyển động nhanh.

Tại sao lại 'nhòe chuyển động'?

'Motion blur' là một ví dụ tuyệt vời về cách ngôn ngữ phát triển để mô tả các hiện tượng mới, đặc biệt là trong nhiếp ảnh và làm phim. Khi một vật thể di chuyển quá nhanh hoặc thời gian phơi sáng của máy ảnh quá dài, hình ảnh của vật thể đó không còn sắc nét mà trải dài thành một vệt mờ. Thuật ngữ này giúp các nhiếp ảnh gia, nhà làm phim và nhà phát triển game mô tả hiệu ứng thị giác này một cách rõ ràng.

Usage Note

Motion blur là một hiệu ứng quang học xảy ra khi vật thể chuyển động hoặc máy ảnh di chuyển trong quá trình chụp ảnh. Nó tạo ra vệt mờ dọc theo hướng chuyển động, khiến hình ảnh trở nên mềm mại và có cảm giác tốc độ. Motion blur có thể được sử dụng một cách sáng tạo để thể hiện chuyển động hoặc có thể là một vấn đề cần khắc phục.

Prepositions

in with

in: 'The image suffered *in* motion blur.' (chỉ ra sự tồn tại của motion blur trong ảnh). with: 'The artist experimented *with* motion blur effects.' (chỉ ra việc sử dụng motion blur để tạo hiệu ứng)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + motion blur
  • create create motion blur
    (tạo hiệu ứng nhòe chuyển động)
  • add add motion blur
    (thêm hiệu ứng nhòe chuyển động)
  • reduce reduce motion blur
    (giảm hiệu ứng nhòe chuyển động)
  • eliminate eliminate motion blur
    (loại bỏ hiệu ứng nhòe chuyển động)
  • capture capture motion blur
    (ghi lại hiệu ứng nhòe chuyển động)
Adjective + motion blur
  • slight slight motion blur
    (nhòe chuyển động nhẹ)
  • heavy heavy motion blur
    (nhòe chuyển động mạnh)
  • natural natural motion blur
    (nhòe chuyển động tự nhiên)
  • intentional intentional motion blur
    (nhòe chuyển động có chủ đích)
  • unwanted unwanted motion blur
    (nhòe chuyển động không mong muốn)
Noun + motion blur
  • motion blur motion blur effect
    (hiệu ứng nhòe chuyển động)
  • motion blur motion blur setting
    (cài đặt nhòe chuyển động)

Idioms

  • Everything became a motion blur.

    Diễn tả một cảnh tượng hoặc trải nghiệm diễn ra quá nhanh khiến mọi thứ trở nên không rõ ràng, như bị nhòe đi vì chuyển động.

    "When he rode the rollercoaster, the landscape outside the window became a motion blur."

    (Khi anh ấy đi tàu lượn siêu tốc, phong cảnh bên ngoài cửa sổ trở nên nhòe nhoẹt vì chuyển động quá nhanh.)

  • To add motion blur (to something).

    Thêm hiệu ứng nhòe chuyển động vào hình ảnh hoặc video để tạo cảm giác chuyển động mượt mà hoặc tốc độ.

    "The editor decided to add motion blur to the car chase scene for a more dynamic look."

    (Người biên tập đã quyết định thêm hiệu ứng nhòe chuyển động vào cảnh rượt đuổi ô tô để tạo vẻ năng động hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

motion blur

noun
Lật mặt

Sự mờ nhòe của hình ảnh gây ra bởi sự chuyển động của đối tượng hoặc máy ảnh trong quá trình phơi sáng.

"The photograph captured the race car with significant motion blur, conveying its speed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fast-moving car showed noticeable motion blur in the photo.
Chiếc xe di chuyển nhanh đã cho thấy hiện tượng nhòe chuyển động đáng chú ý trong bức ảnh.
Phủ định
The photographer did not want motion blur in the landscape shot.
Nhiếp ảnh gia không muốn có hiện tượng nhòe chuyển động trong bức ảnh phong cảnh.
Nghi vấn
Does the long exposure create motion blur in the waterfall picture?
Phơi sáng lâu có tạo ra hiện tượng nhòe chuyển động trong bức ảnh thác nước không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "motion blur".

Hiệu ứng nghệ thuật trong điện ảnh và nhiếp ảnh

Trong nhiếp ảnh và làm phim, 'motion blur' không chỉ là một lỗi kỹ thuật mà còn là một công cụ nghệ thuật mạnh mẽ. Các nhiếp ảnh gia và nhà quay phim thường cố tình tạo ra hiệu ứng này để truyền tải cảm giác tốc độ, chuyển động, hoặc để tạo ra một bầu không khí mơ màng, siêu thực. Nó giúp hướng mắt người xem và thêm chiều sâu cho cảnh quay, làm cho các cảnh hành động trở nên sống động và chân thực hơn.

Motion blur trong trò chơi điện tử

Trong ngành công nghiệp trò chơi điện tử, 'motion blur' được sử dụng để cải thiện trải nghiệm hình ảnh. Nó giúp che đi các khuyết điểm về đồ họa khi cảnh vật di chuyển nhanh (ví dụ như hiện tượng răng cưa) và tạo ra cảm giác chuyển động mượt mà, chân thực hơn. Tuy nhiên, nó cũng là một chủ đề gây tranh cãi giữa các game thủ, một số người thích hiệu ứng này để tăng tính nhập vai, trong khi những người khác lại thấy nó gây mất tập trung hoặc khó chịu.