motion blur
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The blurring of an image caused by the movement of the subject or camera during exposure.
Vietnamese Meaning
Sự mờ nhòe của hình ảnh gây ra bởi sự chuyển động của đối tượng hoặc máy ảnh trong quá trình phơi sáng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The photograph captured the race car with significant motion blur, conveying its speed."
"Bức ảnh chụp chiếc xe đua với độ mờ chuyển động đáng kể, truyền tải tốc độ của nó."
-
"The motion blur in the video game made the action scenes more dynamic."
"Hiệu ứng mờ chuyển động trong trò chơi điện tử làm cho các cảnh hành động trở nên sống động hơn."
-
"Excessive motion blur can make a photograph appear soft and out of focus."
"Mờ chuyển động quá mức có thể làm cho một bức ảnh trông mềm và mất nét."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Motion blur là một hiệu ứng quang học xảy ra khi vật thể chuyển động hoặc máy ảnh di chuyển trong quá trình chụp ảnh. Nó tạo ra vệt mờ dọc theo hướng chuyển động, khiến hình ảnh trở nên mềm mại và có cảm giác tốc độ. Motion blur có thể được sử dụng một cách sáng tạo để thể hiện chuyển động hoặc có thể là một vấn đề cần khắc phục.
Prepositions
in: 'The image suffered *in* motion blur.' (chỉ ra sự tồn tại của motion blur trong ảnh). with: 'The artist experimented *with* motion blur effects.' (chỉ ra việc sử dụng motion blur để tạo hiệu ứng)
Collocations (Từ đi kèm)
-
create create motion blur (tạo hiệu ứng nhòe chuyển động)
-
add add motion blur (thêm hiệu ứng nhòe chuyển động)
-
reduce reduce motion blur (giảm hiệu ứng nhòe chuyển động)
-
eliminate eliminate motion blur (loại bỏ hiệu ứng nhòe chuyển động)
-
capture capture motion blur (ghi lại hiệu ứng nhòe chuyển động)
-
slight slight motion blur (nhòe chuyển động nhẹ)
-
heavy heavy motion blur (nhòe chuyển động mạnh)
-
natural natural motion blur (nhòe chuyển động tự nhiên)
-
intentional intentional motion blur (nhòe chuyển động có chủ đích)
-
unwanted unwanted motion blur (nhòe chuyển động không mong muốn)
-
motion blur motion blur effect (hiệu ứng nhòe chuyển động)
-
motion blur motion blur setting (cài đặt nhòe chuyển động)
Idioms
-
Everything became a motion blur.
Diễn tả một cảnh tượng hoặc trải nghiệm diễn ra quá nhanh khiến mọi thứ trở nên không rõ ràng, như bị nhòe đi vì chuyển động.
"When he rode the rollercoaster, the landscape outside the window became a motion blur."
(Khi anh ấy đi tàu lượn siêu tốc, phong cảnh bên ngoài cửa sổ trở nên nhòe nhoẹt vì chuyển động quá nhanh.)
-
To add motion blur (to something).
Thêm hiệu ứng nhòe chuyển động vào hình ảnh hoặc video để tạo cảm giác chuyển động mượt mà hoặc tốc độ.
"The editor decided to add motion blur to the car chase scene for a more dynamic look."
(Người biên tập đã quyết định thêm hiệu ứng nhòe chuyển động vào cảnh rượt đuổi ô tô để tạo vẻ năng động hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
motion blur
nounSự mờ nhòe của hình ảnh gây ra bởi sự chuyển động của đối tượng hoặc máy ảnh trong quá trình phơi sáng.
"The photograph captured the race car with significant motion blur, conveying its speed."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The fast-moving car showed noticeable motion blur in the photo. |
Chiếc xe di chuyển nhanh đã cho thấy hiện tượng nhòe chuyển động đáng chú ý trong bức ảnh. |
| Phủ định | The photographer did not want motion blur in the landscape shot. |
Nhiếp ảnh gia không muốn có hiện tượng nhòe chuyển động trong bức ảnh phong cảnh. |
| Nghi vấn | Does the long exposure create motion blur in the waterfall picture? |
Phơi sáng lâu có tạo ra hiện tượng nhòe chuyển động trong bức ảnh thác nước không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "motion blur".
