(Top Banner Ad)
motor control
C1
Noun C1 Sinh học, Y học, Khoa học thần kinh, Kỹ thuật

motor control

UK: /ˈməʊtə kənˈtrəʊl/ • US: /ˈmoʊtər kənˈtroʊl/

Nghĩa tiếng Việt

kiểm soát vận động điều khiển vận động khả năng kiểm soát vận động
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to regulate or direct the mechanisms essential to movement.

Vietnamese Meaning

Khả năng điều chỉnh hoặc điều khiển các cơ chế thiết yếu cho sự vận động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Impaired motor control can significantly affect a person's ability to perform daily activities."

    "Suy giảm khả năng kiểm soát vận động có thể ảnh hưởng đáng kể đến khả năng thực hiện các hoạt động hàng ngày của một người."

  • "Physical therapy can help improve motor control after a stroke."

    "Vật lý trị liệu có thể giúp cải thiện khả năng kiểm soát vận động sau đột quỵ."

  • "Research on motor control is crucial for developing effective rehabilitation strategies."

    "Nghiên cứu về kiểm soát vận động là rất quan trọng để phát triển các chiến lược phục hồi chức năng hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun motor động cơ, xe máy
Noun motoring việc lái xe có động cơ
Verb motorize cơ giới hóa, gắn động cơ
Adjective motorized có động cơ, được cơ giới hóa
Noun controller bộ điều khiển, người điều khiển
Verb control điều khiển, kiểm soát
Adjective controlled được kiểm soát, có kiểm soát
Adjective uncontrolled không kiểm soát được, mất kiểm soát

Synonyms

movement control (kiểm soát vận động)neuromuscular control (kiểm soát thần kinh cơ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Y học, Khoa học thần kinh, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
movere
Latin
motor
Old French
moteur
English
motor
Latin
contra
Latin
rotulus
Old French
contrerolle
English
control
English
motor control

Nguồn gốc của 'Motor'

Từ 'motor' xuất phát từ tiếng Latin 'movere', có nghĩa là 'di chuyển'. Ban đầu, nó dùng để chỉ những gì gây ra chuyển động, sau này trong tiếng Anh, nó được dùng cho các loại máy móc tạo ra năng lượng (như động cơ) và cả người lái xe. Trong 'motor control', 'motor' ám chỉ các cử động của cơ thể.

Nguồn gốc của 'Control'

Từ 'control' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'contrerolle', ban đầu dùng để chỉ một cuộn giấy hoặc sổ sách được dùng để kiểm tra, đối chiếu các tài khoản khác. Nó được hình thành từ tiếng Latin 'contra' (chống lại) và 'rotulus' (cuộn giấy nhỏ). Dần dần, nghĩa của nó phát triển thành 'kiểm soát, điều khiển' như chúng ta dùng ngày nay.

Sự kết hợp 'Motor Control'

Cụm từ 'motor control' là một sự kết hợp tương đối hiện đại trong tiếng Anh, xuất hiện nhiều trong các lĩnh vực khoa học và y tế từ thế kỷ 20. Nó được dùng để mô tả khả năng của hệ thần kinh trong việc điều phối và điều chỉnh các chuyển động của cơ thể một cách có chủ đích hoặc vô thức, đảm bảo sự chính xác và hiệu quả.

Usage Note

Motor control liên quan đến sự phối hợp phức tạp của hệ thần kinh trung ương (não bộ và tủy sống) và hệ thần kinh ngoại biên (dây thần kinh và cơ bắp). Nó bao gồm việc lập kế hoạch vận động, thực hiện vận động và điều chỉnh vận động dựa trên thông tin cảm giác (ví dụ: thị giác, xúc giác, cảm thụ bản thể). Khác với 'muscle strength' (sức mạnh cơ bắp), motor control tập trung vào sự chính xác và hiệu quả của các chuyển động, không chỉ là khả năng tạo ra lực.

Prepositions

of for in

of (motor control of a specific body part); for (motor control for specific tasks); in (motor control in certain conditions). Ví dụ: 'motor control of the hand', 'motor control for writing', 'motor control in Parkinson's disease'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + motor control
  • fine fine motor control
    (kiểm soát vận động tinh (các cử động nhỏ, chính xác, ví dụ: viết, xỏ kim))
  • gross gross motor control
    (kiểm soát vận động thô (các cử động lớn của cơ thể, ví dụ: đi, chạy, nhảy))
  • impaired impaired motor control
    (khả năng kiểm soát vận động bị suy giảm)
  • voluntary voluntary motor control
    (kiểm soát vận động tự ý)
  • adaptive adaptive motor control
    (kiểm soát vận động thích nghi)
Verb + motor control
  • develop develop motor control
    (phát triển khả năng kiểm soát vận động)
  • improve improve motor control
    (cải thiện khả năng kiểm soát vận động)
  • assess assess motor control
    (đánh giá khả năng kiểm soát vận động)
  • lose lose motor control
    (mất khả năng kiểm soát vận động)
  • regain regain motor control
    (lấy lại khả năng kiểm soát vận động)
Noun + motor control (như một thuật ngữ)
  • neurological neurological motor control
    (kiểm soát vận động thần kinh)
  • postural postural motor control
    (kiểm soát vận động tư thế)
  • skill motor control skill
    (kỹ năng kiểm soát vận động)

Idioms

  • fine motor control skills

    Các kỹ năng kiểm soát vận động tinh (ví dụ: viết, vẽ, xỏ chỉ)

    "Children develop fine motor control skills by practicing drawing and cutting with scissors."

    (Trẻ em phát triển các kỹ năng kiểm soát vận động tinh bằng cách luyện tập vẽ và cắt bằng kéo.)

  • gross motor control development

    Sự phát triển khả năng kiểm soát vận động thô (ví dụ: đi, chạy, nhảy)

    "Running and jumping contribute to a child's gross motor control development."

    (Chạy và nhảy góp phần vào sự phát triển khả năng kiểm soát vận động thô của trẻ.)

  • loss of motor control

    Mất kiểm soát vận động (ví dụ: do bệnh tật hoặc chấn thương)

    "After the accident, the patient experienced a temporary loss of motor control in their left arm."

    (Sau tai nạn, bệnh nhân bị mất kiểm soát vận động tạm thời ở cánh tay trái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

motor control

Noun
Lật mặt

Khả năng điều chỉnh hoặc điều khiển các cơ chế thiết yếu cho sự vận động.

"Impaired motor control can significantly affect a person's ability to perform daily activities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he practiced regularly, his motor control would improve significantly.
Nếu anh ấy luyện tập thường xuyên, khả năng kiểm soát vận động của anh ấy sẽ được cải thiện đáng kể.
Phủ định
If she didn't have such good motor control, she wouldn't be able to play the piano so well.
Nếu cô ấy không có khả năng kiểm soát vận động tốt như vậy, cô ấy sẽ không thể chơi piano giỏi đến thế.
Nghi vấn
Would he be a better athlete if he had better motor control?
Liệu anh ấy có phải là một vận động viên giỏi hơn nếu anh ấy có khả năng kiểm soát vận động tốt hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "motor control".

Tầm quan trọng trong sự phát triển của trẻ em

Khả năng kiểm soát vận động (motor control) là nền tảng cho sự phát triển toàn diện của trẻ em. Từ khi còn nhỏ, trẻ học cách kiểm soát cơ thể để thực hiện các hành động cơ bản như bò, đi, cầm nắm đồ vật, và sau này là viết, vẽ hay buộc dây giày. Việc phát triển tốt khả năng vận động tinh và thô là yếu tố quan trọng giúp trẻ tự lập và hòa nhập vào môi trường học tập cũng như xã hội.

Trong thể thao và hiệu suất

Kiểm soát vận động đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong mọi môn thể thao. Các vận động viên cần có khả năng kiểm soát chính xác từng cử động của cơ thể, từ sự phối hợp tay-mắt trong bóng rổ, giữ thăng bằng trong thể dục dụng cụ, đến kỹ thuật phức tạp trong golf. Khả năng kiểm soát vận động tốt không chỉ tối ưu hóa hiệu suất mà còn giúp giảm nguy cơ chấn thương.

Phục hồi chức năng và cuộc sống hàng ngày

Đối với những người bị tai biến mạch máu não, chấn thương tủy sống hoặc các bệnh lý thần kinh khác, việc phục hồi khả năng kiểm soát vận động là trọng tâm của quá trình vật lý trị liệu. Các bài tập và liệu pháp được thiết kế để giúp bệnh nhân lấy lại khả năng di chuyển, thực hiện các hoạt động sinh hoạt hàng ngày như ăn uống, mặc quần áo, từ đó cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống.