(Top Banner Ad)
motor dysfunction
C1
Noun C1 Y học

motor dysfunction

UK: /ˈməʊtə dɪsˈfʌŋkʃən/ • US: /ˈmoʊtər dɪsˈfʌŋkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

rối loạn chức năng vận động suy giảm chức năng vận động bất thường chức năng vận động
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Impairment or abnormality of motor function.

Vietnamese Meaning

Sự suy giảm hoặc bất thường chức năng vận động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient presented with motor dysfunction in their left arm following the stroke."

    "Bệnh nhân xuất hiện tình trạng rối loạn chức năng vận động ở cánh tay trái sau cơn đột quỵ."

  • "Physical therapy can help improve motor dysfunction."

    "Vật lý trị liệu có thể giúp cải thiện rối loạn chức năng vận động."

  • "Motor dysfunction can significantly affect a person's quality of life."

    "Rối loạn chức năng vận động có thể ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống của một người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun motor động cơ; mô-tơ; xe có động cơ
Noun motorist người lái xe ô tô
Noun motoring sự lái xe, việc đi lại bằng ô tô
Noun dysfunction sự rối loạn chức năng; sự suy yếu chức năng
Noun function chức năng; sự hoạt động
Noun functionality tính năng hoạt động; chức năng
Verb motor lái xe; đi lại bằng ô tô
Verb function hoạt động; vận hành
Adjective motory thuộc về động cơ; gây ra chuyển động
Adjective motorized có động cơ; cơ giới hóa
Adjective functional có chức năng; hoạt động tốt
Adjective dysfunctional rối loạn chức năng; không hoạt động bình thường

Synonyms

Antonyms

normal motor function (chức năng vận động bình thường)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mōtor
Old French
moteur
English
motor
Ancient Greek Prefix
dys-
Latin
functio
English
dysfunction
Modern English
motor dysfunction

Nguồn gốc của 'Motor'

Từ 'motor' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'mōtor', có nghĩa là 'người di chuyển' hoặc 'cái làm cho di chuyển'. Nó xuất phát từ động từ 'movēre' (di chuyển). Qua tiếng Pháp cổ 'moteur', từ này du nhập vào tiếng Anh vào thế kỷ 14, ban đầu dùng để chỉ người hoặc vật gây ra chuyển động. Mãi đến thế kỷ 19, nó mới được dùng để chỉ động cơ máy móc mà chúng ta biết ngày nay.

Nguồn gốc của 'Dysfunction'

Từ 'dysfunction' là sự kết hợp của tiền tố Hy Lạp 'dys-' và từ Latin 'functio'. 'Dys-' có nghĩa là 'xấu', 'khó khăn' hoặc 'bất thường'. 'Functio' trong tiếng Latin có nghĩa là 'sự thực hiện' hay 'chức năng'. Khi ghép lại, 'dysfunction' xuất hiện vào cuối thế kỷ 19 trong tiếng Anh để mô tả tình trạng hoạt động không bình thường hoặc bị suy yếu của một cơ quan hay hệ thống.

Sự kết hợp: 'Motor Dysfunction'

Khi ghép 'motor' (liên quan đến chuyển động) và 'dysfunction' (rối loạn chức năng), chúng ta có 'motor dysfunction' (rối loạn vận động). Cụm từ này được sử dụng trong y học để chỉ tình trạng suy giảm hoặc bất thường trong khả năng thực hiện các cử động của cơ thể, có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau.

Usage Note

Thuật ngữ này được dùng để chỉ những vấn đề liên quan đến khả năng kiểm soát, phối hợp và thực hiện các cử động. Nó có thể bao gồm yếu cơ, khó khăn trong việc duy trì thăng bằng, run rẩy, hoặc mất khả năng kiểm soát các cử động tự ý. Mức độ nghiêm trọng có thể khác nhau từ nhẹ đến nặng.

Prepositions

with due to

‘Motor dysfunction with’: chỉ ra sự suy giảm chức năng vận động đi kèm với một tình trạng khác. ‘Motor dysfunction due to’: chỉ ra nguyên nhân gây ra sự suy giảm chức năng vận động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + motor dysfunction
  • severe severe motor dysfunction
    (rối loạn vận động nghiêm trọng)
  • mild mild motor dysfunction
    (rối loạn vận động nhẹ)
  • gross gross motor dysfunction
    (rối loạn vận động thô (ảnh hưởng các cơ lớn))
  • fine fine motor dysfunction
    (rối loạn vận động tinh (ảnh hưởng các cử động nhỏ, chính xác))
  • developmental developmental motor dysfunction
    (rối loạn vận động phát triển)
  • global global motor dysfunction
    (rối loạn vận động toàn thể)
  • chronic chronic motor dysfunction
    (rối loạn vận động mãn tính)
  • acute acute motor dysfunction
    (rối loạn vận động cấp tính)
Verb + motor dysfunction
  • experience experience motor dysfunction
    (trải qua rối loạn vận động)
  • exhibit exhibit motor dysfunction
    (biểu hiện rối loạn vận động)
  • suffer from suffer from motor dysfunction
    (mắc phải/bị rối loạn vận động)
  • diagnose diagnose motor dysfunction
    (chẩn đoán rối loạn vận động)
  • treat treat motor dysfunction
    (điều trị rối loạn vận động)
  • assess assess motor dysfunction
    (đánh giá rối loạn vận động)
  • manage manage motor dysfunction
    (quản lý/kiểm soát rối loạn vận động)

Idioms

  • signs of motor dysfunction

    dấu hiệu của rối loạn vận động

    "The doctor observed several signs of motor dysfunction in the patient."

    (Bác sĩ đã quan sát thấy một vài dấu hiệu rối loạn vận động ở bệnh nhân.)

  • assess for motor dysfunction

    đánh giá tình trạng rối loạn vận động

    "Physical therapists often assess for motor dysfunction after a stroke."

    (Các nhà vật lý trị liệu thường đánh giá tình trạng rối loạn vận động sau đột quỵ.)

  • recovery from motor dysfunction

    sự phục hồi sau rối loạn vận động

    "Early intervention can significantly improve recovery from motor dysfunction."

    (Can thiệp sớm có thể cải thiện đáng kể sự phục hồi sau rối loạn vận động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

motor dysfunction

Noun
Lật mặt

Sự suy giảm hoặc bất thường chức năng vận động.

"The patient presented with motor dysfunction in their left arm following the stroke."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patient's motor dysfunction significantly impacted their ability to walk.
Rối loạn chức năng vận động của bệnh nhân ảnh hưởng đáng kể đến khả năng đi lại của họ.
Phủ định
The therapy did not eliminate the motor dysfunction completely.
Liệu pháp không loại bỏ hoàn toàn chứng rối loạn chức năng vận động.
Nghi vấn
Does the new medication help to improve motor dysfunction?
Thuốc mới có giúp cải thiện rối loạn chức năng vận động không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "motor dysfunction".

Nâng cao nhận thức và hỗ trợ cộng đồng

Trên toàn cầu, có nhiều tổ chức và chiến dịch nhằm nâng cao nhận thức về rối loạn vận động và các tình trạng liên quan. Mục tiêu là tạo ra một môi trường hòa nhập hơn, cung cấp hỗ trợ và nguồn lực cho những người mắc bệnh, đồng thời khuyến khích nghiên cứu để tìm ra các phương pháp điều trị và phòng ngừa tốt hơn. Việc hiểu và chấp nhận là chìa khóa để hỗ trợ những cá nhân này trong cuộc sống hàng ngày.

Vai trò của công nghệ và phục hồi chức năng

Sự phát triển của công nghệ và các liệu pháp phục hồi chức năng đã mang lại hy vọng lớn cho những người bị rối loạn vận động. Từ các thiết bị hỗ trợ di chuyển tiên tiến, robot hỗ trợ vật lý trị liệu, đến giao diện não-máy tính, những đổi mới này giúp cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống, khôi phục một phần khả năng vận động và tăng cường sự độc lập cho bệnh nhân.