motorway services
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Areas alongside motorways that provide facilities such as petrol stations, restaurants, and rest areas for drivers and passengers.
Vietnamese Meaning
Khu vực dọc theo đường cao tốc cung cấp các tiện nghi như trạm xăng, nhà hàng và khu vực nghỉ ngơi cho người lái xe và hành khách.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We stopped at the motorway services for a quick lunch."
"Chúng tôi dừng lại ở trạm dịch vụ đường cao tốc để ăn trưa nhanh."
-
"The motorway services were packed with families on their way to the beach."
"Trạm dịch vụ đường cao tốc chật cứng các gia đình trên đường đến bãi biển."
-
"Many motorway services offer free Wi-Fi to customers."
"Nhiều trạm dịch vụ đường cao tốc cung cấp Wi-Fi miễn phí cho khách hàng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này chỉ các khu vực được thiết kế đặc biệt để phục vụ nhu cầu của người đi đường trên đường cao tốc. Nó thường bao gồm các dịch vụ thiết yếu cho hành trình như nhiên liệu, thực phẩm, nhà vệ sinh và đôi khi cả chỗ ở ngắn hạn. Sự khác biệt giữa 'motorway services' và 'rest area' nằm ở chỗ 'motorway services' thường cung cấp nhiều dịch vụ hơn, bao gồm cả các cửa hàng và nhà hàng, trong khi 'rest area' có thể chỉ đơn giản là một nơi để dừng xe và nghỉ ngơi.
Prepositions
'at motorway services': chỉ vị trí cụ thể tại một trạm dịch vụ nhất định (e.g., 'We stopped at motorway services for coffee'). 'near motorway services': chỉ vị trí gần một trạm dịch vụ (e.g., 'The accident happened near motorway services'). 'along motorway services': thường được dùng khi nói về việc di chuyển dọc theo đường cao tốc có trạm dịch vụ (e.g. 'Several services are available along the M1 motorway').
Collocations (Từ đi kèm)
-
busy busy motorway services (trạm dừng nghỉ trên đường cao tốc đông đúc)
-
nearby nearby motorway services (trạm dừng nghỉ trên đường cao tốc gần đó)
-
large large motorway services (trạm dừng nghỉ trên đường cao tốc lớn)
-
stop at stop at motorway services (dừng chân tại trạm dừng nghỉ trên đường cao tốc)
-
use use motorway services (sử dụng các dịch vụ tại trạm dừng nghỉ trên đường cao tốc)
-
visit visit motorway services (ghé thăm trạm dừng nghỉ trên đường cao tốc)
Idioms
-
hit the road
lên đường, khởi hành
"After a quick stop at the motorway services, we hit the road again."
(Sau khi dừng nhanh ở trạm dừng nghỉ trên đường cao tốc, chúng tôi lại lên đường.)
-
rest and recuperate
nghỉ ngơi và hồi phục sức khỏe
"Motorway services provide a place to rest and recuperate during a long drive."
(Các trạm dừng nghỉ trên đường cao tốc cung cấp một nơi để nghỉ ngơi và hồi phục sức khỏe trong một chuyến đi dài.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
motorway services
Noun PhraseKhu vực dọc theo đường cao tốc cung cấp các tiện nghi như trạm xăng, nhà hàng và khu vực nghỉ ngơi cho người lái xe và hành khách.
"We stopped at the motorway services for a quick lunch."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "motorway services".
