(Top Banner Ad)
motorway services
B1
Noun Phrase B1 Giao thông vận tải, Dịch vụ

motorway services

UK: /ˈməʊtə(r)weɪ ˈsɜːvɪsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

trạm dừng nghỉ trên đường cao tốc khu dịch vụ đường cao tốc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Areas alongside motorways that provide facilities such as petrol stations, restaurants, and rest areas for drivers and passengers.

Vietnamese Meaning

Khu vực dọc theo đường cao tốc cung cấp các tiện nghi như trạm xăng, nhà hàng và khu vực nghỉ ngơi cho người lái xe và hành khách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We stopped at the motorway services for a quick lunch."

    "Chúng tôi dừng lại ở trạm dịch vụ đường cao tốc để ăn trưa nhanh."

  • "The motorway services were packed with families on their way to the beach."

    "Trạm dịch vụ đường cao tốc chật cứng các gia đình trên đường đến bãi biển."

  • "Many motorway services offer free Wi-Fi to customers."

    "Nhiều trạm dịch vụ đường cao tốc cung cấp Wi-Fi miễn phí cho khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun service dịch vụ
Verb service phục vụ, bảo dưỡng
Noun motor động cơ, xe có động cơ
Noun motorist người lái xe ô tô

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải, Dịch vụ

Etymology (Nguồn gốc)

English
motor
English
way
English
services

Nguồn gốc của 'Motorway Services'

Cụm từ 'motorway services' xuất hiện khi mạng lưới đường cao tốc phát triển, tạo ra nhu cầu cho các trạm dừng chân cung cấp nhiên liệu, thức ăn và các tiện nghi khác cho người lái xe. Ban đầu, chúng chỉ là những trạm xăng đơn giản, nhưng dần dần phát triển thành những khu phức hợp lớn hơn.

Usage Note

Cụm từ này chỉ các khu vực được thiết kế đặc biệt để phục vụ nhu cầu của người đi đường trên đường cao tốc. Nó thường bao gồm các dịch vụ thiết yếu cho hành trình như nhiên liệu, thực phẩm, nhà vệ sinh và đôi khi cả chỗ ở ngắn hạn. Sự khác biệt giữa 'motorway services' và 'rest area' nằm ở chỗ 'motorway services' thường cung cấp nhiều dịch vụ hơn, bao gồm cả các cửa hàng và nhà hàng, trong khi 'rest area' có thể chỉ đơn giản là một nơi để dừng xe và nghỉ ngơi.

Prepositions

at near along

'at motorway services': chỉ vị trí cụ thể tại một trạm dịch vụ nhất định (e.g., 'We stopped at motorway services for coffee'). 'near motorway services': chỉ vị trí gần một trạm dịch vụ (e.g., 'The accident happened near motorway services'). 'along motorway services': thường được dùng khi nói về việc di chuyển dọc theo đường cao tốc có trạm dịch vụ (e.g. 'Several services are available along the M1 motorway').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + motorway services
  • busy busy motorway services
    (trạm dừng nghỉ trên đường cao tốc đông đúc)
  • nearby nearby motorway services
    (trạm dừng nghỉ trên đường cao tốc gần đó)
  • large large motorway services
    (trạm dừng nghỉ trên đường cao tốc lớn)
Verb + motorway services
  • stop at stop at motorway services
    (dừng chân tại trạm dừng nghỉ trên đường cao tốc)
  • use use motorway services
    (sử dụng các dịch vụ tại trạm dừng nghỉ trên đường cao tốc)
  • visit visit motorway services
    (ghé thăm trạm dừng nghỉ trên đường cao tốc)

Idioms

  • hit the road

    lên đường, khởi hành

    "After a quick stop at the motorway services, we hit the road again."

    (Sau khi dừng nhanh ở trạm dừng nghỉ trên đường cao tốc, chúng tôi lại lên đường.)

  • rest and recuperate

    nghỉ ngơi và hồi phục sức khỏe

    "Motorway services provide a place to rest and recuperate during a long drive."

    (Các trạm dừng nghỉ trên đường cao tốc cung cấp một nơi để nghỉ ngơi và hồi phục sức khỏe trong một chuyến đi dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

motorway services

Noun Phrase
Lật mặt

Khu vực dọc theo đường cao tốc cung cấp các tiện nghi như trạm xăng, nhà hàng và khu vực nghỉ ngơi cho người lái xe và hành khách.

"We stopped at the motorway services for a quick lunch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "motorway services".

Văn hóa Đường Cao Tốc

Các trạm dừng nghỉ trên đường cao tốc không chỉ là nơi để đổ xăng và ăn uống, mà còn là một phần của văn hóa du lịch đường dài ở nhiều nước phương Tây. Chúng thường có các cửa hàng bán quà lưu niệm, sách báo và đồ dùng cá nhân.

Tiện Nghi Gia Đình

Nhiều trạm dừng nghỉ hiện đại trên đường cao tốc còn cung cấp các tiện nghi dành cho gia đình có trẻ nhỏ, như khu vui chơi, phòng thay tã và ghế ăn cho trẻ em.