service station
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A retail business that sells fuel and lubricants for automobiles; may also sell automotive parts and accessories and perform minor repair work.
Vietnamese Meaning
Một cơ sở kinh doanh bán lẻ nhiên liệu và dầu nhớt cho ô tô; cũng có thể bán phụ tùng và phụ kiện ô tô và thực hiện các công việc sửa chữa nhỏ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I stopped at the service station to fill up the gas tank."
"Tôi dừng lại ở trạm xăng để đổ đầy bình xăng."
-
"The service station offers a variety of services, including oil changes and tire rotations."
"Trạm xăng cung cấp nhiều dịch vụ khác nhau, bao gồm thay dầu và đảo lốp."
-
"We pulled into a service station to check the oil level."
"Chúng tôi tấp vào một trạm xăng để kiểm tra mức dầu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | service | dịch vụ, sự phục vụ |
| Verb | serve | phục vụ, cung cấp |
| Noun | station | trạm, nhà ga, đồn |
| Verb | station | đặt vào vị trí, đóng quân |
| Adjective | serviceable | có thể sử dụng được, bền |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'service station' thường được sử dụng để chỉ một trạm xăng có cung cấp thêm các dịch vụ khác như thay dầu, kiểm tra lốp xe, và bán các sản phẩm liên quan đến xe. Nó có thể nhỏ hơn so với một 'gas station' thuần túy về quy mô dịch vụ.
Prepositions
At: Diễn tả vị trí chính xác của trạm xăng. Near: Diễn tả trạm xăng nằm gần một địa điểm nào đó.
Ví dụ: The car broke down at a service station. (Xe bị hỏng tại một trạm xăng.) There is a service station near my house. (Có một trạm xăng gần nhà tôi.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
busy a busy service station (một trạm dịch vụ bận rộn)
-
full-service a full-service service station (một trạm dịch vụ có người phục vụ đầy đủ)
-
self-service a self-service service station (một trạm dịch vụ tự phục vụ)
-
remote a remote service station (một trạm dịch vụ hẻo lánh)
-
stop at stop at a service station (dừng lại ở trạm dịch vụ)
-
pull into pull into a service station (rẽ vào trạm dịch vụ)
-
fill up at fill up at a service station (đổ đầy bình xăng tại trạm dịch vụ)
-
at the at the service station (tại trạm dịch vụ)
Idioms
-
stop at a service station
dừng chân tại trạm dịch vụ (để đổ xăng, nghỉ ngơi, ăn uống)
"We need to stop at a service station soon; the fuel light is on."
(Chúng ta cần dừng lại ở một trạm dịch vụ sớm thôi; đèn báo hết xăng đang bật.)
-
pull into a service station
rẽ vào/lái vào một trạm dịch vụ (để sử dụng dịch vụ)
"He pulled into a service station to grab a coffee and use the restroom."
(Anh ấy rẽ vào một trạm dịch vụ để mua cà phê và đi vệ sinh.)
-
a full-service service station
một trạm dịch vụ đầy đủ (cung cấp nhiều hơn chỉ đổ xăng, có thể bao gồm rửa xe, sửa chữa nhỏ)
"We found a full-service service station that also had a car wash."
(Chúng tôi tìm thấy một trạm dịch vụ đầy đủ tiện nghi, nơi đó còn có cả dịch vụ rửa xe.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
service station
nounMột cơ sở kinh doanh bán lẻ nhiên liệu và dầu nhớt cho ô tô; cũng có thể bán phụ tùng và phụ kiện ô tô và thực hiện các công việc sửa chữa nhỏ.
"I stopped at the service station to fill up the gas tank."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He enjoys visiting the service station for a quick car wash. |
Anh ấy thích ghé thăm trạm dịch vụ để rửa xe nhanh chóng. |
| Phủ định | She avoids going to that service station because of the long queues. |
Cô ấy tránh đến trạm dịch vụ đó vì hàng đợi dài. |
| Nghi vấn | Do you mind stopping at the service station to fill up the tank? |
Bạn có phiền dừng lại ở trạm dịch vụ để đổ đầy bình xăng không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The car stopped at the service station for fuel. |
Chiếc xe dừng ở trạm dịch vụ để đổ xăng. |
| Phủ định | There isn't a service station nearby. |
Không có trạm dịch vụ nào gần đây cả. |
| Nghi vấn | Is there a service station on this highway? |
Có trạm dịch vụ nào trên đường cao tốc này không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new highway opens, the local service station will have been benefiting from increased traffic for five years. |
Vào thời điểm đường cao tốc mới mở cửa, trạm xăng địa phương sẽ đã được hưởng lợi từ việc tăng lưu lượng giao thông trong năm năm. |
| Phủ định | By next year, that old service station won't have been operating for very long because it's closing down this December. |
Đến năm sau, trạm xăng cũ đó sẽ không hoạt động được lâu nữa vì nó sẽ đóng cửa vào tháng 12 này. |
| Nghi vấn | Will the company have been renovating the service station for a whole year by the time it reopens? |
Liệu công ty có đang cải tạo trạm xăng trong cả một năm vào thời điểm nó mở cửa trở lại không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "service station".
