(Top Banner Ad)
service station
A2
noun A2 Giao thông vận tải, Dịch vụ

service station

UK: /ˈsɜːvɪs ˌsteɪʃən/ • US: /ˈsɜːrvɪs ˌsteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

trạm xăng trạm dịch vụ xe hơi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A retail business that sells fuel and lubricants for automobiles; may also sell automotive parts and accessories and perform minor repair work.

Vietnamese Meaning

Một cơ sở kinh doanh bán lẻ nhiên liệu và dầu nhớt cho ô tô; cũng có thể bán phụ tùng và phụ kiện ô tô và thực hiện các công việc sửa chữa nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I stopped at the service station to fill up the gas tank."

    "Tôi dừng lại ở trạm xăng để đổ đầy bình xăng."

  • "The service station offers a variety of services, including oil changes and tire rotations."

    "Trạm xăng cung cấp nhiều dịch vụ khác nhau, bao gồm thay dầu và đảo lốp."

  • "We pulled into a service station to check the oil level."

    "Chúng tôi tấp vào một trạm xăng để kiểm tra mức dầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun service dịch vụ, sự phục vụ
Verb serve phục vụ, cung cấp
Noun station trạm, nhà ga, đồn
Verb station đặt vào vị trí, đóng quân
Adjective serviceable có thể sử dụng được, bền

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải, Dịch vụ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
servitium
Old French
servise
English
service
Latin
statio
Old French
estacion
English
station
English (Compound)
service station

Nguồn gốc của 'service station'

Cụm từ 'service station' là một từ ghép tiếng Anh hiện đại, xuất hiện vào đầu thế kỷ 20 khi xe ô tô bắt đầu trở nên phổ biến. Từ 'service' (dịch vụ) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'servitium' (sự phục vụ, nô lệ) qua tiếng Pháp cổ 'servise'. Từ 'station' (trạm, địa điểm) cũng có gốc từ tiếng Latin 'statio' (nơi đứng yên, vị trí) qua tiếng Pháp cổ 'estacion'. Khi ghép lại, 'service station' đã mô tả hoàn hảo một nơi cố định cung cấp nhiên liệu, sửa chữa và các dịch vụ khác cho các phương tiện giao thông, phát triển từ những trạm bơm xăng đơn giản thành các trung tâm tiện ích đa năng ngày nay.

Usage Note

Cụm từ 'service station' thường được sử dụng để chỉ một trạm xăng có cung cấp thêm các dịch vụ khác như thay dầu, kiểm tra lốp xe, và bán các sản phẩm liên quan đến xe. Nó có thể nhỏ hơn so với một 'gas station' thuần túy về quy mô dịch vụ.

Prepositions

at near

At: Diễn tả vị trí chính xác của trạm xăng. Near: Diễn tả trạm xăng nằm gần một địa điểm nào đó.
Ví dụ: The car broke down at a service station. (Xe bị hỏng tại một trạm xăng.) There is a service station near my house. (Có một trạm xăng gần nhà tôi.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + service station
  • busy a busy service station
    (một trạm dịch vụ bận rộn)
  • full-service a full-service service station
    (một trạm dịch vụ có người phục vụ đầy đủ)
  • self-service a self-service service station
    (một trạm dịch vụ tự phục vụ)
  • remote a remote service station
    (một trạm dịch vụ hẻo lánh)
Verb + service station
  • stop at stop at a service station
    (dừng lại ở trạm dịch vụ)
  • pull into pull into a service station
    (rẽ vào trạm dịch vụ)
  • fill up at fill up at a service station
    (đổ đầy bình xăng tại trạm dịch vụ)
Prepositional phrases
  • at the at the service station
    (tại trạm dịch vụ)

Idioms

  • stop at a service station

    dừng chân tại trạm dịch vụ (để đổ xăng, nghỉ ngơi, ăn uống)

    "We need to stop at a service station soon; the fuel light is on."

    (Chúng ta cần dừng lại ở một trạm dịch vụ sớm thôi; đèn báo hết xăng đang bật.)

  • pull into a service station

    rẽ vào/lái vào một trạm dịch vụ (để sử dụng dịch vụ)

    "He pulled into a service station to grab a coffee and use the restroom."

    (Anh ấy rẽ vào một trạm dịch vụ để mua cà phê và đi vệ sinh.)

  • a full-service service station

    một trạm dịch vụ đầy đủ (cung cấp nhiều hơn chỉ đổ xăng, có thể bao gồm rửa xe, sửa chữa nhỏ)

    "We found a full-service service station that also had a car wash."

    (Chúng tôi tìm thấy một trạm dịch vụ đầy đủ tiện nghi, nơi đó còn có cả dịch vụ rửa xe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

service station

noun
Lật mặt

Một cơ sở kinh doanh bán lẻ nhiên liệu và dầu nhớt cho ô tô; cũng có thể bán phụ tùng và phụ kiện ô tô và thực hiện các công việc sửa chữa nhỏ.

"I stopped at the service station to fill up the gas tank."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He enjoys visiting the service station for a quick car wash.
Anh ấy thích ghé thăm trạm dịch vụ để rửa xe nhanh chóng.
Phủ định
She avoids going to that service station because of the long queues.
Cô ấy tránh đến trạm dịch vụ đó vì hàng đợi dài.
Nghi vấn
Do you mind stopping at the service station to fill up the tank?
Bạn có phiền dừng lại ở trạm dịch vụ để đổ đầy bình xăng không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The car stopped at the service station for fuel.
Chiếc xe dừng ở trạm dịch vụ để đổ xăng.
Phủ định
There isn't a service station nearby.
Không có trạm dịch vụ nào gần đây cả.
Nghi vấn
Is there a service station on this highway?
Có trạm dịch vụ nào trên đường cao tốc này không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new highway opens, the local service station will have been benefiting from increased traffic for five years.
Vào thời điểm đường cao tốc mới mở cửa, trạm xăng địa phương sẽ đã được hưởng lợi từ việc tăng lưu lượng giao thông trong năm năm.
Phủ định
By next year, that old service station won't have been operating for very long because it's closing down this December.
Đến năm sau, trạm xăng cũ đó sẽ không hoạt động được lâu nữa vì nó sẽ đóng cửa vào tháng 12 này.
Nghi vấn
Will the company have been renovating the service station for a whole year by the time it reopens?
Liệu công ty có đang cải tạo trạm xăng trong cả một năm vào thời điểm nó mở cửa trở lại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "service station".

Nhiều hơn một trạm xăng

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Bắc Mỹ, 'service station' (thường được gọi là 'gas station' hoặc 'filling station') là một phần không thể thiếu của các chuyến đi đường dài. Chúng không chỉ cung cấp nhiên liệu mà còn là nơi nghỉ ngơi, đi vệ sinh, mua đồ ăn nhẹ, thức uống và đôi khi cả bữa ăn nhanh. Điều này giúp các tài xế có thể duy trì hành trình một cách thuận tiện và an toàn hơn.

Sự phát triển của tiện ích

Theo thời gian, 'service station' đã phát triển đáng kể. Từ những trụ bơm xăng đơn giản, chúng đã biến đổi thành các trung tâm tiện ích hiện đại với cửa hàng tiện lợi (convenience store) lớn, bán đủ loại hàng hóa từ thực phẩm đến đồ dùng cá nhân. Nhiều trạm còn tích hợp các nhà hàng thức ăn nhanh, quán cà phê hoặc dịch vụ rửa xe, phản ánh nhu cầu đa dạng của người tiêu dùng khi đang di chuyển.