(Top Banner Ad)
rest stop
A2
noun A2 Du lịch, Giao thông

rest stop

UK: /ˈrɛst stɒp/ • US: /ˈrɛst stɑːp/

Nghĩa tiếng Việt

trạm dừng nghỉ điểm dừng chân khu vực nghỉ ngơi ven đường
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An area beside a main road where people can stop to rest, eat, etc., especially when traveling by car.

Vietnamese Meaning

Một khu vực bên cạnh đường lớn, nơi mọi người có thể dừng lại để nghỉ ngơi, ăn uống, v.v., đặc biệt khi đi du lịch bằng ô tô.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We pulled into a rest stop for a quick break."

    "Chúng tôi tấp vào một trạm dừng nghỉ để nghỉ ngơi nhanh chóng."

  • "The rest stop had clean restrooms and a vending machine."

    "Trạm dừng nghỉ có nhà vệ sinh sạch sẽ và máy bán hàng tự động."

  • "Rest stops are important for driver safety."

    "Trạm dừng nghỉ rất quan trọng đối với sự an toàn của người lái xe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rest Sự nghỉ ngơi
Verb rest Nghỉ ngơi
Noun stop Sự dừng lại
Verb stop Dừng lại
Noun restroom Nhà vệ sinh công cộng (thường có ở trạm dừng chân)
Noun service area Khu vực dịch vụ (tương tự trạm dừng chân nhưng thường lớn hơn và có nhiều tiện ích thương mại)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Giao thông

Etymology (Nguồn gốc)

English
rest stop

Nguồn gốc đơn giản

Từ 'rest stop' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai từ cơ bản: 'rest' (nghỉ ngơi) và 'stop' (dừng lại). Nó mô tả chính xác chức năng của một nơi được thiết kế để mọi người và phương tiện có thể dừng lại để nghỉ ngơi trong suốt hành trình.

Usage Note

Thường được đặt dọc theo các đường cao tốc hoặc đường lớn để cung cấp các tiện nghi cơ bản cho người lái xe và hành khách. Khác với 'service area' hoặc 'motorway services' (Anh) ở chỗ thường có ít tiện nghi hơn (ví dụ: có thể không có trạm xăng hoặc nhà hàng đầy đủ dịch vụ).

Prepositions

at along

‘at’ thường dùng để chỉ vị trí cụ thể của một trạm dừng nghỉ (ví dụ: 'We stopped at a rest stop'). 'along' thường được dùng để chỉ trạm dừng nghỉ nằm dọc theo một tuyến đường (ví dụ: 'There are several rest stops along the highway').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rest stop
  • convenient convenient rest stop
    (trạm dừng chân tiện lợi)
  • clean clean rest stop
    (trạm dừng chân sạch sẽ)
  • busy busy rest stop
    (trạm dừng chân đông đúc)
  • secluded secluded rest stop
    (trạm dừng chân hẻo lánh/yên tĩnh)
  • well-maintained well-maintained rest stop
    (trạm dừng chân được bảo trì tốt)
Verb + rest stop
  • stop at stop at a rest stop
    (dừng chân tại một trạm dừng nghỉ)
  • pull into pull into a rest stop
    (ghé vào một trạm dừng nghỉ)
  • build build a rest stop
    (xây dựng một trạm dừng nghỉ)
  • use use a rest stop
    (sử dụng trạm dừng nghỉ)
  • leave leave a rest stop
    (rời trạm dừng nghỉ)
Noun + rest stop (modifying noun)
  • highway highway rest stop
    (trạm dừng chân trên đường cao tốc)
  • interstate interstate rest stop
    (trạm dừng chân trên đường liên bang (Mỹ))
  • trucker trucker rest stop
    (trạm dừng chân dành cho tài xế xe tải)

Idioms

  • make a rest stop

    dừng chân tại một trạm nghỉ (để nghỉ ngơi, đi vệ sinh, v.v.)

    "We need to make a rest stop soon; I'm starting to feel tired."

    (Chúng ta cần dừng chân tại một trạm nghỉ sớm; tôi bắt đầu thấy mệt rồi.)

  • take a rest stop

    ghé vào một trạm nghỉ (thường là nhanh chóng)

    "Let's take a rest stop and grab some coffee before continuing our journey."

    (Chúng ta hãy ghé vào một trạm nghỉ và mua chút cà phê trước khi tiếp tục hành trình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rest stop

noun
Lật mặt

Một khu vực bên cạnh đường lớn, nơi mọi người có thể dừng lại để nghỉ ngơi, ăn uống, v.v., đặc biệt khi đi du lịch bằng ô tô.

"We pulled into a rest stop for a quick break."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To find a clean rest stop is essential during a long road trip.
Việc tìm một trạm dừng nghỉ sạch sẽ là điều cần thiết trong một chuyến đi đường dài.
Phủ định
It is not advisable to skip a rest stop when you are feeling drowsy while driving.
Không nên bỏ qua trạm dừng nghỉ khi bạn cảm thấy buồn ngủ khi lái xe.
Nghi vấn
Why did they choose to stop at that rest stop instead of the one further down the road?
Tại sao họ chọn dừng ở trạm dừng nghỉ đó thay vì trạm dừng nghỉ ở xa hơn trên đường?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There is a rest stop about 50 miles ahead on this highway.
Có một trạm dừng chân cách khoảng 50 dặm phía trước trên đường cao tốc này.
Phủ định
There isn't a rest stop for another 100 miles, so fill up your gas tank now.
Không có trạm dừng chân nào trong vòng 100 dặm nữa, vì vậy hãy đổ đầy bình xăng của bạn ngay bây giờ.
Nghi vấn
Where is the next rest stop on this road?
Trạm dừng chân tiếp theo trên con đường này ở đâu?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We are going to stop at the next rest stop to stretch our legs.
Chúng ta sẽ dừng ở trạm dừng chân tiếp theo để duỗi chân.
Phủ định
They are not going to build a rest stop on this remote highway.
Họ sẽ không xây dựng trạm dừng chân trên đường cao tốc hẻo lánh này.
Nghi vấn
Are you going to need a rest stop before we reach the city?
Bạn có cần một trạm dừng chân trước khi chúng ta đến thành phố không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rest stop".

Vai trò của Trạm Dừng Chân ở Hoa Kỳ

Ở Hoa Kỳ, các 'rest stop' (trạm dừng chân) là tiện ích công cộng quan trọng trên các đường cao tốc và đường liên bang. Chúng thường cung cấp nhà vệ sinh, khu vực dã ngoại có bàn ghế, và đôi khi là thông tin du lịch. Mục đích chính của chúng là đảm bảo an toàn giao thông bằng cách khuyến khích tài xế nghỉ ngơi sau những chặng đường dài, giúp giảm thiểu mệt mỏi và nguy cơ tai nạn.

Sự khác biệt giữa 'Rest Stop' và 'Service Area'

Tại nhiều quốc gia, đặc biệt là ở châu Âu, có sự phân biệt rõ ràng giữa 'rest stop' và 'service area'. 'Rest stop' thường chỉ cung cấp các tiện ích cơ bản miễn phí như nhà vệ sinh và khu vực picnic. Trong khi đó, 'service area' (hoặc 'travel plaza' ở Mỹ) thường là các cơ sở lớn hơn, có thêm các dịch vụ thương mại như cây xăng, nhà hàng, cửa hàng tiện lợi và đôi khi cả khách sạn.