(Top Banner Ad)
Get over
B1
Động từ B1 Tổng quát

Get over

UK: /ˌɡet ˈəʊvə(r)/ • US: /ˌɡet ˈoʊvər/

Nghĩa tiếng Việt

vượt qua hồi phục bình phục chấp nhận làm quen
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To recover from an illness, loss, difficulty, or shock.

Vietnamese Meaning

Vượt qua, bình phục, hồi phục (sau bệnh tật, mất mát, khó khăn, cú sốc).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's finally getting over her divorce."

    "Cuối cùng thì cô ấy cũng đã vượt qua được vụ ly hôn."

  • "It took me a long time to get over my cold."

    "Tôi mất một thời gian dài để khỏi cảm lạnh."

  • "She couldn't get over the shock of losing her job."

    "Cô ấy không thể vượt qua cú sốc mất việc."

  • "He needs to get over his fear of flying."

    "Anh ấy cần vượt qua nỗi sợ bay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Get Đạt được, lấy được
Noun Getting Sự đạt được, việc lấy được
Adverb/Preposition Over Trên, vượt qua, quá
Verb Overcome Vượt qua, khắc phục, chế ngự
Noun Overcomer Người vượt qua, người chiến thắng
Noun Recovery Sự hồi phục, sự bình phục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
geta (to obtain, reach)
Old English
gietan/gitan (to grasp, seize, obtain)
Old English
ofer (above, across)
Proto-Germanic
*ubar (over, above)
Early Modern English
get over (literal sense: traverse, cross)
18th-19th Century English
get over (metaphorical sense: recover, overcome)

Từ ý nghĩa 'vượt qua' theo nghĩa đen đến ẩn dụ

Cụm động từ 'get over' ban đầu mang nghĩa đen là 'vượt qua một chướng ngại vật' hoặc 'di chuyển từ phía này sang phía kia' (ví dụ: 'get over the wall'). Theo thời gian, nghĩa này đã mở rộng một cách ẩn dụ, đặc biệt vào thế kỷ 18 và 19, để chỉ việc hồi phục sau một cú sốc, bệnh tật, hoặc nỗi buồn, cũng như vượt qua khó khăn hay chấp nhận một sự thật khó khăn. Từ 'get' có gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'geta' và tiếng Anh cổ 'gietan' nghĩa là 'đạt được' hoặc 'nắm bắt', còn 'over' nghĩa là 'trên', 'vượt qua'. Sự kết hợp này đã tạo nên một cụm từ đa nghĩa, thể hiện sự dịch chuyển cả về thể chất lẫn tinh thần.

Usage Note

Diễn tả quá trình hồi phục, cả về thể chất lẫn tinh thần. Thường dùng khi muốn nói ai đó đã vượt qua được một tình huống khó khăn hoặc một cảm xúc tiêu cực nào đó. Khác với 'recover' thường chỉ sự phục hồi về thể chất hoặc tài sản, 'get over' nhấn mạnh đến sự phục hồi về mặt cảm xúc, tinh thần.

Collocations (Từ đi kèm)

Get over + Noun/Pronoun (Hồi phục/Vượt qua)
  • illness get over an illness
    (vượt qua một cơn bệnh)
  • cold get over a cold
    (khỏi bệnh cảm lạnh)
  • breakup get over a breakup
    (vượt qua nỗi đau chia tay)
  • shock get over the shock
    (vượt qua cú sốc)
  • loss get over a loss
    (vượt qua mất mát)
  • fear get over your fear
    (vượt qua nỗi sợ hãi của bạn)
  • embarrassment get over the embarrassment
    (vượt qua sự xấu hổ)
  • difficulty get over a difficulty
    (vượt qua một khó khăn)
  • it get over it
    (chấp nhận điều đó đi (và ngừng lo lắng/buồn bã))
Adverb + Get over (Mức độ hồi phục/vượt qua)
  • quickly quickly get over
    (nhanh chóng hồi phục/vượt qua)
  • never never get over
    (không bao giờ vượt qua/quên được)
  • finally finally get over
    (cuối cùng cũng vượt qua/hồi phục)
  • easily easily get over
    (dễ dàng vượt qua/hồi phục)
Get over + Prepositional Phrase (Vượt qua vật cản nghĩa đen)
  • the fence get over the fence
    (trèo qua hàng rào)
  • the wall get over the wall
    (trèo qua bức tường)
  • a hurdle get over a hurdle
    (vượt qua một chướng ngại vật)

Idioms

  • Can't get over something

    Không thể tin được/Không thể ngừng ngạc nhiên về điều gì đó; hoặc không thể chấp nhận/vượt qua được điều gì đó.

    "I can't get over how much she's grown!"

    (Tôi không thể tin nổi là cô bé đã lớn đến mức nào!)

  • Get over yourself

    Bớt tự cao tự đại/đừng quá tự cho mình là trung tâm (mang ý chê bai, thiếu kiên nhẫn)

    "Oh, just get over yourself! Not everything is about you."

    (Thôi đi! Đừng có tự cao tự đại nữa! Không phải mọi chuyện đều xoay quanh bạn đâu.)

  • Get something over with

    Hoàn thành một việc gì đó khó chịu càng sớm càng tốt

    "Let's just get this presentation over with so we can go home."

    (Chúng ta hãy hoàn thành bài thuyết trình này cho xong để còn về nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Get over

Động từ
Lật mặt

Vượt qua, bình phục, hồi phục (sau bệnh tật, mất mát, khó khăn, cú sốc).

"She's finally getting over her divorce."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is the kind of person who always gets over challenges quickly.
Cô ấy là kiểu người luôn vượt qua thử thách một cách nhanh chóng.
Phủ định
The obstacle, which he couldn't get over easily, was a significant setback.
Trở ngại mà anh ấy không thể dễ dàng vượt qua, là một trở ngại đáng kể.
Nghi vấn
Is this the problem which you need to get over before moving forward?
Đây có phải là vấn đề mà bạn cần vượt qua trước khi tiến lên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Get over".

Khái niệm 'vượt qua' trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'getting over' (vượt qua) một sự kiện tiêu cực (như mất mát, thất bại, bệnh tật) thường được coi là một dấu hiệu của sự kiên cường và khả năng phục hồi. Có kỳ vọng rằng một người sẽ dần dần chấp nhận và tiếp tục cuộc sống sau những khó khăn. Tuy nhiên, thời gian để 'vượt qua' là rất cá nhân và không có một khuôn mẫu chung, việc ép buộc bản thân hoặc người khác 'vượt qua' quá nhanh có thể gây hại.

Sự hỗ trợ và 'tiến lên'

Mặc dù có áp lực phải 'get over' (tiến lên), nhưng văn hóa phương Tây cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tìm kiếm sự hỗ trợ (từ bạn bè, gia đình, chuyên gia) để xử lý cảm xúc và trải nghiệm khó khăn. 'Getting over' không có nghĩa là quên đi mà là học cách sống chung với nó và tiếp tục phát triển, thường đi kèm với việc tìm kiếm sự giúp đỡ từ bên ngoài thay vì tự mình chịu đựng.