Get over
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To recover from an illness, loss, difficulty, or shock.
Vietnamese Meaning
Vượt qua, bình phục, hồi phục (sau bệnh tật, mất mát, khó khăn, cú sốc).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She's finally getting over her divorce."
"Cuối cùng thì cô ấy cũng đã vượt qua được vụ ly hôn."
-
"It took me a long time to get over my cold."
"Tôi mất một thời gian dài để khỏi cảm lạnh."
-
"She couldn't get over the shock of losing her job."
"Cô ấy không thể vượt qua cú sốc mất việc."
-
"He needs to get over his fear of flying."
"Anh ấy cần vượt qua nỗi sợ bay."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả quá trình hồi phục, cả về thể chất lẫn tinh thần. Thường dùng khi muốn nói ai đó đã vượt qua được một tình huống khó khăn hoặc một cảm xúc tiêu cực nào đó. Khác với 'recover' thường chỉ sự phục hồi về thể chất hoặc tài sản, 'get over' nhấn mạnh đến sự phục hồi về mặt cảm xúc, tinh thần.
Collocations (Từ đi kèm)
-
illness get over an illness (vượt qua một cơn bệnh)
-
cold get over a cold (khỏi bệnh cảm lạnh)
-
breakup get over a breakup (vượt qua nỗi đau chia tay)
-
shock get over the shock (vượt qua cú sốc)
-
loss get over a loss (vượt qua mất mát)
-
fear get over your fear (vượt qua nỗi sợ hãi của bạn)
-
embarrassment get over the embarrassment (vượt qua sự xấu hổ)
-
difficulty get over a difficulty (vượt qua một khó khăn)
-
it get over it (chấp nhận điều đó đi (và ngừng lo lắng/buồn bã))
-
quickly quickly get over (nhanh chóng hồi phục/vượt qua)
-
never never get over (không bao giờ vượt qua/quên được)
-
finally finally get over (cuối cùng cũng vượt qua/hồi phục)
-
easily easily get over (dễ dàng vượt qua/hồi phục)
-
the fence get over the fence (trèo qua hàng rào)
-
the wall get over the wall (trèo qua bức tường)
-
a hurdle get over a hurdle (vượt qua một chướng ngại vật)
Idioms
-
Can't get over something
Không thể tin được/Không thể ngừng ngạc nhiên về điều gì đó; hoặc không thể chấp nhận/vượt qua được điều gì đó.
"I can't get over how much she's grown!"
(Tôi không thể tin nổi là cô bé đã lớn đến mức nào!)
-
Get over yourself
Bớt tự cao tự đại/đừng quá tự cho mình là trung tâm (mang ý chê bai, thiếu kiên nhẫn)
"Oh, just get over yourself! Not everything is about you."
(Thôi đi! Đừng có tự cao tự đại nữa! Không phải mọi chuyện đều xoay quanh bạn đâu.)
-
Get something over with
Hoàn thành một việc gì đó khó chịu càng sớm càng tốt
"Let's just get this presentation over with so we can go home."
(Chúng ta hãy hoàn thành bài thuyết trình này cho xong để còn về nhà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Get over
Động từVượt qua, bình phục, hồi phục (sau bệnh tật, mất mát, khó khăn, cú sốc).
"She's finally getting over her divorce."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is the kind of person who always gets over challenges quickly. |
Cô ấy là kiểu người luôn vượt qua thử thách một cách nhanh chóng. |
| Phủ định | The obstacle, which he couldn't get over easily, was a significant setback. |
Trở ngại mà anh ấy không thể dễ dàng vượt qua, là một trở ngại đáng kể. |
| Nghi vấn | Is this the problem which you need to get over before moving forward? |
Đây có phải là vấn đề mà bạn cần vượt qua trước khi tiến lên không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Get over".
