new beginnings
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Fresh starts; opportunities to start over or make positive changes.
Vietnamese Meaning
Những khởi đầu mới; những cơ hội để bắt đầu lại hoặc tạo ra những thay đổi tích cực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After the divorce, she decided it was time for new beginnings."
"Sau khi ly hôn, cô ấy quyết định đã đến lúc cho những khởi đầu mới."
-
"The new year is often seen as a time for new beginnings."
"Năm mới thường được xem là thời điểm cho những khởi đầu mới."
-
"He saw this job as a new beginning after his previous failure."
"Anh ấy xem công việc này như một khởi đầu mới sau thất bại trước đó."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa tích cực, tượng trưng cho hy vọng, cơ hội và sự đổi mới. Nó có thể liên quan đến nhiều khía cạnh của cuộc sống, như công việc, mối quan hệ, hoặc những thay đổi cá nhân. Khác với "restart" mang tính lặp lại quy trình cũ, "new beginning" nhấn mạnh sự thay đổi và cải thiện.
Prepositions
Khi sử dụng 'to', nó thường chỉ hướng hoặc mục tiêu của những khởi đầu mới (ví dụ: 'a new beginning to a better life'). Khi sử dụng 'for', nó thường chỉ lý do hoặc mục đích của những khởi đầu mới (ví dụ: 'a new beginning for the company').
Collocations (Từ đi kèm)
-
embrace embrace new beginnings (đón nhận những khởi đầu mới)
-
welcome welcome new beginnings (chào đón những khởi đầu mới)
-
signify signify new beginnings (tượng trưng cho những khởi đầu mới)
-
mark mark new beginnings (đánh dấu những khởi đầu mới)
-
herald herald new beginnings (báo hiệu những khởi đầu mới)
-
exciting exciting new beginnings (những khởi đầu mới đầy thú vị)
-
fresh fresh new beginnings (những khởi đầu mới mẻ)
-
challenging challenging new beginnings (những khởi đầu mới đầy thử thách)
-
hopeful hopeful new beginnings (những khởi đầu mới đầy hy vọng)
-
wonderful wonderful new beginnings (những khởi đầu mới tuyệt vời)
Idioms
-
A time for new beginnings
Một thời điểm thích hợp cho những khởi đầu mới, thường ám chỉ một giai đoạn chuyển giao hoặc cơ hội để thay đổi.
"After the long winter, spring always feels like a time for new beginnings."
(Sau mùa đông dài, mùa xuân luôn mang đến cảm giác là thời điểm cho những khởi đầu mới.)
-
Embrace new beginnings
Tích cực đón nhận hoặc chấp nhận những thay đổi và cơ hội mới trong cuộc sống.
"She decided to embrace new beginnings by moving to a new city."
(Cô ấy quyết định đón nhận những khởi đầu mới bằng cách chuyển đến một thành phố khác.)
-
The dawn of new beginnings
Buổi bình minh của những khởi đầu mới; hình ảnh mang tính thơ mộng về sự xuất hiện của những cơ hội hoặc giai đoạn mới đầy hứa hẹn.
"With the new year, we stand at the dawn of new beginnings."
(Với năm mới, chúng ta đang đứng trước buổi bình minh của những khởi đầu mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
new beginnings
Danh từ (số nhiều)Những khởi đầu mới; những cơ hội để bắt đầu lại hoặc tạo ra những thay đổi tích cực.
"After the divorce, she decided it was time for new beginnings."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Embracing new beginnings is essential for personal growth. |
Đón nhận những khởi đầu mới là điều cần thiết cho sự phát triển cá nhân. |
| Phủ định | She avoids thinking about new beginnings after her recent setbacks. |
Cô ấy tránh nghĩ về những khởi đầu mới sau những thất bại gần đây. |
| Nghi vấn | Is anticipating new beginnings making you feel excited? |
Việc mong đợi những khởi đầu mới có khiến bạn cảm thấy hào hứng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "new beginnings".
