(Top Banner Ad)
new beginnings
B1
Danh từ (số nhiều) B1 Tổng quát

new beginnings

UK: /njuː bɪˈɡɪnɪŋz/ • US: /nuː bɪˈɡɪnɪŋz/

Nghĩa tiếng Việt

khởi đầu mới bước ngoặt mới trang mới
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Fresh starts; opportunities to start over or make positive changes.

Vietnamese Meaning

Những khởi đầu mới; những cơ hội để bắt đầu lại hoặc tạo ra những thay đổi tích cực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the divorce, she decided it was time for new beginnings."

    "Sau khi ly hôn, cô ấy quyết định đã đến lúc cho những khởi đầu mới."

  • "The new year is often seen as a time for new beginnings."

    "Năm mới thường được xem là thời điểm cho những khởi đầu mới."

  • "He saw this job as a new beginning after his previous failure."

    "Anh ấy xem công việc này như một khởi đầu mới sau thất bại trước đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective new mới, tươi
Adverb newly mới đây, gần đây
Verb renew làm mới, gia hạn
Noun renewal sự làm mới, sự gia hạn
Verb begin bắt đầu
Noun beginner người mới bắt đầu
Noun beginning sự bắt đầu, khởi đầu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*newos
Proto-Germanic
*niwjaz
Old English
nīwe
Middle English
newe
English
new
Proto-Germanic
*biginnan
Old English
beginnan
Middle English
beginnen
English
beginnings

Nguồn gốc của 'New'

Từ 'new' có nguồn gốc rất cổ xưa từ tiếng Proto-Indo-European *newos, mang nghĩa là 'mới'. Nó đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển qua tiếng Proto-Germanic (*niwjaz), tiếng Anh cổ (nīwe) và tiếng Anh trung đại (newe) trước khi trở thành 'new' trong tiếng Anh hiện đại. Hành trình này cho thấy ý niệm về 'mới mẻ' đã được gìn giữ qua hàng ngàn năm.

Nguồn gốc của 'Beginnings'

Từ 'begin' xuất phát từ tiếng Proto-Germanic *biginnan, có nghĩa là 'mở ra' hoặc 'bắt đầu'. Nó tiếp tục phát triển qua tiếng Anh cổ (beginnan) và tiếng Anh trung đại (beginnen). 'Beginnings' là dạng danh từ số nhiều của 'beginning', chỉ sự khởi đầu. Cụm từ 'new beginnings' đơn giản là sự kết hợp của hai từ này, mang ý nghĩa 'những khởi đầu mới', tượng trưng cho sự tươi mới, đổi thay và những cơ hội phía trước.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tích cực, tượng trưng cho hy vọng, cơ hội và sự đổi mới. Nó có thể liên quan đến nhiều khía cạnh của cuộc sống, như công việc, mối quan hệ, hoặc những thay đổi cá nhân. Khác với "restart" mang tính lặp lại quy trình cũ, "new beginning" nhấn mạnh sự thay đổi và cải thiện.

Prepositions

to for

Khi sử dụng 'to', nó thường chỉ hướng hoặc mục tiêu của những khởi đầu mới (ví dụ: 'a new beginning to a better life'). Khi sử dụng 'for', nó thường chỉ lý do hoặc mục đích của những khởi đầu mới (ví dụ: 'a new beginning for the company').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + new beginnings
  • embrace embrace new beginnings
    (đón nhận những khởi đầu mới)
  • welcome welcome new beginnings
    (chào đón những khởi đầu mới)
  • signify signify new beginnings
    (tượng trưng cho những khởi đầu mới)
  • mark mark new beginnings
    (đánh dấu những khởi đầu mới)
  • herald herald new beginnings
    (báo hiệu những khởi đầu mới)
Adjective + new beginnings
  • exciting exciting new beginnings
    (những khởi đầu mới đầy thú vị)
  • fresh fresh new beginnings
    (những khởi đầu mới mẻ)
  • challenging challenging new beginnings
    (những khởi đầu mới đầy thử thách)
  • hopeful hopeful new beginnings
    (những khởi đầu mới đầy hy vọng)
  • wonderful wonderful new beginnings
    (những khởi đầu mới tuyệt vời)

Idioms

  • A time for new beginnings

    Một thời điểm thích hợp cho những khởi đầu mới, thường ám chỉ một giai đoạn chuyển giao hoặc cơ hội để thay đổi.

    "After the long winter, spring always feels like a time for new beginnings."

    (Sau mùa đông dài, mùa xuân luôn mang đến cảm giác là thời điểm cho những khởi đầu mới.)

  • Embrace new beginnings

    Tích cực đón nhận hoặc chấp nhận những thay đổi và cơ hội mới trong cuộc sống.

    "She decided to embrace new beginnings by moving to a new city."

    (Cô ấy quyết định đón nhận những khởi đầu mới bằng cách chuyển đến một thành phố khác.)

  • The dawn of new beginnings

    Buổi bình minh của những khởi đầu mới; hình ảnh mang tính thơ mộng về sự xuất hiện của những cơ hội hoặc giai đoạn mới đầy hứa hẹn.

    "With the new year, we stand at the dawn of new beginnings."

    (Với năm mới, chúng ta đang đứng trước buổi bình minh của những khởi đầu mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

new beginnings

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Những khởi đầu mới; những cơ hội để bắt đầu lại hoặc tạo ra những thay đổi tích cực.

"After the divorce, she decided it was time for new beginnings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Embracing new beginnings is essential for personal growth.
Đón nhận những khởi đầu mới là điều cần thiết cho sự phát triển cá nhân.
Phủ định
She avoids thinking about new beginnings after her recent setbacks.
Cô ấy tránh nghĩ về những khởi đầu mới sau những thất bại gần đây.
Nghi vấn
Is anticipating new beginnings making you feel excited?
Việc mong đợi những khởi đầu mới có khiến bạn cảm thấy hào hứng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "new beginnings".

Hứa hẹn Năm Mới (New Year's Resolutions)

Vào dịp Năm Mới, nhiều nền văn hóa phương Tây có truyền thống đặt ra 'New Year's Resolutions' (những quyết tâm hoặc mục tiêu cho năm mới). Đây là một hình thức điển hình của 'new beginnings', nơi mọi người cam kết thay đổi thói quen xấu hoặc đạt được những điều tích cực, tượng trưng cho một khởi đầu tươi mới và cơ hội để cải thiện bản thân.

Lễ tốt nghiệp và các giai đoạn cuộc đời

Lễ tốt nghiệp là một 'khởi đầu mới' quan trọng trong văn hóa phương Tây. Nó đánh dấu sự kết thúc của một giai đoạn học tập và mở ra cánh cửa cho những cơ hội nghề nghiệp, học vấn cao hơn hoặc những trải nghiệm cuộc sống độc lập. Ngoài ra, các sự kiện như chuyển nhà, kết hôn, hay sinh con cũng thường được coi là những 'khởi đầu mới' đầy ý nghĩa, báo hiệu những thay đổi lớn trong cuộc đời.