(Top Banner Ad)
movement detector
B2
Danh từ B2 Kỹ thuật, An ninh

movement detector

UK: /ˈmuːvmənt dɪˈtektər/ • US: /ˈmuːvmənt dɪˈtektər/

Nghĩa tiếng Việt

thiết bị phát hiện chuyển động cảm biến chuyển động máy dò chuyển động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An electronic device that detects physical motion.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị điện tử phát hiện chuyển động vật lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The movement detector triggered the alarm when someone entered the building."

    "Thiết bị phát hiện chuyển động đã kích hoạt báo động khi có người bước vào tòa nhà."

  • "The museum uses movement detectors to protect valuable artifacts."

    "Bảo tàng sử dụng thiết bị phát hiện chuyển động để bảo vệ các hiện vật có giá trị."

  • "The smart home system includes movement detectors to control the lights automatically."

    "Hệ thống nhà thông minh bao gồm thiết bị phát hiện chuyển động để tự động điều khiển đèn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb move di chuyển
Noun movement sự di chuyển
Adjective moving đang chuyển động, cảm động
Adjective movable có thể di chuyển được
Verb detect phát hiện
Noun detection sự phát hiện
Adjective detectable có thể phát hiện được
Noun detective thám tử

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, An ninh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
movere
Old French
moviment
English
movement
Latin
detegere
English
detect
English
detector
English (Modern Compound)
movement detector

Sự kết hợp của 'chuyển động' và 'phát hiện'

Cụm từ 'movement detector' là một từ ghép hiện đại, được tạo thành từ hai thành phần chính. 'Movement' (chuyển động) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'movere' (di chuyển) và đã đi qua tiếng Pháp cổ ('moviment') trước khi vào tiếng Anh. 'Detector' (máy dò, người dò) bắt nguồn từ tiếng Latin 'detegere' (khám phá, làm lộ ra), sau đó trở thành động từ 'detect' (phát hiện) và thêm hậu tố '-or' để chỉ người hoặc vật thực hiện hành động. Khi kết hợp lại, 'movement detector' mô tả chính xác chức năng của một thiết bị cảm nhận và báo hiệu khi có sự di chuyển.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh an ninh, tự động hóa và các hệ thống giám sát. Nó ám chỉ một thiết bị cụ thể được thiết kế để nhận biết và phản ứng với chuyển động. Không giống như các cảm biến chuyển động đơn giản, một 'movement detector' thường phức tạp hơn và có thể phân biệt giữa các loại chuyển động khác nhau hoặc bỏ qua những chuyển động không liên quan.

Prepositions

in for

‘in’ dùng để chỉ vị trí (e.g., 'The movement detector is in the hallway.'). ‘for’ dùng để chỉ mục đích sử dụng (e.g., 'This movement detector is for security purposes.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + movement detector
  • sensitive sensitive movement detector
    (cảm biến chuyển động nhạy)
  • passive passive movement detector
    (cảm biến chuyển động thụ động)
  • infrared infrared movement detector
    (cảm biến chuyển động hồng ngoại)
  • outdoor outdoor movement detector
    (cảm biến chuyển động ngoài trời)
Verb + movement detector
  • install install a movement detector
    (lắp đặt cảm biến chuyển động)
  • trigger trigger a movement detector
    (kích hoạt cảm biến chuyển động)
  • activate activate a movement detector
    (kích hoạt cảm biến chuyển động)
  • connect connect a movement detector
    (kết nối cảm biến chuyển động)

Idioms

  • A movement detector goes off

    Một cảm biến chuyển động phát tín hiệu/báo động

    "The movement detector goes off when someone walks past."

    (Cảm biến chuyển động sẽ phát tín hiệu khi có người đi qua.)

  • The movement detector picks up activity

    Cảm biến chuyển động phát hiện hoạt động

    "The security system's movement detector picked up unusual activity in the garden."

    (Cảm biến chuyển động của hệ thống an ninh đã phát hiện hoạt động bất thường trong vườn.)

  • To bypass a movement detector

    Vô hiệu hóa/qua mặt cảm biến chuyển động

    "Thieves often try to bypass movement detectors to avoid setting off the alarm."

    (Kẻ trộm thường cố gắng qua mặt các cảm biến chuyển động để tránh kích hoạt báo động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

movement detector

Danh từ
Lật mặt

Một thiết bị điện tử phát hiện chuyển động vật lý.

"The movement detector triggered the alarm when someone entered the building."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This movement detector is very sensitive.
Cái máy dò chuyển động này rất nhạy.
Phủ định
That movement detector isn't working properly.
Cái máy dò chuyển động kia không hoạt động tốt.
Nghi vấn
Is this movement detector yours?
Cái máy dò chuyển động này có phải của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "movement detector".

Bảo vệ ngôi nhà thông minh

Cảm biến chuyển động (movement detector) là một thành phần cốt lõi trong các hệ thống an ninh gia đình hiện đại và nhà thông minh. Chúng giúp tự động bật đèn khi bạn vào phòng, hoặc kích hoạt chuông báo động khi phát hiện chuyển động đáng ngờ, mang lại sự tiện lợi và an tâm cho người dùng. Công nghệ này cũng đóng góp vào việc tạo ra các không gian sống hiệu quả năng lượng hơn.

Từ an ninh đến tiện nghi hàng ngày

Ban đầu, cảm biến chuyển động chủ yếu được sử dụng trong các hệ thống an ninh để phát hiện kẻ đột nhập. Tuy nhiên, ngày nay chúng đã trở nên phổ biến hơn trong các ứng dụng hàng ngày, từ tiết kiệm năng lượng (tự động tắt đèn khi không có người) đến tự động hóa cửa ra vào tại các trung tâm thương mại hoặc các thiết bị trong nhà thông minh, thể hiện sự tích hợp công nghệ vào mọi khía cạnh của cuộc sống hiện đại.