movement detector
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Movement detector'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một thiết bị điện tử phát hiện chuyển động vật lý.
Definition (English Meaning)
An electronic device that detects physical motion.
Ví dụ Thực tế với 'Movement detector'
-
"The movement detector triggered the alarm when someone entered the building."
"Thiết bị phát hiện chuyển động đã kích hoạt báo động khi có người bước vào tòa nhà."
-
"The museum uses movement detectors to protect valuable artifacts."
"Bảo tàng sử dụng thiết bị phát hiện chuyển động để bảo vệ các hiện vật có giá trị."
-
"The smart home system includes movement detectors to control the lights automatically."
"Hệ thống nhà thông minh bao gồm thiết bị phát hiện chuyển động để tự động điều khiển đèn."
Từ loại & Từ liên quan của 'Movement detector'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: movement detector
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Movement detector'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh an ninh, tự động hóa và các hệ thống giám sát. Nó ám chỉ một thiết bị cụ thể được thiết kế để nhận biết và phản ứng với chuyển động. Không giống như các cảm biến chuyển động đơn giản, một 'movement detector' thường phức tạp hơn và có thể phân biệt giữa các loại chuyển động khác nhau hoặc bỏ qua những chuyển động không liên quan.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
‘in’ dùng để chỉ vị trí (e.g., 'The movement detector is in the hallway.'). ‘for’ dùng để chỉ mục đích sử dụng (e.g., 'This movement detector is for security purposes.')
Ngữ pháp ứng dụng với 'Movement detector'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.