(Top Banner Ad)
mugginess
B2
Noun B2 Khí tượng học

mugginess

UK: /ˈmʌɡinəs/ • US: /ˈmʌɡinəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự oi bức sự nóng ẩm sự ngột ngạt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being unpleasantly warm and humid; stifling closeness of the air.

Vietnamese Meaning

Trạng thái nóng ẩm khó chịu; sự ngột ngạt, oi bức của không khí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mugginess made it difficult to breathe."

    "Sự oi bức khiến cho việc thở trở nên khó khăn."

  • "We decided to stay inside because of the mugginess."

    "Chúng tôi quyết định ở trong nhà vì thời tiết oi bức."

  • "The mugginess of the jungle was almost unbearable."

    "Sự oi bức của khu rừng gần như không thể chịu đựng được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective muggy ẩm ướt, oi bức, ngột ngạt (thời tiết)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khí tượng học

Etymology (Nguồn gốc)

English
muggy (adj.)
English
mugginess (noun)

Nguồn gốc từ 'muggy'

Từ 'mugginess' bắt nguồn từ tính từ 'muggy'. 'Muggy' xuất hiện vào khoảng đầu thế kỷ 18, dùng để chỉ thời tiết nóng ẩm khó chịu. Nguồn gốc chính xác của 'muggy' không hoàn toàn rõ ràng, nhưng một số giả thuyết cho rằng nó có thể liên quan đến từ 'mug' trong tiếng Anh phương ngữ, có nghĩa là sương mù hoặc mưa phùn, gợi lên cảm giác không khí nặng nề, ẩm ướt.

Usage Note

Mugginess chỉ trạng thái thời tiết khi nhiệt độ cao kết hợp với độ ẩm lớn, gây cảm giác khó chịu, bí bách, khiến người ta cảm thấy mệt mỏi và khó thở. Nó nhấn mạnh đến cảm giác ẩm ướt và ngột ngạt hơn là chỉ độ nóng đơn thuần. Nên so sánh với 'humidity' (độ ẩm) và 'heat' (nhiệt). 'Humidity' chỉ đơn thuần là lượng hơi nước trong không khí, trong khi 'heat' chỉ nhiệt độ. 'Mugginess' kết hợp cả hai yếu tố này và nhấn mạnh cảm giác khó chịu mà chúng gây ra.

Prepositions

in

'Mugginess in the air' diễn tả sự oi bức trong không khí.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mugginess
  • oppressive oppressive mugginess
    (sự oi bức ngột ngạt)
  • heavy heavy mugginess
    (sự oi bức nặng nề)
  • unbearable unbearable mugginess
    (sự oi bức không thể chịu nổi)
  • tropical tropical mugginess
    (sự oi bức nhiệt đới)
Verb + mugginess
  • combat combat the mugginess
    (chống lại sự oi bức)
  • feel feel the mugginess
    (cảm thấy sự oi bức)
  • escape escape the mugginess
    (thoát khỏi sự oi bức)
Mugginess + Verb
  • lingers The mugginess lingers.
    (Sự oi bức vẫn còn kéo dài.)
  • intensifies The mugginess intensifies.
    (Sự oi bức tăng cường/trở nên gay gắt hơn.)

Idioms

  • The mugginess hangs heavy in the air.

    Sự oi bức bao trùm không khí một cách nặng nề.

    "You could almost taste the moisture; the mugginess hung heavy in the air."

    (Bạn gần như có thể cảm nhận được độ ẩm; sự oi bức bao trùm không khí một cách nặng nề.)

  • A blanket of mugginess.

    Một lớp chăn oi bức (ý nói sự oi bức bao phủ khắp nơi như một lớp chăn).

    "As soon as we stepped outside, we were hit by a blanket of mugginess."

    (Ngay khi chúng tôi bước ra ngoài, chúng tôi bị bao phủ bởi một lớp chăn oi bức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mugginess

Noun
Lật mặt

Trạng thái nóng ẩm khó chịu; sự ngột ngạt, oi bức của không khí.

"The mugginess made it difficult to breathe."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It has been feeling muggy all day, so I've been staying inside with the air conditioning.
Trời đã cảm thấy oi bức cả ngày, vì vậy tôi đã ở trong nhà với máy điều hòa.
Phủ định
The weather hasn't been feeling so muggy lately, so we've been able to enjoy outdoor activities.
Thời tiết gần đây không oi bức lắm, vì vậy chúng tôi đã có thể tận hưởng các hoạt động ngoài trời.
Nghi vấn
Has the air been feeling muggy in the evenings recently?
Không khí có cảm thấy oi bức vào các buổi tối gần đây không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mugginess".

Sự khó chịu của thời tiết oi bức

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở những vùng có khí hậu ôn đới, thời tiết oi bức (mugginess) thường được coi là khó chịu nhất trong mùa hè. Nó thường đi kèm với cảm giác mệt mỏi, uể oải, đổ mồ hôi nhiều và khó ngủ. Mọi người thường tìm cách tránh nóng bằng điều hòa không khí, đồ uống lạnh hoặc các hoạt động trong nhà.

Ảnh hưởng đến trang phục và sinh hoạt

Sự oi bức ảnh hưởng đáng kể đến lựa chọn trang phục và các hoạt động hàng ngày. Trong thời tiết này, người ta thường ưu tiên quần áo mỏng, nhẹ, thấm hút mồ hôi. Các hoạt động ngoài trời như đi bộ đường dài hay chơi thể thao thường bị hạn chế hoặc phải điều chỉnh sang buổi sáng sớm hoặc tối muộn để tránh cái nóng và độ ẩm cao nhất trong ngày.