(Top Banner Ad)
nursery rhyme
A1
danh từ A1 Văn học thiếu nhi, Giáo dục

nursery rhyme

UK: /ˈnɜːsəri raɪm/ • US: /ˈnɜːrsəri raɪm/

Nghĩa tiếng Việt

đồng dao ca dao trẻ em
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A traditional song or poem for young children, often teaching basic lessons or telling a simple story.

Vietnamese Meaning

Một bài hát hoặc bài thơ truyền thống dành cho trẻ nhỏ, thường dạy những bài học cơ bản hoặc kể một câu chuyện đơn giản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many children learn English through nursery rhymes."

    "Nhiều trẻ em học tiếng Anh thông qua các bài đồng dao."

  • ""Twinkle, twinkle, little star" is a popular nursery rhyme."

    ""Twinkle, twinkle, little star" là một bài đồng dao phổ biến."

  • "Nursery rhymes can help children develop their vocabulary."

    "Đồng dao có thể giúp trẻ em phát triển vốn từ vựng của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nursery nhà trẻ, vườn ươm
Noun nurse y tá, vú em
Verb nurse chăm sóc, nuôi dưỡng
Noun rhyme vần, điệu, bài thơ có vần
Verb rhyme gieo vần, làm thơ có vần
Adjective rhyming có vần, gieo vần

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn học thiếu nhi, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nutrire
Old French
nourricerie
English
nursery
Old French
rime
English
rhyme
English
nursery rhyme

Nguồn gốc 'Nursery Rhyme'

Cụm từ 'nursery rhyme' là một từ ghép tiếng Anh, xuất hiện vào khoảng thế kỷ 18 để chỉ những bài thơ, bài hát hoặc đoạn văn có vần điệu đơn giản dành cho trẻ em. Phần 'nursery' (nhà trẻ, nơi nuôi dưỡng trẻ) cho thấy đây là những tác phẩm gắn liền với tuổi thơ, còn 'rhyme' (vần, điệu) mô tả đặc trưng về âm thanh giúp trẻ dễ ghi nhớ và yêu thích. Chúng được xem là một phần quan trọng trong quá trình học ngôn ngữ và phát triển nhận thức ban đầu của trẻ.

Usage Note

Nursery rhymes thường có vần điệu đơn giản, dễ nhớ và lặp đi lặp lại. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển ngôn ngữ và kỹ năng ghi nhớ của trẻ em. Một số nursery rhymes có nguồn gốc từ lịch sử hoặc các sự kiện xã hội, nhưng ý nghĩa ban đầu thường đã bị lãng quên hoặc thay đổi theo thời gian.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nursery rhyme
  • familiar a familiar nursery rhyme
    (một bài đồng dao quen thuộc)
  • classic a classic nursery rhyme
    (một bài đồng dao kinh điển)
  • traditional a traditional nursery rhyme
    (một bài đồng dao truyền thống)
  • simple a simple nursery rhyme
    (một bài đồng dao đơn giản)
  • catchy a catchy nursery rhyme
    (một bài đồng dao dễ nhớ, bắt tai)
Verb + nursery rhyme
  • sing sing a nursery rhyme
    (hát một bài đồng dao)
  • recite recite a nursery rhyme
    (đọc thuộc lòng một bài đồng dao)
  • learn learn a nursery rhyme
    (học một bài đồng dao)
  • teach teach a nursery rhyme
    (dạy một bài đồng dao)
  • make up make up a nursery rhyme
    (tự sáng tác một bài đồng dao)
Nursery rhyme + Noun
  • book nursery rhyme book
    (sách đồng dao)
  • collection nursery rhyme collection
    (tuyển tập đồng dao)
  • character nursery rhyme character
    (nhân vật trong đồng dao)

Idioms

  • as simple as a nursery rhyme

    rất đơn giản, dễ hiểu như một bài đồng dao (ám chỉ điều gì đó cực kỳ dễ dàng hoặc dễ hiểu)

    "Don't worry, the instructions are as simple as a nursery rhyme."

    (Đừng lo, hướng dẫn rất đơn giản như một bài đồng dao vậy.)

  • sound like a nursery rhyme

    nghe như một bài đồng dao (thường ám chỉ ngây thơ, đơn giản quá mức, hoặc không nghiêm túc)

    "His political promises sounded like a nursery rhyme, too good to be true."

    (Những lời hứa chính trị của anh ta nghe như một bài đồng dao, quá tốt để tin là thật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nursery rhyme

danh từ
Lật mặt

Một bài hát hoặc bài thơ truyền thống dành cho trẻ nhỏ, thường dạy những bài học cơ bản hoặc kể một câu chuyện đơn giản.

"Many children learn English through nursery rhymes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known the nursery rhyme, I would have sung it to my child.
Nếu tôi đã biết bài đồng dao đó, tôi đã hát nó cho con tôi nghe rồi.
Phủ định
If she hadn't disliked nursery rhymes, she might not have missed out on her childhood memories.
Nếu cô ấy không ghét các bài đồng dao, có lẽ cô ấy đã không bỏ lỡ những kỷ niệm tuổi thơ của mình.
Nghi vấn
Would you have remembered your grandmother if she had read you a nursery rhyme?
Bạn có còn nhớ bà của bạn nếu bà ấy đã đọc cho bạn nghe một bài đồng dao không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She likes nursery rhymes, doesn't she?
Cô ấy thích những bài đồng dao, phải không?
Phủ định
They don't know any nursery rhymes, do they?
Họ không biết bất kỳ bài đồng dao nào, phải không?
Nghi vấn
You've heard of Mother Goose nursery rhymes, haven't you?
Bạn đã nghe nói về những bài đồng dao của Mother Goose, phải không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children were excited when their grandmother sang a nursery rhyme.
Bọn trẻ rất hào hứng khi bà của chúng hát một bài đồng dao.
Phủ định
She didn't remember any nursery rhyme from her childhood.
Cô ấy không nhớ bất kỳ bài đồng dao nào từ thời thơ ấu của mình.
Nghi vấn
Did you learn this nursery rhyme in kindergarten?
Bạn có học bài đồng dao này ở trường mẫu giáo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nursery rhyme".

Ý nghĩa ẩn giấu

Nhiều bài đồng dao tiếng Anh tưởng chừng đơn giản lại mang những ý nghĩa lịch sử hoặc chính trị ẩn sâu. Chẳng hạn, bài 'Ring a Ring o' Roses' được cho là có liên quan đến đại dịch Cái Chết Đen. Việc khám phá những câu chuyện này giúp hiểu hơn về văn hóa và lịch sử phương Tây.

Vai trò trong phát triển trẻ thơ

Các bài đồng dao đóng vai trò rất quan trọng trong sự phát triển của trẻ nhỏ. Chúng giúp trẻ phát triển kỹ năng ngôn ngữ, trí nhớ, cảm nhận nhịp điệu và học hỏi về thế giới xung quanh một cách vui vẻ và hấp dẫn, đồng thời truyền tải các giá trị văn hóa từ thế hệ này sang thế hệ khác.