nursery rhyme
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A traditional song or poem for young children, often teaching basic lessons or telling a simple story.
Vietnamese Meaning
Một bài hát hoặc bài thơ truyền thống dành cho trẻ nhỏ, thường dạy những bài học cơ bản hoặc kể một câu chuyện đơn giản.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many children learn English through nursery rhymes."
"Nhiều trẻ em học tiếng Anh thông qua các bài đồng dao."
-
""Twinkle, twinkle, little star" is a popular nursery rhyme."
""Twinkle, twinkle, little star" là một bài đồng dao phổ biến."
-
"Nursery rhymes can help children develop their vocabulary."
"Đồng dao có thể giúp trẻ em phát triển vốn từ vựng của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nursery rhymes thường có vần điệu đơn giản, dễ nhớ và lặp đi lặp lại. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển ngôn ngữ và kỹ năng ghi nhớ của trẻ em. Một số nursery rhymes có nguồn gốc từ lịch sử hoặc các sự kiện xã hội, nhưng ý nghĩa ban đầu thường đã bị lãng quên hoặc thay đổi theo thời gian.
Collocations (Từ đi kèm)
-
familiar a familiar nursery rhyme (một bài đồng dao quen thuộc)
-
classic a classic nursery rhyme (một bài đồng dao kinh điển)
-
traditional a traditional nursery rhyme (một bài đồng dao truyền thống)
-
simple a simple nursery rhyme (một bài đồng dao đơn giản)
-
catchy a catchy nursery rhyme (một bài đồng dao dễ nhớ, bắt tai)
-
sing sing a nursery rhyme (hát một bài đồng dao)
-
recite recite a nursery rhyme (đọc thuộc lòng một bài đồng dao)
-
learn learn a nursery rhyme (học một bài đồng dao)
-
teach teach a nursery rhyme (dạy một bài đồng dao)
-
make up make up a nursery rhyme (tự sáng tác một bài đồng dao)
-
book nursery rhyme book (sách đồng dao)
-
collection nursery rhyme collection (tuyển tập đồng dao)
-
character nursery rhyme character (nhân vật trong đồng dao)
Idioms
-
as simple as a nursery rhyme
rất đơn giản, dễ hiểu như một bài đồng dao (ám chỉ điều gì đó cực kỳ dễ dàng hoặc dễ hiểu)
"Don't worry, the instructions are as simple as a nursery rhyme."
(Đừng lo, hướng dẫn rất đơn giản như một bài đồng dao vậy.)
-
sound like a nursery rhyme
nghe như một bài đồng dao (thường ám chỉ ngây thơ, đơn giản quá mức, hoặc không nghiêm túc)
"His political promises sounded like a nursery rhyme, too good to be true."
(Những lời hứa chính trị của anh ta nghe như một bài đồng dao, quá tốt để tin là thật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nursery rhyme
danh từMột bài hát hoặc bài thơ truyền thống dành cho trẻ nhỏ, thường dạy những bài học cơ bản hoặc kể một câu chuyện đơn giản.
"Many children learn English through nursery rhymes."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had known the nursery rhyme, I would have sung it to my child. |
Nếu tôi đã biết bài đồng dao đó, tôi đã hát nó cho con tôi nghe rồi. |
| Phủ định | If she hadn't disliked nursery rhymes, she might not have missed out on her childhood memories. |
Nếu cô ấy không ghét các bài đồng dao, có lẽ cô ấy đã không bỏ lỡ những kỷ niệm tuổi thơ của mình. |
| Nghi vấn | Would you have remembered your grandmother if she had read you a nursery rhyme? |
Bạn có còn nhớ bà của bạn nếu bà ấy đã đọc cho bạn nghe một bài đồng dao không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She likes nursery rhymes, doesn't she? |
Cô ấy thích những bài đồng dao, phải không? |
| Phủ định | They don't know any nursery rhymes, do they? |
Họ không biết bất kỳ bài đồng dao nào, phải không? |
| Nghi vấn | You've heard of Mother Goose nursery rhymes, haven't you? |
Bạn đã nghe nói về những bài đồng dao của Mother Goose, phải không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The children were excited when their grandmother sang a nursery rhyme. |
Bọn trẻ rất hào hứng khi bà của chúng hát một bài đồng dao. |
| Phủ định | She didn't remember any nursery rhyme from her childhood. |
Cô ấy không nhớ bất kỳ bài đồng dao nào từ thời thơ ấu của mình. |
| Nghi vấn | Did you learn this nursery rhyme in kindergarten? |
Bạn có học bài đồng dao này ở trường mẫu giáo không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nursery rhyme".
