(Top Banner Ad)
multinational state
C1
noun C1 Chính trị học, Lịch sử, Địa lý

multinational state

UK: /ˌmʌltiˈnæʃənəl steɪt/ • US: /ˌmʌltiˈnæʃənəl steɪt/

Nghĩa tiếng Việt

quốc gia đa dân tộc nhà nước đa dân tộc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sovereign state which comprises two or more nations or states.

Vietnamese Meaning

Một quốc gia có chủ quyền bao gồm hai hoặc nhiều quốc gia hoặc dân tộc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Canada is a good example of a multinational state."

    "Canada là một ví dụ điển hình về một quốc gia đa dân tộc."

  • "The collapse of multinational states often leads to conflict."

    "Sự sụp đổ của các quốc gia đa dân tộc thường dẫn đến xung đột."

  • "The government must address the needs of all nations within the multinational state."

    "Chính phủ phải giải quyết nhu cầu của tất cả các dân tộc trong quốc gia đa dân tộc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun multinational công ty đa quốc gia; người đa quốc tịch
Adjective multinational đa quốc gia; đa sắc tộc
Noun nation quốc gia; dân tộc
Adjective national thuộc quốc gia; thuộc dân tộc
Noun nationality quốc tịch; dân tộc
Noun state nhà nước; bang

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Lịch sử, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
multus
English prefix
multi-
Latin
natio
English
nation
Latin
status
English
state
English (compound)
multinational
English (phrase)
multinational state

Nguồn gốc của 'multinational state'

Từ 'multinational state' được ghép từ tiền tố 'multi-' (nghĩa là 'nhiều', từ tiếng Latin 'multus'), từ 'nation' (nghĩa là 'dân tộc, quốc gia', từ tiếng Latin 'natio') và từ 'state' (nghĩa là 'nhà nước, bang', từ tiếng Latin 'status'). Sự kết hợp này mô tả chính xác một quốc gia nơi nhiều dân tộc hoặc nhóm sắc tộc khác nhau cùng tồn tại dưới một chính phủ duy nhất.

Usage Note

Thuật ngữ 'multinational state' thường được sử dụng để mô tả các quốc gia có nhiều dân tộc khác nhau sinh sống, thường có lịch sử chung nhưng duy trì bản sắc văn hóa riêng biệt. Nó khác với 'nation-state' (quốc gia dân tộc), nơi mà phần lớn dân số có chung một bản sắc dân tộc. Ví dụ về các quốc gia đa dân tộc bao gồm Canada (với người Anh, Pháp và các dân tộc bản địa), Thụy Sĩ (với người Đức, Pháp, Ý và Romansh) và Nga (với nhiều dân tộc khác nhau). Sự ổn định của một quốc gia đa dân tộc phụ thuộc vào khả năng quản lý sự đa dạng và đảm bảo quyền lợi cho tất cả các dân tộc.

Prepositions

in within

‘In’ và ‘within’ thường được sử dụng để chỉ vị trí của một dân tộc hoặc cộng đồng trong phạm vi quốc gia đó. Ví dụ: 'The cultural diversity in a multinational state.' hoặc 'The rights of minorities within a multinational state.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + multinational state
  • diverse diverse multinational state
    (quốc gia đa sắc tộc đa dạng)
  • fragile fragile multinational state
    (quốc gia đa sắc tộc mong manh)
  • stable stable multinational state
    (quốc gia đa sắc tộc ổn định)
Verb + multinational state
  • govern govern a multinational state
    (cai trị một quốc gia đa sắc tộc)
  • manage manage a multinational state
    (quản lý một quốc gia đa sắc tộc)
  • unite unite a multinational state
    (đoàn kết một quốc gia đa sắc tộc)
multinational state + Noun
  • challenges multinational state's challenges
    (những thách thức của một quốc gia đa sắc tộc)
  • stability multinational state's stability
    (sự ổn định của một quốc gia đa sắc tộc)

Idioms

  • the concept of a multinational state

    khái niệm về một quốc gia đa sắc tộc

    "The concept of a multinational state is often debated in political philosophy."

    (Khái niệm về một quốc gia đa sắc tộc thường được tranh luận trong triết học chính trị.)

  • the challenges facing a multinational state

    những thách thức mà một quốc gia đa sắc tộc phải đối mặt

    "Ethnic diversity presents significant challenges facing a multinational state."

    (Sự đa dạng sắc tộc đặt ra những thách thức đáng kể mà một quốc gia đa sắc tộc phải đối mặt.)

  • ensuring the unity of a multinational state

    đảm bảo sự thống nhất của một quốc gia đa sắc tộc

    "Leaders often emphasize ensuring the unity of a multinational state."

    (Các nhà lãnh đạo thường nhấn mạnh việc đảm bảo sự thống nhất của một quốc gia đa sắc tộc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

multinational state

noun
Lật mặt

Một quốc gia có chủ quyền bao gồm hai hoặc nhiều quốc gia hoặc dân tộc.

"Canada is a good example of a multinational state."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "multinational state".

Đặc điểm và Thách thức

Các quốc gia đa sắc tộc (multinational state) thường phải đối mặt với những thách thức phức tạp liên quan đến việc quản lý sự đa dạng về ngôn ngữ, văn hóa và sắc tộc trong cùng một lãnh thổ. Việc duy trì sự đoàn kết, bình đẳng và hài hòa giữa các nhóm dân tộc khác nhau là một nhiệm vụ quan trọng để đảm bảo sự ổn định và phát triển lâu dài của nhà nước. Ví dụ điển hình có thể kể đến Canada với hai ngôn ngữ chính thức (Anh và Pháp) hoặc Ấn Độ với hàng trăm ngôn ngữ và sắc tộc.

Lịch sử và Hiện tại

Trong lịch sử, nhiều đế chế lớn như Đế quốc Áo-Hung (Austro-Hungarian Empire) hay Liên Xô trước đây cũng là các quốc gia đa sắc tộc. Ngày nay, nhiều quốc gia hiện đại vẫn giữ cấu trúc này, không chỉ ở phương Tây mà trên toàn cầu. Việc nghiên cứu các quốc gia đa sắc tộc giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cách các xã hội quản lý sự đa dạng, giải quyết xung đột sắc tộc và xây dựng bản sắc quốc gia chung.