(Top Banner Ad)
multiplication sign
A1
Danh từ A1 Toán học

multiplication sign

UK: /ˌmʌltɪplɪˈkeɪʃən saɪn/ • US: /ˌmʌltɪplɪˈkeɪʃən saɪn/

Nghĩa tiếng Việt

dấu nhân
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The symbol '×' or '⋅' used to indicate multiplication.

Vietnamese Meaning

Ký hiệu '×' hoặc '⋅' được sử dụng để biểu thị phép nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The multiplication sign is used to show that you should multiply two numbers together."

    "Dấu nhân được sử dụng để chỉ ra rằng bạn nên nhân hai số với nhau."

  • "In the equation 2 × 3 = 6, the '×' is the multiplication sign."

    "Trong phương trình 2 × 3 = 6, '×' là dấu nhân."

  • "The dot (⋅) can also be used as a multiplication sign."

    "Dấu chấm (⋅) cũng có thể được sử dụng như một dấu nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb multiply nhân lên, tăng lên
Noun multiplier số nhân, thừa số
Adjective multiplicative thuộc về phép nhân, có tính chất nhân
Verb sign ký, biểu thị, ra dấu
Verb signify biểu thị, có nghĩa là

Related Words

Subject Area

Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
multiplicatio
Old French
multiplication
Middle English
multiplicacioun
English
multiplication
Latin
signum
Old French
signe
Middle English
signe
English
sign

Nguồn gốc từ 'Multiplication' và 'Sign'

Từ 'multiplication' (phép nhân) bắt nguồn từ tiếng Latin 'multiplicatio', có nghĩa là 'sự nhân lên', được hình thành từ 'multiplicare' (nhân, làm tăng lên). Từ 'sign' (dấu hiệu) cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin 'signum', có nghĩa là 'dấu hiệu nhận biết, biểu tượng'. Khi ghép lại, 'multiplication sign' đơn giản có nghĩa là 'dấu hiệu của phép nhân'. Biểu tượng 'x' phổ biến cho phép nhân được giới thiệu lần đầu bởi nhà toán học người Anh William Oughtred vào thế kỷ 17.

Usage Note

Ký hiệu '×' thường được sử dụng rộng rãi hơn trong giáo dục cơ bản và các ngữ cảnh thông thường. Ký hiệu '⋅' (dấu chấm) thường được sử dụng trong toán học cao cấp, đặc biệt là đại số tuyến tính và giải tích, để tránh nhầm lẫn với biến 'x'. Trong lập trình, dấu '*' thường được sử dụng để biểu thị phép nhân.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + multiplication sign
  • use use a multiplication sign
    (sử dụng dấu nhân)
  • write write a multiplication sign
    (viết dấu nhân)
  • represent with represent with a multiplication sign
    (biểu thị bằng dấu nhân)
Adjective + multiplication sign
  • the standard the standard multiplication sign ('x')
    (dấu nhân tiêu chuẩn ('x'))
  • the asterisk the asterisk multiplication sign ('*')
    (dấu nhân hình sao ('*'))
  • a small dot a small dot multiplication sign ('.')
    (dấu nhân là một chấm nhỏ ('.'))

Idioms

  • the multiplication sign 'x'

    dấu nhân 'x' (cách gọi cụ thể biểu tượng 'x')

    "In elementary school, we learn to use the multiplication sign 'x'."

    (Ở trường tiểu học, chúng ta học cách sử dụng dấu nhân 'x'.)

  • to use a multiplication sign

    sử dụng dấu nhân (để thực hiện phép nhân)

    "You need to use a multiplication sign between the two numbers to show product."

    (Bạn cần sử dụng dấu nhân giữa hai số để thể hiện tích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

multiplication sign

Danh từ
Lật mặt

Ký hiệu '×' hoặc '⋅' được sử dụng để biểu thị phép nhân.

"The multiplication sign is used to show that you should multiply two numbers together."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The equation, which includes a multiplication sign, is easily solved.
Phương trình, có chứa dấu nhân, được giải một cách dễ dàng.
Phủ định
The expression, which doesn't contain a multiplication sign, requires addition and subtraction.
Biểu thức, không chứa dấu nhân, yêu cầu phép cộng và phép trừ.
Nghi vấn
Is this a mathematical problem, which uses the multiplication sign, considered basic?
Đây có phải là một bài toán, sử dụng dấu nhân, được coi là cơ bản không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should know what the multiplication sign means.
Bạn nên biết dấu nhân có nghĩa là gì.
Phủ định
He must not confuse the multiplication sign with the addition sign.
Anh ấy không được nhầm lẫn giữa dấu nhân và dấu cộng.
Nghi vấn
Can we use the multiplication sign in this equation?
Chúng ta có thể sử dụng dấu nhân trong phương trình này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "multiplication sign".

Các Ký Hiệu Khác của Phép Nhân

Ngoài chữ 'x' phổ biến, dấu nhân còn có thể được biểu thị bằng dấu hoa thị ('*') trong lập trình máy tính hoặc bằng một chấm giữa dòng ('·') trong toán học cao cấp hơn. Mỗi ký hiệu có bối cảnh sử dụng riêng để tránh nhầm lẫn với các ký tự hoặc phép toán khác.

Nhầm Lẫn với Chữ 'x' trong Đại Số

Một điều thú vị là dấu nhân 'x' thường gây nhầm lẫn cho học sinh khi chuyển sang học đại số, nơi chữ 'x' cũng được sử dụng rộng rãi để biểu thị một biến số chưa biết. Để tránh sự nhầm lẫn này, trong đại số, dấu chấm giữa dòng (·) hoặc việc không viết dấu gì giữa các biến (ví dụ: 'ab' thay vì 'a × b') thường được ưu tiên dùng cho phép nhân.