multiplication sign
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The symbol '×' or '⋅' used to indicate multiplication.
Vietnamese Meaning
Ký hiệu '×' hoặc '⋅' được sử dụng để biểu thị phép nhân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The multiplication sign is used to show that you should multiply two numbers together."
"Dấu nhân được sử dụng để chỉ ra rằng bạn nên nhân hai số với nhau."
-
"In the equation 2 × 3 = 6, the '×' is the multiplication sign."
"Trong phương trình 2 × 3 = 6, '×' là dấu nhân."
-
"The dot (⋅) can also be used as a multiplication sign."
"Dấu chấm (⋅) cũng có thể được sử dụng như một dấu nhân."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ký hiệu '×' thường được sử dụng rộng rãi hơn trong giáo dục cơ bản và các ngữ cảnh thông thường. Ký hiệu '⋅' (dấu chấm) thường được sử dụng trong toán học cao cấp, đặc biệt là đại số tuyến tính và giải tích, để tránh nhầm lẫn với biến 'x'. Trong lập trình, dấu '*' thường được sử dụng để biểu thị phép nhân.
Collocations (Từ đi kèm)
-
use use a multiplication sign (sử dụng dấu nhân)
-
write write a multiplication sign (viết dấu nhân)
-
represent with represent with a multiplication sign (biểu thị bằng dấu nhân)
-
the standard the standard multiplication sign ('x') (dấu nhân tiêu chuẩn ('x'))
-
the asterisk the asterisk multiplication sign ('*') (dấu nhân hình sao ('*'))
-
a small dot a small dot multiplication sign ('.') (dấu nhân là một chấm nhỏ ('.'))
Idioms
-
the multiplication sign 'x'
dấu nhân 'x' (cách gọi cụ thể biểu tượng 'x')
"In elementary school, we learn to use the multiplication sign 'x'."
(Ở trường tiểu học, chúng ta học cách sử dụng dấu nhân 'x'.)
-
to use a multiplication sign
sử dụng dấu nhân (để thực hiện phép nhân)
"You need to use a multiplication sign between the two numbers to show product."
(Bạn cần sử dụng dấu nhân giữa hai số để thể hiện tích.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
multiplication sign
Danh từKý hiệu '×' hoặc '⋅' được sử dụng để biểu thị phép nhân.
"The multiplication sign is used to show that you should multiply two numbers together."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The equation, which includes a multiplication sign, is easily solved. |
Phương trình, có chứa dấu nhân, được giải một cách dễ dàng. |
| Phủ định | The expression, which doesn't contain a multiplication sign, requires addition and subtraction. |
Biểu thức, không chứa dấu nhân, yêu cầu phép cộng và phép trừ. |
| Nghi vấn | Is this a mathematical problem, which uses the multiplication sign, considered basic? |
Đây có phải là một bài toán, sử dụng dấu nhân, được coi là cơ bản không? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | You should know what the multiplication sign means. |
Bạn nên biết dấu nhân có nghĩa là gì. |
| Phủ định | He must not confuse the multiplication sign with the addition sign. |
Anh ấy không được nhầm lẫn giữa dấu nhân và dấu cộng. |
| Nghi vấn | Can we use the multiplication sign in this equation? |
Chúng ta có thể sử dụng dấu nhân trong phương trình này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "multiplication sign".
