(Top Banner Ad)
muscle development
B2
Danh từ B2 Y học/Thể dục

muscle development

UK: /ˈmʌsl dɪˈveləpmənt/ • US: /ˈmʌsl dɪˈveləpmənt/

Nghĩa tiếng Việt

phát triển cơ bắp sự phát triển cơ bắp tăng trưởng cơ bắp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of increasing the size, strength, and functionality of muscles through exercise, nutrition, and other means.

Vietnamese Meaning

Quá trình tăng kích thước, sức mạnh và chức năng của cơ bắp thông qua tập luyện, dinh dưỡng và các phương pháp khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Proper nutrition is essential for muscle development."

    "Dinh dưỡng phù hợp là yếu tố cần thiết cho sự phát triển cơ bắp."

  • "He's been focusing on muscle development to improve his athletic performance."

    "Anh ấy đang tập trung vào phát triển cơ bắp để cải thiện thành tích thể thao của mình."

  • "This exercise is designed for muscle development in the arms and shoulders."

    "Bài tập này được thiết kế để phát triển cơ bắp ở cánh tay và vai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun muscle Cơ bắp
Noun development Sự phát triển, sự tăng trưởng
Noun developer Người/chất phát triển (trong ngữ cảnh rộng)
Noun musculature Hệ thống cơ bắp, cấu tạo cơ bắp
Verb develop Phát triển, tăng trưởng
Verb strengthen Củng cố, làm mạnh thêm (cơ bắp)
Adjective muscular Có cơ bắp, thuộc về cơ bắp
Adjective developed Đã phát triển, phát triển tốt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Thể dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
musculus
Old French
muscle
Middle English
muscule
Modern English
muscle

Nguồn gốc từ 'muscle' (cơ bắp)

Từ 'muscle' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'musculus', có nghĩa là 'chuột nhỏ'. Điều này là do hình dạng và sự co giãn của một số cơ khi chúng hoạt động giống như một con chuột đang chạy dưới da, tạo cảm giác chuyển động.

Nguồn gốc từ 'development' (sự phát triển)

Từ 'development' bắt nguồn từ động từ 'develop', vốn xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'desveloper', có nghĩa là 'mở ra' hoặc 'bung ra'. Nó mang ý nghĩa của một quá trình tăng trưởng, tiến bộ hoặc hình thành dần dần, rất phù hợp với quá trình phát triển cơ bắp.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh thể hình, tập luyện sức mạnh, phục hồi chức năng sau chấn thương, hoặc các nghiên cứu về sinh lý học cơ.

Prepositions

in for

"Muscle development in" được dùng để chỉ sự phát triển cơ bắp ở một khu vực cụ thể. Ví dụ: "muscle development in the legs". "Muscle development for" được dùng để chỉ mục tiêu của việc phát triển cơ bắp. Ví dụ: "muscle development for sports performance".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + muscle development
  • rapid rapid muscle development
    (sự phát triển cơ bắp nhanh chóng)
  • significant significant muscle development
    (sự phát triển cơ bắp đáng kể)
  • effective effective muscle development
    (sự phát triển cơ bắp hiệu quả)
  • optimal optimal muscle development
    (sự phát triển cơ bắp tối ưu)
  • proper proper muscle development
    (sự phát triển cơ bắp đúng cách)
Verb + muscle development
  • promote promote muscle development
    (thúc đẩy phát triển cơ bắp)
  • enhance enhance muscle development
    (nâng cao phát triển cơ bắp)
  • stimulate stimulate muscle development
    (kích thích phát triển cơ bắp)
  • hinder hinder muscle development
    (cản trở phát triển cơ bắp)
  • achieve achieve muscle development
    (đạt được sự phát triển cơ bắp)

Idioms

  • stagnant muscle development

    sự phát triển cơ bắp trì trệ (khi không còn tiến bộ hoặc bị đình trệ)

    "He hit a plateau and experienced stagnant muscle development despite his efforts."

    (Anh ấy đạt đến một điểm dừng và trải qua sự phát triển cơ bắp trì trệ mặc dù đã rất nỗ lực.)

  • targeted muscle development

    phát triển cơ bắp có mục tiêu (tập trung vào nhóm cơ cụ thể)

    "For athletes, targeted muscle development is crucial for improving specific skills."

    (Đối với vận động viên, phát triển cơ bắp có mục tiêu rất quan trọng để cải thiện các kỹ năng cụ thể.)

  • balanced muscle development

    phát triển cơ bắp cân đối (giữa các nhóm cơ để có vóc dáng hài hòa)

    "Balanced muscle development prevents injuries and improves overall body symmetry."

    (Phát triển cơ bắp cân đối giúp ngăn ngừa chấn thương và cải thiện sự cân đối tổng thể của cơ thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

muscle development

Danh từ
Lật mặt

Quá trình tăng kích thước, sức mạnh và chức năng của cơ bắp thông qua tập luyện, dinh dưỡng và các phương pháp khác.

"Proper nutrition is essential for muscle development."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "muscle development".

Văn hóa thể hình và sức khỏe hiện đại

Trong xã hội hiện đại, 'phát triển cơ bắp' thường gắn liền với văn hóa thể hình, gym, và lối sống khỏe mạnh. Nhiều người tập luyện để đạt được vóc dáng lý tưởng, tăng cường sức khỏe, hoặc tham gia các cuộc thi thể hình, phản ánh sự coi trọng vẻ đẹp hình thể và sức mạnh cá nhân.

Lý tưởng hình thể từ thời cổ đại

Khái niệm về phát triển cơ bắp không phải là mới. Trong các nền văn hóa cổ đại, đặc biệt là Hy Lạp và La Mã, sức mạnh thể chất và hình thể cơ bắp săn chắc được xem là biểu tượng của lý tưởng, vẻ đẹp và sức mạnh thần thánh, như có thể thấy qua các bức tượng điêu khắc và các cuộc thi đấu thể thao như Olympic, đề cao sự hoàn hảo của cơ thể.