(Top Banner Ad)
barbados sugar
B1
Danh từ B1 Thực phẩm, Lịch sử

barbados sugar

UK: N/A (thường được phát âm theo cách thông thường của từng từ) • US: N/A (thường được phát âm theo cách thông thường của từng từ)

Nghĩa tiếng Việt

đường Barbados đường mía Barbados
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of unrefined or partially refined sugar produced in Barbados, typically darker in color and with a richer, molasses-like flavor.

Vietnamese Meaning

Một loại đường chưa tinh chế hoặc tinh chế một phần được sản xuất ở Barbados, thường có màu sẫm hơn và có hương vị đậm đà hơn, giống như mật mía.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used Barbados sugar to bake a delicious rum cake."

    "Cô ấy đã dùng đường Barbados để làm một chiếc bánh rum ngon tuyệt."

  • "Barbados sugar is known for its deep, rich flavor, which makes it ideal for baking."

    "Đường Barbados nổi tiếng với hương vị đậm đà và phong phú, khiến nó trở nên lý tưởng để làm bánh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sugar Đường
Adjective sugary Ngọt ngào, có đường
Verb sugarcoat Bọc đường, làm cho cái gì đó dễ chịu hơn (nghĩa bóng)
Noun sugarcane Cây mía
Adjective Barbadian Thuộc về Barbados
Noun Barbadian Người Barbados

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thực phẩm, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Portuguese
Os Barbados
Sanskrit
śarkarā
Persian
shakar
Arabic
sukkar
Medieval Latin
succarum
Old French
çucre
Middle English
sugre
English
sugar
English
Barbados sugar

Nguồn gốc 'Barbados'

Tên 'Barbados' được đặt bởi nhà thám hiểm người Bồ Đào Nha Pedro Campos vào năm 1536. Ông gọi hòn đảo này là 'Os Barbados', có nghĩa là 'những cây có râu', ám chỉ những cây sung với rễ trên không giống như râu rậm rạp mà ông nhìn thấy.

Hành trình của 'Sugar'

Từ 'sugar' có một lịch sử dài, bắt nguồn từ tiếng Phạn 'śarkarā'. Sau đó, nó đi qua tiếng Ba Tư, tiếng Ả Rập, tiếng Latin thời Trung cổ và tiếng Pháp cổ trước khi trở thành 'sugar' trong tiếng Anh. 'Barbados sugar' đơn giản là một loại đường được sản xuất đặc biệt từ Barbados.

Usage Note

"Barbados sugar" thường được dùng để chỉ loại đường có chất lượng và hương vị đặc trưng của vùng Barbados. Nó thường ít qua chế biến hơn so với đường trắng thông thường, giữ lại nhiều khoáng chất và hương vị tự nhiên hơn. So với đường nâu (brown sugar), "Barbados sugar" có thể có màu sẫm hơn và hương vị đậm đà hơn do hàm lượng mật mía cao hơn. Nó có thể được dùng trong nấu ăn, làm bánh, hoặc pha chế đồ uống để tăng thêm hương vị.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Barbados sugar
  • rich rich Barbados sugar
    (đường Barbados đậm đà/giàu hương vị)
  • dark dark Barbados sugar
    (đường Barbados sẫm màu)
  • raw raw Barbados sugar
    (đường Barbados thô)
Verb + Barbados sugar
  • add add Barbados sugar
    (thêm đường Barbados)
  • sweeten with sweeten with Barbados sugar
    (làm ngọt bằng đường Barbados)
  • use use Barbados sugar
    (sử dụng đường Barbados)

Idioms

  • The rich flavor of Barbados sugar

    Hương vị đậm đà đặc trưng của đường Barbados

    "Many chefs prefer the rich flavor of Barbados sugar for their desserts."

    (Nhiều đầu bếp thích hương vị đậm đà của đường Barbados cho các món tráng miệng của họ.)

  • Sweetened with Barbados sugar

    Được làm ngọt bằng đường Barbados

    "This traditional cake is sweetened with Barbados sugar, giving it a unique depth."

    (Chiếc bánh truyền thống này được làm ngọt bằng đường Barbados, mang lại một độ sâu hương vị độc đáo.)

  • Made with Barbados sugar

    Được làm từ đường Barbados

    "Look for products proudly labeled 'Made with Barbados sugar' for authenticity."

    (Hãy tìm những sản phẩm được dán nhãn tự hào 'Được làm từ đường Barbados' để đảm bảo tính xác thực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

barbados sugar

Danh từ
Lật mặt

Một loại đường chưa tinh chế hoặc tinh chế một phần được sản xuất ở Barbados, thường có màu sẫm hơn và có hương vị đậm đà hơn, giống như mật mía.

"She used Barbados sugar to bake a delicious rum cake."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "barbados sugar".

Di sản của Chế độ Nô lệ

Sản xuất đường ở Barbados có một lịch sử phức tạp và đau thương. Trong thời kỳ thuộc địa, hòn đảo này là một trung tâm sản xuất đường lớn của Anh, sự giàu có của nó được xây dựng trên công sức của hàng ngàn nô lệ châu Phi bị ép buộc lao động trong các đồn điền mía đường. Do đó, 'Barbados sugar' mang một di sản lịch sử sâu sắc liên quan đến chế độ nô lệ và thương mại xuyên Đại Tây Dương.

Đặc trưng ẩm thực

Thuật ngữ 'Barbados sugar' thường dùng để chỉ một loại đường mía không tinh luyện hoặc bán tinh luyện, tương tự như đường muscovado, nổi tiếng với màu sẫm, độ ẩm cao và hương vị mật mía đậm đà. Nó được đánh giá cao trong ẩm thực và làm bánh vì khả năng tạo ra hương vị phong phú và kết cấu đặc biệt cho món ăn, khác biệt với đường trắng thông thường.