barbados sugar
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A type of unrefined or partially refined sugar produced in Barbados, typically darker in color and with a richer, molasses-like flavor.
Vietnamese Meaning
Một loại đường chưa tinh chế hoặc tinh chế một phần được sản xuất ở Barbados, thường có màu sẫm hơn và có hương vị đậm đà hơn, giống như mật mía.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She used Barbados sugar to bake a delicious rum cake."
"Cô ấy đã dùng đường Barbados để làm một chiếc bánh rum ngon tuyệt."
-
"Barbados sugar is known for its deep, rich flavor, which makes it ideal for baking."
"Đường Barbados nổi tiếng với hương vị đậm đà và phong phú, khiến nó trở nên lý tưởng để làm bánh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Barbados sugar" thường được dùng để chỉ loại đường có chất lượng và hương vị đặc trưng của vùng Barbados. Nó thường ít qua chế biến hơn so với đường trắng thông thường, giữ lại nhiều khoáng chất và hương vị tự nhiên hơn. So với đường nâu (brown sugar), "Barbados sugar" có thể có màu sẫm hơn và hương vị đậm đà hơn do hàm lượng mật mía cao hơn. Nó có thể được dùng trong nấu ăn, làm bánh, hoặc pha chế đồ uống để tăng thêm hương vị.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rich rich Barbados sugar (đường Barbados đậm đà/giàu hương vị)
-
dark dark Barbados sugar (đường Barbados sẫm màu)
-
raw raw Barbados sugar (đường Barbados thô)
-
add add Barbados sugar (thêm đường Barbados)
-
sweeten with sweeten with Barbados sugar (làm ngọt bằng đường Barbados)
-
use use Barbados sugar (sử dụng đường Barbados)
Idioms
-
The rich flavor of Barbados sugar
Hương vị đậm đà đặc trưng của đường Barbados
"Many chefs prefer the rich flavor of Barbados sugar for their desserts."
(Nhiều đầu bếp thích hương vị đậm đà của đường Barbados cho các món tráng miệng của họ.)
-
Sweetened with Barbados sugar
Được làm ngọt bằng đường Barbados
"This traditional cake is sweetened with Barbados sugar, giving it a unique depth."
(Chiếc bánh truyền thống này được làm ngọt bằng đường Barbados, mang lại một độ sâu hương vị độc đáo.)
-
Made with Barbados sugar
Được làm từ đường Barbados
"Look for products proudly labeled 'Made with Barbados sugar' for authenticity."
(Hãy tìm những sản phẩm được dán nhãn tự hào 'Được làm từ đường Barbados' để đảm bảo tính xác thực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
barbados sugar
Danh từMột loại đường chưa tinh chế hoặc tinh chế một phần được sản xuất ở Barbados, thường có màu sẫm hơn và có hương vị đậm đà hơn, giống như mật mía.
"She used Barbados sugar to bake a delicious rum cake."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "barbados sugar".
