(Top Banner Ad)
music piracy
B2
noun B2 Luật, Kinh tế, Công nghệ thông tin

music piracy

UK: /ˈmjuːzɪk ˈpaɪrəsi/ • US: /ˈmjuːzɪk ˈpaɪrəsi/

Nghĩa tiếng Việt

vi phạm bản quyền âm nhạc sao chép lậu nhạc ăn cắp bản quyền âm nhạc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The unauthorized reproduction, distribution, or use of copyrighted music without permission from the copyright holder.

Vietnamese Meaning

Sự sao chép, phân phối hoặc sử dụng trái phép nhạc có bản quyền mà không được sự cho phép của chủ sở hữu bản quyền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Music piracy has significantly impacted the music industry's revenue."

    "Việc vi phạm bản quyền âm nhạc đã tác động đáng kể đến doanh thu của ngành công nghiệp âm nhạc."

  • "The company was sued for music piracy after employees shared copyrighted songs."

    "Công ty đã bị kiện vì vi phạm bản quyền âm nhạc sau khi nhân viên chia sẻ các bài hát có bản quyền."

  • "Combating music piracy requires a multi-faceted approach involving legal action and consumer education."

    "Việc chống lại vi phạm bản quyền âm nhạc đòi hỏi một cách tiếp cận đa diện bao gồm hành động pháp lý và giáo dục người tiêu dùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pirate Tên cướp biển; người vi phạm bản quyền
Verb pirate Sao chép hoặc phân phối bất hợp pháp
Adjective pirated Bị sao chép hoặc phân phối bất hợp pháp
Noun music Âm nhạc
Noun musician Nhạc sĩ

Synonyms

Antonyms

legal music download (Tải nhạc hợp pháp)

Related Words

Subject Area

Luật, Kinh tế, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
music
English
piracy

Nguồn gốc của 'Piracy'

Từ 'piracy' bắt nguồn từ 'pirate' (cướp biển), những kẻ tấn công và cướp bóc tàu thuyền trên biển. Việc sử dụng nó để chỉ việc sao chép bất hợp pháp bắt nguồn từ việc 'cướp' quyền sở hữu trí tuệ, tương tự như cách cướp biển cướp hàng hóa.

Âm nhạc xuyên suốt lịch sử

Từ 'music' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'mousike', có nghĩa là 'nghệ thuật của các nàng thơ'. Từ xa xưa, âm nhạc đã là một phần quan trọng của văn hóa và tôn giáo, nhưng việc bảo vệ bản quyền âm nhạc là một vấn đề tương đối mới.

Usage Note

Thuật ngữ 'music piracy' thường đề cập đến việc vi phạm bản quyền âm nhạc trên quy mô lớn, bao gồm việc tải lên, tải xuống, chia sẻ và bán các bản ghi âm trái phép. Nó không chỉ bao gồm việc sao chép đĩa CD mà còn liên quan đến việc chia sẻ file nhạc trực tuyến.

Prepositions

of

Sử dụng 'of' để chỉ đối tượng bị vi phạm bản quyền: 'the problem of music piracy'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + music piracy
  • rampant music piracy
    (vi phạm bản quyền âm nhạc tràn lan)
  • illegal music piracy
    (vi phạm bản quyền âm nhạc bất hợp pháp)
  • online music piracy
    (vi phạm bản quyền âm nhạc trực tuyến)
Verb + music piracy
  • combat music piracy
    (chống lại vi phạm bản quyền âm nhạc)
  • reduce music piracy
    (giảm thiểu vi phạm bản quyền âm nhạc)
  • engage in music piracy
    (tham gia vào vi phạm bản quyền âm nhạc)
Noun + related to music piracy
  • victim of music piracy
    (nạn nhân của vi phạm bản quyền âm nhạc)
  • act of music piracy
    (hành vi vi phạm bản quyền âm nhạc)
  • file sharing and music piracy
    (chia sẻ tệp tin và vi phạm bản quyền âm nhạc)

Idioms

  • Rip off

    Ăn cắp, lừa đảo (trong bối cảnh này, có thể liên quan đến việc sao chép nhạc trái phép)

    "Downloading music illegally is a rip off to the artists."

    (Tải nhạc bất hợp pháp là một hành động ăn cắp của nghệ sĩ.)

  • Free ride

    Ăn không ngồi rồi, hưởng lợi mà không đóng góp (trong bối cảnh này, liên quan đến việc nghe nhạc mà không trả tiền)

    "People who download pirated music are getting a free ride."

    (Những người tải nhạc lậu đang hưởng lợi mà không trả tiền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

music piracy

noun
Lật mặt

Sự sao chép, phân phối hoặc sử dụng trái phép nhạc có bản quyền mà không được sự cho phép của chủ sở hữu bản quyền.

"Music piracy has significantly impacted the music industry's revenue."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "music piracy".

Bản quyền và Sở hữu Trí tuệ

Bản quyền là một hình thức bảo vệ pháp lý cho tác giả của các tác phẩm gốc, bao gồm cả âm nhạc. Mục đích là để khuyến khích sự sáng tạo bằng cách cho phép các nghệ sĩ kiểm soát việc sử dụng tác phẩm của họ và kiếm tiền từ đó. Vi phạm bản quyền âm nhạc (music piracy) là hành vi xâm phạm quyền này.

Tác động của Vi phạm Bản quyền

Vi phạm bản quyền âm nhạc có thể gây thiệt hại lớn cho ngành công nghiệp âm nhạc, làm giảm thu nhập của nghệ sĩ và công ty thu âm. Điều này có thể dẫn đến việc giảm đầu tư vào các dự án âm nhạc mới và ảnh hưởng đến sự đa dạng của âm nhạc.