music piracy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The unauthorized reproduction, distribution, or use of copyrighted music without permission from the copyright holder.
Vietnamese Meaning
Sự sao chép, phân phối hoặc sử dụng trái phép nhạc có bản quyền mà không được sự cho phép của chủ sở hữu bản quyền.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Music piracy has significantly impacted the music industry's revenue."
"Việc vi phạm bản quyền âm nhạc đã tác động đáng kể đến doanh thu của ngành công nghiệp âm nhạc."
-
"The company was sued for music piracy after employees shared copyrighted songs."
"Công ty đã bị kiện vì vi phạm bản quyền âm nhạc sau khi nhân viên chia sẻ các bài hát có bản quyền."
-
"Combating music piracy requires a multi-faceted approach involving legal action and consumer education."
"Việc chống lại vi phạm bản quyền âm nhạc đòi hỏi một cách tiếp cận đa diện bao gồm hành động pháp lý và giáo dục người tiêu dùng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'music piracy' thường đề cập đến việc vi phạm bản quyền âm nhạc trên quy mô lớn, bao gồm việc tải lên, tải xuống, chia sẻ và bán các bản ghi âm trái phép. Nó không chỉ bao gồm việc sao chép đĩa CD mà còn liên quan đến việc chia sẻ file nhạc trực tuyến.
Prepositions
Sử dụng 'of' để chỉ đối tượng bị vi phạm bản quyền: 'the problem of music piracy'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rampant music piracy (vi phạm bản quyền âm nhạc tràn lan)
-
illegal music piracy (vi phạm bản quyền âm nhạc bất hợp pháp)
-
online music piracy (vi phạm bản quyền âm nhạc trực tuyến)
-
combat music piracy (chống lại vi phạm bản quyền âm nhạc)
-
reduce music piracy (giảm thiểu vi phạm bản quyền âm nhạc)
-
engage in music piracy (tham gia vào vi phạm bản quyền âm nhạc)
-
victim of music piracy (nạn nhân của vi phạm bản quyền âm nhạc)
-
act of music piracy (hành vi vi phạm bản quyền âm nhạc)
-
file sharing and music piracy (chia sẻ tệp tin và vi phạm bản quyền âm nhạc)
Idioms
-
Rip off
Ăn cắp, lừa đảo (trong bối cảnh này, có thể liên quan đến việc sao chép nhạc trái phép)
"Downloading music illegally is a rip off to the artists."
(Tải nhạc bất hợp pháp là một hành động ăn cắp của nghệ sĩ.)
-
Free ride
Ăn không ngồi rồi, hưởng lợi mà không đóng góp (trong bối cảnh này, liên quan đến việc nghe nhạc mà không trả tiền)
"People who download pirated music are getting a free ride."
(Những người tải nhạc lậu đang hưởng lợi mà không trả tiền.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
music piracy
nounSự sao chép, phân phối hoặc sử dụng trái phép nhạc có bản quyền mà không được sự cho phép của chủ sở hữu bản quyền.
"Music piracy has significantly impacted the music industry's revenue."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "music piracy".
