(Top Banner Ad)
musical arrangement
B2
Danh từ B2 Âm nhạc

musical arrangement

UK: /ˈmjuːzɪkəl əˈreɪndʒmənt/ • US: /ˈmjuːzɪkəl əˈreɪndʒmənt/

Nghĩa tiếng Việt

chuyển soạn âm nhạc phối khí bản phối
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The adaptation of a musical composition for performance by particular voices or instruments.

Vietnamese Meaning

Sự chuyển soạn, phối khí một tác phẩm âm nhạc để trình diễn bởi các giọng hát hoặc nhạc cụ cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The band played a beautiful musical arrangement of a Beatles song."

    "Ban nhạc đã chơi một bản chuyển soạn âm nhạc tuyệt vời của một bài hát của Beatles."

  • "This musical arrangement is perfect for a small ensemble."

    "Bản chuyển soạn âm nhạc này hoàn hảo cho một nhóm nhỏ."

  • "The new musical arrangement gave the song a completely different feel."

    "Bản chuyển soạn âm nhạc mới đã mang đến cho bài hát một cảm giác hoàn toàn khác biệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun music âm nhạc
Noun musician nhạc sĩ
Noun arranger người phối khí
Verb arrange phối khí, sắp xếp
Adjective musical thuộc về âm nhạc
Adjective arranged được phối khí
Adverb musically một cách có nhạc tính

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
mousikē
Latin
musica
Old French
musical
English
musical
Old French
arrangier
English
arrange
English
arrangement

Nguồn gốc của âm nhạc

"Musical" xuất phát từ từ "music", có gốc Hy Lạp cổ đại là "mousikē téchnē", nghĩa là "nghệ thuật của các nàng thơ (Muses)". Các nàng thơ là những vị thần bảo hộ nghệ thuật, khoa học và văn học. Vì vậy, âm nhạc từ xa xưa đã được coi là một hình thức nghệ thuật thiêng liêng và truyền cảm hứng.

Sắp xếp: Mang lại trật tự

Từ "arrangement" có nguồn gốc từ động từ "arrange" trong tiếng Pháp cổ "arrangier", mang ý nghĩa "sắp xếp theo thứ tự", "đặt vào vị trí". Điều này phản ánh bản chất của một bản phối khí: tổ chức và cấu trúc các yếu tố âm nhạc để tạo ra một tổng thể hài hòa và có mục đích.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến quá trình điều chỉnh một bản nhạc hiện có cho một nhóm nhạc cụ hoặc giọng hát khác với bản gốc. Nó bao gồm việc thay đổi giai điệu, hòa âm, nhịp điệu hoặc cấu trúc của bản nhạc để phù hợp với các nhạc cụ hoặc giọng hát mới. 'Arrangement' nhấn mạnh sự sáng tạo và kỹ năng trong việc tái tạo một tác phẩm âm nhạc.

Prepositions

of for

'of' được dùng để chỉ tác phẩm gốc được chuyển soạn: 'an arrangement of Beethoven's Fifth Symphony'. 'for' được dùng để chỉ đối tượng được chuyển soạn cho: 'an arrangement for string quartet'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + musical arrangement
  • beautiful a beautiful musical arrangement
    (một bản phối khí đẹp)
  • complex a complex musical arrangement
    (một bản phối khí phức tạp)
  • new a new musical arrangement
    (một bản phối khí mới)
  • orchestral an orchestral musical arrangement
    (một bản phối khí cho dàn nhạc)
Verb + musical arrangement
  • create to create a musical arrangement
    (tạo ra một bản phối khí)
  • make to make a musical arrangement
    (thực hiện một bản phối khí)
  • perform to perform a musical arrangement
    (biểu diễn một bản phối khí)
  • adapt to adapt a musical arrangement
    (chuyển soạn một bản phối khí)
Noun + of musical arrangement
  • master a master of musical arrangement
    (bậc thầy phối khí)
  • style the style of musical arrangement
    (phong cách phối khí)

Idioms

  • to make a musical arrangement for something

    phối khí/chuyển soạn một tác phẩm âm nhạc cho cái gì đó

    "She was asked to make a musical arrangement for the folk song for a jazz band."

    (Cô ấy được yêu cầu phối khí lại bài dân ca đó cho một ban nhạc jazz.)

  • a new musical arrangement of a piece

    một bản phối khí mới của một tác phẩm

    "The choir performed a new musical arrangement of the classic hymn."

    (Dàn hợp xướng đã trình diễn một bản phối khí mới của bài thánh ca cổ điển.)

  • the art of musical arrangement

    nghệ thuật phối khí

    "Mastering the art of musical arrangement requires deep knowledge of harmony and instrumentation."

    (Làm chủ nghệ thuật phối khí đòi hỏi kiến thức sâu sắc về hòa âm và phối khí nhạc cụ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

musical arrangement

Danh từ
Lật mặt

Sự chuyển soạn, phối khí một tác phẩm âm nhạc để trình diễn bởi các giọng hát hoặc nhạc cụ cụ thể.

"The band played a beautiful musical arrangement of a Beatles song."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "musical arrangement".

Vai trò của người phối khí

Trong nhiều thể loại âm nhạc, từ cổ điển đến jazz và pop, người phối khí (arranger) đóng vai trò quan trọng. Họ không chỉ đơn thuần viết nốt nhạc mà còn "tái tạo" tác phẩm, quyết định nhạc cụ nào sẽ chơi phần nào, tạo ra màu sắc âm thanh, động lực và cảm xúc tổng thể cho bản nhạc. Một bản phối khí tài tình có thể biến một giai điệu đơn giản thành một kiệt tác.

Diễn giải và đổi mới

"Musical arrangement" cho phép các nhạc sĩ và nhà soạn nhạc diễn giải và làm mới các tác phẩm âm nhạc hiện có. Một bản phối khí khác biệt có thể mang lại góc nhìn mới mẻ cho một ca khúc quen thuộc, phù hợp với các phong cách hay thời đại khác nhau, thể hiện sự sáng tạo không ngừng trong âm nhạc.