musical arrangement
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The adaptation of a musical composition for performance by particular voices or instruments.
Vietnamese Meaning
Sự chuyển soạn, phối khí một tác phẩm âm nhạc để trình diễn bởi các giọng hát hoặc nhạc cụ cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The band played a beautiful musical arrangement of a Beatles song."
"Ban nhạc đã chơi một bản chuyển soạn âm nhạc tuyệt vời của một bài hát của Beatles."
-
"This musical arrangement is perfect for a small ensemble."
"Bản chuyển soạn âm nhạc này hoàn hảo cho một nhóm nhỏ."
-
"The new musical arrangement gave the song a completely different feel."
"Bản chuyển soạn âm nhạc mới đã mang đến cho bài hát một cảm giác hoàn toàn khác biệt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này đề cập đến quá trình điều chỉnh một bản nhạc hiện có cho một nhóm nhạc cụ hoặc giọng hát khác với bản gốc. Nó bao gồm việc thay đổi giai điệu, hòa âm, nhịp điệu hoặc cấu trúc của bản nhạc để phù hợp với các nhạc cụ hoặc giọng hát mới. 'Arrangement' nhấn mạnh sự sáng tạo và kỹ năng trong việc tái tạo một tác phẩm âm nhạc.
Prepositions
'of' được dùng để chỉ tác phẩm gốc được chuyển soạn: 'an arrangement of Beethoven's Fifth Symphony'. 'for' được dùng để chỉ đối tượng được chuyển soạn cho: 'an arrangement for string quartet'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
beautiful a beautiful musical arrangement (một bản phối khí đẹp)
-
complex a complex musical arrangement (một bản phối khí phức tạp)
-
new a new musical arrangement (một bản phối khí mới)
-
orchestral an orchestral musical arrangement (một bản phối khí cho dàn nhạc)
-
create to create a musical arrangement (tạo ra một bản phối khí)
-
make to make a musical arrangement (thực hiện một bản phối khí)
-
perform to perform a musical arrangement (biểu diễn một bản phối khí)
-
adapt to adapt a musical arrangement (chuyển soạn một bản phối khí)
-
master a master of musical arrangement (bậc thầy phối khí)
-
style the style of musical arrangement (phong cách phối khí)
Idioms
-
to make a musical arrangement for something
phối khí/chuyển soạn một tác phẩm âm nhạc cho cái gì đó
"She was asked to make a musical arrangement for the folk song for a jazz band."
(Cô ấy được yêu cầu phối khí lại bài dân ca đó cho một ban nhạc jazz.)
-
a new musical arrangement of a piece
một bản phối khí mới của một tác phẩm
"The choir performed a new musical arrangement of the classic hymn."
(Dàn hợp xướng đã trình diễn một bản phối khí mới của bài thánh ca cổ điển.)
-
the art of musical arrangement
nghệ thuật phối khí
"Mastering the art of musical arrangement requires deep knowledge of harmony and instrumentation."
(Làm chủ nghệ thuật phối khí đòi hỏi kiến thức sâu sắc về hòa âm và phối khí nhạc cụ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
musical arrangement
Danh từSự chuyển soạn, phối khí một tác phẩm âm nhạc để trình diễn bởi các giọng hát hoặc nhạc cụ cụ thể.
"The band played a beautiful musical arrangement of a Beatles song."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "musical arrangement".
