(Top Banner Ad)
musical work
B2
danh từ B2 Âm nhạc, Bản quyền

musical work

UK: /ˈmjuːzɪkəl wɜːk/ • US: /ˈmjuːzɪkəl wɜːrk/

Nghĩa tiếng Việt

tác phẩm âm nhạc bản nhạc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A piece of music composed for performance.

Vietnamese Meaning

Một tác phẩm âm nhạc được sáng tác để trình diễn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The composer holds the copyright to the musical work."

    "Nhà soạn nhạc giữ bản quyền của tác phẩm âm nhạc."

  • "The musical work was performed by a full orchestra."

    "Tác phẩm âm nhạc được trình diễn bởi một dàn nhạc giao hưởng đầy đủ."

  • "He created a beautiful musical work for the ballet."

    "Anh ấy đã tạo ra một tác phẩm âm nhạc tuyệt đẹp cho vở ballet."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun music âm nhạc
Adjective musical thuộc về âm nhạc, có tính âm nhạc
Noun musician nhạc sĩ
Verb compose soạn nhạc
Noun composition tác phẩm âm nhạc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Bản quyền

Nguồn gốc của 'musical work'

Cụm từ 'musical work' là một cách diễn đạt khá trực tiếp trong tiếng Anh, kết hợp tính từ 'musical' (thuộc về âm nhạc) với danh từ 'work' (tác phẩm). Ý nghĩa cơ bản là một tác phẩm được sáng tác hoặc biểu diễn bằng âm nhạc. Không có một lịch sử phức tạp hay thay đổi lớn về nghĩa, nó phản ánh bản chất đơn giản và rõ ràng của việc mô tả một tác phẩm âm nhạc.

Usage Note

Cụm từ 'musical work' thường được sử dụng trong ngữ cảnh bản quyền để chỉ một tác phẩm âm nhạc gốc, bao gồm cả phần nhạc và phần lời (nếu có). Nó khác với 'song' (bài hát) ở chỗ 'song' thường ám chỉ một tác phẩm âm nhạc có lời, trong khi 'musical work' có thể là một bản nhạc không lời (instrumental piece). So sánh với 'composition' (bản nhạc), 'musical work' nhấn mạnh tính chất là một 'work' (tác phẩm) có quyền sở hữu trí tuệ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + musical work
  • original original musical work
    (tác phẩm âm nhạc gốc)
  • classical classical musical work
    (tác phẩm âm nhạc cổ điển)
  • contemporary contemporary musical work
    (tác phẩm âm nhạc đương đại)
Verb + musical work
  • compose compose a musical work
    (soạn một tác phẩm âm nhạc)
  • perform perform a musical work
    (biểu diễn một tác phẩm âm nhạc)
  • arrange arrange a musical work
    (soạn lại một tác phẩm âm nhạc)
Noun + musical work
  • copyright copyright of a musical work
    (bản quyền của một tác phẩm âm nhạc)
  • performance performance of a musical work
    (màn trình diễn một tác phẩm âm nhạc)
  • analysis analysis of a musical work
    (phân tích một tác phẩm âm nhạc)

Idioms

  • It's music to my ears.

    Nghe thật là sướng tai. (Điều đó làm tôi rất vui.)

    "The news of his recovery was music to my ears."

    (Tin anh ấy hồi phục thật là sướng tai.)

  • Face the music

    Chịu trách nhiệm; hứng chịu hậu quả.

    "He lied to his boss, and now he has to face the music."

    (Anh ta đã nói dối sếp, và bây giờ anh ta phải chịu trách nhiệm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

musical work

danh từ
Lật mặt

Một tác phẩm âm nhạc được sáng tác để trình diễn.

"The composer holds the copyright to the musical work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "musical work".

Bản quyền âm nhạc

Trong văn hóa phương Tây, bản quyền của một tác phẩm âm nhạc được bảo vệ nghiêm ngặt. Điều này có nghĩa là chỉ tác giả hoặc người nắm giữ bản quyền mới có quyền sao chép, phân phối, hoặc biểu diễn tác phẩm đó. Việc vi phạm bản quyền có thể dẫn đến các hậu quả pháp lý nghiêm trọng.

Công nghiệp âm nhạc

Ngành công nghiệp âm nhạc là một lĩnh vực kinh doanh lớn trên toàn thế giới. Các nghệ sĩ, nhà sản xuất, và các công ty thu âm đều đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra, quảng bá, và phân phối các tác phẩm âm nhạc đến công chúng.