(Top Banner Ad)
piece of music
A2
Danh từ A2 Âm nhạc

piece of music

UK: /ˈpiːs əv ˈmjuːzɪk/ • US: /ˈpiːs əv ˈmjuːzɪk/

Nghĩa tiếng Việt

bản nhạc tác phẩm âm nhạc đoạn nhạc
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A single, usually short, instrumental composition.

Vietnamese Meaning

Một tác phẩm âm nhạc, thường ngắn, dành cho nhạc cụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The concert included several short pieces of music."

    "Buổi hòa nhạc bao gồm một vài đoạn nhạc ngắn."

  • "He played a beautiful piece of music on the piano."

    "Anh ấy đã chơi một bản nhạc rất hay trên piano."

  • "This piece of music always makes me feel happy."

    "Bản nhạc này luôn khiến tôi cảm thấy vui vẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun music âm nhạc
Noun musician nhạc sĩ
Adjective musical thuộc về âm nhạc, có năng khiếu âm nhạc
Adverb musically một cách du dương, có tính nhạc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Gaulish
*pettia (nguồn gốc của 'piece')
Ancient Greek
mousike (nguồn gốc của 'music')
Old French
piece
Latin
musica
Middle English
pece
Middle English
musik
Modern English
piece of music

Nguồn gốc của 'piece of music'

Cụm từ 'piece of music' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Piece' bắt nguồn từ tiếng Gaulish cổ (*pettia), qua tiếng Latin bình dân (*pettia) và tiếng Pháp cổ (piece), mang nghĩa là 'một phần, một đoạn'. Từ 'music' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ (mousike téchnē), nghĩa là 'nghệ thuật của các Nàng Thơ' (Muses), sau đó đi vào tiếng Latin (musica) và tiếng Pháp cổ (musique). Khi kết hợp lại, 'piece of music' đơn giản có nghĩa là 'một tác phẩm âm nhạc' hay 'một đoạn nhạc', chỉ một bản nhạc hoàn chỉnh hoặc một phần của nó.

Usage Note

Cụm từ 'piece of music' thường được dùng để chỉ một tác phẩm âm nhạc hoàn chỉnh, có thể là một bài hát, một đoạn nhạc trong một vở opera, hoặc một tác phẩm độc lập. Nó nhấn mạnh đến tính đơn lẻ và hoàn chỉnh của tác phẩm đó. So sánh với 'song', 'tune', 'composition', 'melody', 'air'. 'Song' thường có lời, 'tune' là một giai điệu dễ nhớ, 'composition' mang tính trang trọng hơn, chỉ một tác phẩm phức tạp và có cấu trúc, 'melody' chỉ giai điệu chính, và 'air' là một giai điệu đơn giản, thường là dân ca.

Prepositions

of

'of' được dùng để chỉ mối quan hệ giữa 'piece' và 'music', tức là 'piece' là một phần của 'music'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + piece of music
  • beautiful a beautiful piece of music
    (một bản nhạc đẹp)
  • classical a classical piece of music
    (một bản nhạc cổ điển)
  • moving a moving piece of music
    (một bản nhạc lay động lòng người)
  • iconic an iconic piece of music
    (một bản nhạc mang tính biểu tượng)
Verb + piece of music
  • compose compose a piece of music
    (sáng tác một bản nhạc)
  • perform perform a piece of music
    (biểu diễn một bản nhạc)
  • listen to listen to a piece of music
    (nghe một bản nhạc)
  • record record a piece of music
    (thu âm một bản nhạc)

Idioms

  • a timeless piece of music

    Một bản nhạc có giá trị vĩnh cửu, không lỗi thời theo thời gian.

    "Beethoven's symphonies are truly timeless pieces of music."

    (Các bản giao hưởng của Beethoven thực sự là những bản nhạc có giá trị vĩnh cửu.)

  • a haunting piece of music

    Một bản nhạc ám ảnh, có sức lay động mạnh mẽ và lưu lại trong tâm trí.

    "The film featured a haunting piece of music that stayed with me long after I left the cinema."

    (Bộ phim có một bản nhạc ám ảnh đã ở lại trong tâm trí tôi rất lâu sau khi rời rạp chiếu phim.)

  • a groundbreaking piece of music

    Một bản nhạc đột phá, mang tính cách mạng, mở ra một xu hướng mới.

    "Stravinsky's 'The Rite of Spring' was a groundbreaking piece of music that shocked audiences."

    ('Nghi lễ mùa xuân' của Stravinsky là một bản nhạc đột phá đã gây sốc cho khán giả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

piece of music

Danh từ
Lật mặt

Một tác phẩm âm nhạc, thường ngắn, dành cho nhạc cụ.

"The concert included several short pieces of music."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, what a beautiful piece of music!
Chà, thật là một bản nhạc hay!
Phủ định
Oh no, that piece of music isn't playing correctly.
Ôi không, bản nhạc đó không phát đúng cách.
Nghi vấn
Hey, is this piece of music the one you were talking about?
Này, đây có phải là bản nhạc mà bạn đã nói đến không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She played a beautiful piece of music on the piano.
Cô ấy đã chơi một bản nhạc rất hay trên đàn piano.
Phủ định
He didn't recognize that piece of music.
Anh ấy đã không nhận ra bản nhạc đó.
Nghi vấn
Have you ever heard such a moving piece of music?
Bạn đã bao giờ nghe một bản nhạc cảm động như vậy chưa?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Listening to a complex piece of music, I noticed the intricate harmonies, the soaring melodies, and the subtle rhythmic variations, making it a truly captivating experience.
Khi nghe một bản nhạc phức tạp, tôi nhận thấy những hòa âm tinh tế, những giai điệu bay bổng và những biến tấu nhịp điệu tinh vi, khiến nó trở thành một trải nghiệm thực sự quyến rũ.
Phủ định
That piece of music, while technically proficient, didn't resonate with me, nor did it evoke any strong emotions, and therefore I didn't enjoy it.
Bản nhạc đó, mặc dù có kỹ thuật điêu luyện, nhưng không gây được tiếng vang với tôi, cũng không gợi lên bất kỳ cảm xúc mạnh mẽ nào, và do đó tôi không thích nó.
Nghi vấn
That piece of music, with its unusual structure, do you think it will appeal to a wider audience, or will its complexity limit its popularity?
Bản nhạc đó, với cấu trúc khác thường của nó, bạn có nghĩ nó sẽ thu hút được nhiều khán giả hơn, hay sự phức tạp của nó sẽ hạn chế sự phổ biến của nó?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "piece of music".

Giá trị của tác phẩm âm nhạc

Trong văn hóa phương Tây, 'a piece of music' không chỉ là một tập hợp các nốt nhạc mà còn được coi là một tác phẩm nghệ thuật có giá trị riêng, phản ánh tài năng và cảm xúc của người sáng tác. Các tác phẩm kinh điển thường được bảo tồn, nghiên cứu và biểu diễn trong nhiều thế kỷ, trở thành di sản văn hóa.

Nghệ thuật trình diễn trực tiếp

Trình diễn trực tiếp một bản nhạc (performing a piece of music) là một truyền thống lâu đời và được đánh giá cao. Từ các buổi hòa nhạc giao hưởng trang trọng đến các buổi biểu diễn nhạc sống ở quán cà phê, việc trải nghiệm âm nhạc trực tiếp tạo ra sự kết nối độc đáo giữa người nghệ sĩ và khán giả, mang lại cảm xúc mà bản thu âm khó có thể truyền tải hết.