piece of music
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A single, usually short, instrumental composition.
Vietnamese Meaning
Một tác phẩm âm nhạc, thường ngắn, dành cho nhạc cụ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The concert included several short pieces of music."
"Buổi hòa nhạc bao gồm một vài đoạn nhạc ngắn."
-
"He played a beautiful piece of music on the piano."
"Anh ấy đã chơi một bản nhạc rất hay trên piano."
-
"This piece of music always makes me feel happy."
"Bản nhạc này luôn khiến tôi cảm thấy vui vẻ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'piece of music' thường được dùng để chỉ một tác phẩm âm nhạc hoàn chỉnh, có thể là một bài hát, một đoạn nhạc trong một vở opera, hoặc một tác phẩm độc lập. Nó nhấn mạnh đến tính đơn lẻ và hoàn chỉnh của tác phẩm đó. So sánh với 'song', 'tune', 'composition', 'melody', 'air'. 'Song' thường có lời, 'tune' là một giai điệu dễ nhớ, 'composition' mang tính trang trọng hơn, chỉ một tác phẩm phức tạp và có cấu trúc, 'melody' chỉ giai điệu chính, và 'air' là một giai điệu đơn giản, thường là dân ca.
Prepositions
'of' được dùng để chỉ mối quan hệ giữa 'piece' và 'music', tức là 'piece' là một phần của 'music'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
beautiful a beautiful piece of music (một bản nhạc đẹp)
-
classical a classical piece of music (một bản nhạc cổ điển)
-
moving a moving piece of music (một bản nhạc lay động lòng người)
-
iconic an iconic piece of music (một bản nhạc mang tính biểu tượng)
-
compose compose a piece of music (sáng tác một bản nhạc)
-
perform perform a piece of music (biểu diễn một bản nhạc)
-
listen to listen to a piece of music (nghe một bản nhạc)
-
record record a piece of music (thu âm một bản nhạc)
Idioms
-
a timeless piece of music
Một bản nhạc có giá trị vĩnh cửu, không lỗi thời theo thời gian.
"Beethoven's symphonies are truly timeless pieces of music."
(Các bản giao hưởng của Beethoven thực sự là những bản nhạc có giá trị vĩnh cửu.)
-
a haunting piece of music
Một bản nhạc ám ảnh, có sức lay động mạnh mẽ và lưu lại trong tâm trí.
"The film featured a haunting piece of music that stayed with me long after I left the cinema."
(Bộ phim có một bản nhạc ám ảnh đã ở lại trong tâm trí tôi rất lâu sau khi rời rạp chiếu phim.)
-
a groundbreaking piece of music
Một bản nhạc đột phá, mang tính cách mạng, mở ra một xu hướng mới.
"Stravinsky's 'The Rite of Spring' was a groundbreaking piece of music that shocked audiences."
('Nghi lễ mùa xuân' của Stravinsky là một bản nhạc đột phá đã gây sốc cho khán giả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
piece of music
Danh từMột tác phẩm âm nhạc, thường ngắn, dành cho nhạc cụ.
"The concert included several short pieces of music."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, what a beautiful piece of music! |
Chà, thật là một bản nhạc hay! |
| Phủ định | Oh no, that piece of music isn't playing correctly. |
Ôi không, bản nhạc đó không phát đúng cách. |
| Nghi vấn | Hey, is this piece of music the one you were talking about? |
Này, đây có phải là bản nhạc mà bạn đã nói đến không? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She played a beautiful piece of music on the piano. |
Cô ấy đã chơi một bản nhạc rất hay trên đàn piano. |
| Phủ định | He didn't recognize that piece of music. |
Anh ấy đã không nhận ra bản nhạc đó. |
| Nghi vấn | Have you ever heard such a moving piece of music? |
Bạn đã bao giờ nghe một bản nhạc cảm động như vậy chưa? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Listening to a complex piece of music, I noticed the intricate harmonies, the soaring melodies, and the subtle rhythmic variations, making it a truly captivating experience. |
Khi nghe một bản nhạc phức tạp, tôi nhận thấy những hòa âm tinh tế, những giai điệu bay bổng và những biến tấu nhịp điệu tinh vi, khiến nó trở thành một trải nghiệm thực sự quyến rũ. |
| Phủ định | That piece of music, while technically proficient, didn't resonate with me, nor did it evoke any strong emotions, and therefore I didn't enjoy it. |
Bản nhạc đó, mặc dù có kỹ thuật điêu luyện, nhưng không gây được tiếng vang với tôi, cũng không gợi lên bất kỳ cảm xúc mạnh mẽ nào, và do đó tôi không thích nó. |
| Nghi vấn | That piece of music, with its unusual structure, do you think it will appeal to a wider audience, or will its complexity limit its popularity? |
Bản nhạc đó, với cấu trúc khác thường của nó, bạn có nghĩ nó sẽ thu hút được nhiều khán giả hơn, hay sự phức tạp của nó sẽ hạn chế sự phổ biến của nó? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "piece of music".
